low-stress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không gây ra nhiều lo lắng hoặc căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This job is relatively low-stress."
"Công việc này tương đối ít căng thẳng."
-
"I'm looking for a low-stress job."
"Tôi đang tìm kiếm một công việc ít căng thẳng."
-
"Gardening is a low-stress activity."
"Làm vườn là một hoạt động ít căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các tình huống, công việc, hoặc môi trường mà không tạo ra nhiều áp lực. 'Low-stress' nhấn mạnh vào mức độ căng thẳng thấp, khác với 'stress-free' (hoàn toàn không căng thẳng). 'Easy-going' liên quan đến tính cách, trong khi 'low-stress' mô tả một tình huống hoặc môi trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Relatively relatively low-stress (tương đối ít căng thẳng)
-
Fairly fairly low-stress (khá ít căng thẳng)
-
Seek seek a low-stress environment (tìm kiếm một môi trường ít căng thẳng)
-
Maintain maintain a low-stress lifestyle (duy trì một lối sống ít căng thẳng)
-
Job a low-stress job (một công việc ít căng thẳng)
-
Environment a low-stress environment (một môi trường ít căng thẳng)
Idioms
-
No stress
Không vấn đề gì, đừng lo lắng.
"“Can you help me with this?” “No stress, I’m happy to.”"
(“Bạn có thể giúp tôi việc này không?” “Không vấn đề gì, tôi rất vui được giúp.”)
-
Take the stress out of something
Làm cho việc gì đó bớt căng thẳng hơn.
"Online shopping can take the stress out of Christmas."
(Mua sắm trực tuyến có thể làm cho Giáng Sinh bớt căng thẳng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-stress
AdjectiveKhông gây ra nhiều lo lắng hoặc căng thẳng.
"This job is relatively low-stress."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had chosen a low-stress career, I might have been happier in my 20s. |
Nếu tôi đã chọn một sự nghiệp ít căng thẳng hơn, có lẽ tôi đã hạnh phúc hơn ở độ tuổi 20. |
| Phủ định | If the job hadn't been so low-stress, I wouldn't have stayed there for five years. |
Nếu công việc không quá ít căng thẳng, tôi đã không ở lại đó trong năm năm. |
| Nghi vấn | Would she have succeeded if she had created a low-stress environment for herself? |
Liệu cô ấy có thành công nếu cô ấy đã tạo ra một môi trường ít căng thẳng cho bản thân? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her new job was low-stress. |
Cô ấy nói rằng công việc mới của cô ấy ít áp lực. |
| Phủ định | He told me that the exam hadn't been low-stress at all. |
Anh ấy nói với tôi rằng kỳ thi hoàn toàn không hề ít áp lực. |
| Nghi vấn | They asked if the environment was low-stress. |
Họ hỏi liệu môi trường có ít áp lực hay không. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project was low-stress thanks to careful planning. |
Dự án đã diễn ra ít căng thẳng nhờ vào việc lập kế hoạch cẩn thận. |
| Phủ định | The job wasn't low-stress as they had promised. |
Công việc đã không ít căng thẳng như họ đã hứa. |
| Nghi vấn | Was your trip last summer low-stress? |
Chuyến đi của bạn mùa hè năm ngoái có ít căng thẳng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-stress".
