(Top Banner Ad)
elevated unemployment
C1
Cụm danh từ C1 Kinh tế

elevated unemployment

UK: /ˈelɪˌveɪtɪd ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ • US: /ˈelɪˌveɪtɪd ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng thất nghiệp gia tăng tỷ lệ thất nghiệp tăng cao thất nghiệp ở mức cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state where the rate of joblessness is higher than the typical or expected level within an economy or specific demographic.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng khi tỷ lệ thất nghiệp cao hơn mức điển hình hoặc dự kiến trong một nền kinh tế hoặc một nhóm nhân khẩu học cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is struggling with elevated unemployment following the factory closures."

    "Thành phố đang phải vật lộn với tình trạng thất nghiệp gia tăng sau khi các nhà máy đóng cửa."

  • "Elevated unemployment rates are a major concern for policymakers."

    "Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng là một mối quan tâm lớn đối với các nhà hoạch định chính sách."

  • "The government implemented new policies to combat elevated unemployment."

    "Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để chống lại tình trạng thất nghiệp gia tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elevate nâng cao, đề bạt, thăng cấp
Noun elevation sự nâng cao, độ cao, địa vị cao
Noun elevator thang máy
Verb unemploy (thường dùng bị động) sa thải, không tuyển dụng
Adjective unemployed thất nghiệp
Noun unemployment sự thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp
Adjective unemployable không đủ điều kiện để tuyển dụng (do thiếu kỹ năng, kinh nghiệm...)

Synonyms

high unemployment (thất nghiệp cao)increased joblessness (tình trạng thiếu việc làm gia tăng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elevare (to lift out, raise)
Old French
elever (to raise)
English
elevate (to raise, lift), then elevated (raised, high)
Old French
emploier (to use, apply)
English
employ (to hire), then unemployment (state of being without work)

Nguồn gốc của 'Elevated'

Từ 'elevated' có gốc từ động từ Latin 'elevare', mang nghĩa 'nâng lên' hoặc 'làm cho nhẹ hơn'. Trong tiếng Anh, nó phát triển để mô tả một cái gì đó được nâng lên hoặc ở mức cao hơn bình thường. Khi nói về 'elevated unemployment', nó ám chỉ mức độ thất nghiệp đã 'tăng lên' đáng kể so với mức trung bình.

Nguồn gốc của 'Unemployment'

Từ 'unemployment' là sự kết hợp thú vị của ba phần: tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'), gốc từ 'employ' (từ tiếng Pháp cổ 'emploier' nghĩa là 'sử dụng' hoặc 'tuyển dụng') và hậu tố '-ment' (chỉ trạng thái hoặc kết quả). Vì vậy, 'unemployment' mô tả trạng thái 'không được sử dụng', tức là 'thất nghiệp'.

Usage Note

"Elevated" nhấn mạnh rằng tỷ lệ thất nghiệp không chỉ đơn thuần là tồn tại mà còn cao hơn so với mức bình thường hoặc mức chấp nhận được. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô để mô tả một vấn đề nghiêm trọng đòi hỏi sự can thiệp của chính phủ hoặc các biện pháp kích thích kinh tế. Nó có thể ám chỉ một tình trạng tạm thời hoặc kéo dài, tùy thuộc vào bối cảnh sử dụng. So sánh với "high unemployment", "elevated" mang tính trang trọng hơn và thể hiện mức độ nghiêm trọng cao hơn.

Prepositions

at to in

"at": chỉ một thời điểm cụ thể (e.g., 'Elevated unemployment at the end of the year'). "to": cho thấy nguyên nhân dẫn đến (e.g., 'Elevated unemployment due to the pandemic'). "in": ám chỉ một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể (e.g., 'Elevated unemployment in the manufacturing sector').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elevated unemployment
  • persistently persistently elevated unemployment
    (tình trạng thất nghiệp cao kéo dài)
  • prolonged prolonged elevated unemployment
    (thất nghiệp cao kéo dài dai dẳng)
  • rising rising elevated unemployment
    (thất nghiệp cao đang gia tăng)
  • widespread widespread elevated unemployment
    (thất nghiệp cao lan rộng)
Verb + elevated unemployment
  • address address elevated unemployment
    (giải quyết tình trạng thất nghiệp cao)
  • combat combat elevated unemployment
    (chống lại thất nghiệp cao)
  • tackle tackle elevated unemployment
    (đối phó với thất nghiệp cao)
  • grapple with grapple with elevated unemployment
    (vật lộn với tình trạng thất nghiệp cao)
  • lead to lead to elevated unemployment
    (dẫn đến tình trạng thất nghiệp cao)

Idioms

  • The long shadow of elevated unemployment

    Cái bóng dài của tình trạng thất nghiệp cao (ám chỉ những tác động tiêu cực kéo dài)

    "The economy is recovering, but the long shadow of elevated unemployment still darkens many households."

    (Nền kinh tế đang phục hồi, nhưng cái bóng dài của tình trạng thất nghiệp cao vẫn bao trùm nhiều hộ gia đình.)

  • A recipe for elevated unemployment

    Công thức dẫn đến tình trạng thất nghiệp cao (một yếu tố hoặc hành động chắc chắn sẽ gây ra thất nghiệp cao)

    "Without proper investment in training, rapid automation could become a recipe for elevated unemployment."

    (Nếu không có đầu tư thích đáng vào đào tạo, tự động hóa nhanh chóng có thể trở thành công thức dẫn đến tình trạng thất nghiệp cao.)

  • To be in the grips of elevated unemployment

    Bị kìm kẹp bởi tình trạng thất nghiệp cao (đang trải qua và chịu ảnh hưởng nặng nề từ thất nghiệp cao)

    "Many young graduates found themselves in the grips of elevated unemployment during the last recession."

    (Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp thấy mình bị kìm kẹp bởi tình trạng thất nghiệp cao trong thời kỳ suy thoái kinh tế vừa qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elevated unemployment

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tình trạng khi tỷ lệ thất nghiệp cao hơn mức điển hình hoặc dự kiến trong một nền kinh tế hoặc một nhóm nhân khẩu học cụ thể.

"The city is struggling with elevated unemployment following the factory closures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the city experienced elevated unemployment, many families struggled to afford basic necessities.
Bởi vì thành phố trải qua tình trạng thất nghiệp gia tăng, nhiều gia đình đã phải vật lộn để trang trải những nhu yếu phẩm cơ bản.
Phủ định
Although the government implemented new policies, elevated unemployment did not decrease significantly.
Mặc dù chính phủ đã thực hiện các chính sách mới, tình trạng thất nghiệp gia tăng vẫn không giảm đáng kể.
Nghi vấn
Even though the economy was improving, was elevated unemployment still a major concern for voters?
Mặc dù nền kinh tế đang được cải thiện, liệu tình trạng thất nghiệp gia tăng vẫn là một mối quan tâm lớn đối với cử tri?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elevated unemployment".

Tình trạng thất nghiệp cao: Chỉ số kinh tế quan trọng

Ở các nền kinh tế phương Tây, tình trạng thất nghiệp cao không chỉ là một vấn đề xã hội mà còn là một chỉ số kinh tế cực kỳ quan trọng. Nó thường báo hiệu suy thoái kinh tế, gây áp lực lớn lên chính phủ phải đưa ra các chính sách để tạo việc làm và kích thích tăng trưởng. Vấn đề này có thể trở thành tâm điểm của các cuộc tranh luận chính trị và là yếu tố quyết định trong các cuộc bầu cử.

An sinh xã hội và phúc lợi

Để giảm thiểu tác động của tình trạng thất nghiệp cao lên cá nhân và xã hội, nhiều quốc gia phương Tây đã xây dựng các hệ thống an sinh xã hội vững chắc. Điều này bao gồm trợ cấp thất nghiệp, các chương trình đào tạo lại và hỗ trợ tìm việc làm, nhằm giúp người lao động vượt qua giai đoạn khó khăn và tái hòa nhập thị trường lao động, đồng thời duy trì sự ổn định xã hội.