(Top Banner Ad)
low-stress
B1
Adjective B1 Tổng quát/ Tâm lý học/ Sức khỏe

low-stress

UK: /ˈləʊ strɛs/ • US: /ˈloʊ strés/

Nghĩa tiếng Việt

ít căng thẳng áp lực thấp không áp lực (tùy ngữ cảnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not causing much worry or anxiety.

Vietnamese Meaning

Không gây ra nhiều lo lắng hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This job is relatively low-stress."

    "Công việc này tương đối ít căng thẳng."

  • "I'm looking for a low-stress job."

    "Tôi đang tìm kiếm một công việc ít căng thẳng."

  • "Gardening is a low-stress activity."

    "Làm vườn là một hoạt động ít căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stressed bị căng thẳng (chịu áp lực)
Noun stress sự căng thẳng, áp lực
Verb de-stress giảm căng thẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/ Tâm lý học/ Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
low-stress

Nguồn gốc của 'low-stress'

Cụm từ 'low-stress' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp tính từ 'low' (thấp) và danh từ 'stress' (căng thẳng). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong thế kỷ 20 khi xã hội ngày càng quan tâm đến sức khỏe tinh thần và các phương pháp giảm căng thẳng.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các tình huống, công việc, hoặc môi trường mà không tạo ra nhiều áp lực. 'Low-stress' nhấn mạnh vào mức độ căng thẳng thấp, khác với 'stress-free' (hoàn toàn không căng thẳng). 'Easy-going' liên quan đến tính cách, trong khi 'low-stress' mô tả một tình huống hoặc môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-stress
  • Relatively relatively low-stress
    (tương đối ít căng thẳng)
  • Fairly fairly low-stress
    (khá ít căng thẳng)
Verb + low-stress
  • Seek seek a low-stress environment
    (tìm kiếm một môi trường ít căng thẳng)
  • Maintain maintain a low-stress lifestyle
    (duy trì một lối sống ít căng thẳng)
Noun + low-stress
  • Job a low-stress job
    (một công việc ít căng thẳng)
  • Environment a low-stress environment
    (một môi trường ít căng thẳng)

Idioms

  • No stress

    Không vấn đề gì, đừng lo lắng.

    "“Can you help me with this?” “No stress, I’m happy to.”"

    (“Bạn có thể giúp tôi việc này không?” “Không vấn đề gì, tôi rất vui được giúp.”)

  • Take the stress out of something

    Làm cho việc gì đó bớt căng thẳng hơn.

    "Online shopping can take the stress out of Christmas."

    (Mua sắm trực tuyến có thể làm cho Giáng Sinh bớt căng thẳng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-stress

Adjective
Lật mặt

Không gây ra nhiều lo lắng hoặc căng thẳng.

"This job is relatively low-stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had chosen a low-stress career, I might have been happier in my 20s.
Nếu tôi đã chọn một sự nghiệp ít căng thẳng hơn, có lẽ tôi đã hạnh phúc hơn ở độ tuổi 20.
Phủ định
If the job hadn't been so low-stress, I wouldn't have stayed there for five years.
Nếu công việc không quá ít căng thẳng, tôi đã không ở lại đó trong năm năm.
Nghi vấn
Would she have succeeded if she had created a low-stress environment for herself?
Liệu cô ấy có thành công nếu cô ấy đã tạo ra một môi trường ít căng thẳng cho bản thân?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her new job was low-stress.
Cô ấy nói rằng công việc mới của cô ấy ít áp lực.
Phủ định
He told me that the exam hadn't been low-stress at all.
Anh ấy nói với tôi rằng kỳ thi hoàn toàn không hề ít áp lực.
Nghi vấn
They asked if the environment was low-stress.
Họ hỏi liệu môi trường có ít áp lực hay không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was low-stress thanks to careful planning.
Dự án đã diễn ra ít căng thẳng nhờ vào việc lập kế hoạch cẩn thận.
Phủ định
The job wasn't low-stress as they had promised.
Công việc đã không ít căng thẳng như họ đã hứa.
Nghi vấn
Was your trip last summer low-stress?
Chuyến đi của bạn mùa hè năm ngoái có ít căng thẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-stress".

Work-Life Balance

Ở các nước phương Tây, việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống ngày càng được chú trọng. 'Low-stress' thường liên quan đến việc tạo ra một môi trường làm việc thoải mái, khuyến khích nhân viên dành thời gian cho gia đình và sở thích cá nhân để tránh kiệt sức.

Mindfulness and Meditation

Các phương pháp như chánh niệm (mindfulness) và thiền định ngày càng phổ biến như một cách để giảm căng thẳng. 'Low-stress' cũng ám chỉ việc tìm kiếm sự bình yên trong tâm trí và giảm thiểu những tác động tiêu cực từ áp lực cuộc sống.