(Top Banner Ad)
highly commended
C1
Tính từ C1 Tổng quát (thường dùng trong đánh giá, giải thưởng)

highly commended

UK: /ˌhaɪli kəˈmendɪd/ • US: /ˌhaɪli kəˈmendɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được đánh giá cao được tuyên dương được khen ngợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deserving of praise or approval, but not to the highest degree.

Vietnamese Meaning

Đáng được khen ngợi hoặc chấp thuận, nhưng không ở mức cao nhất; được đánh giá cao, được tuyên dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her essay was highly commended by the judges."

    "Bài luận của cô ấy đã được ban giám khảo đánh giá cao."

  • "The project was highly commended for its innovative approach."

    "Dự án được đánh giá cao vì cách tiếp cận đổi mới."

  • "He was highly commended for his bravery."

    "Anh ấy được tuyên dương vì sự dũng cảm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commend khen ngợi, tuyên dương (một cách trang trọng)
Noun commendation sự khen ngợi, lời tuyên dương
Adjective commendable đáng khen ngợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong đánh giá, giải thưởng)

Nguồn gốc của 'Highly Commended'

Cụm từ 'highly commended' là sự kết hợp của trạng từ 'highly' (rất, cực kỳ) và dạng quá khứ phân từ của động từ 'commend' (khen ngợi, tuyên dương). 'Commend' bắt nguồn từ tiếng Latin 'commendare', có nghĩa là 'giao phó, giới thiệu'. Do đó, 'highly commended' mang ý nghĩa được khen ngợi hoặc đánh giá cao một cách đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thi, giải thưởng hoặc đánh giá chất lượng. Nó biểu thị rằng một tác phẩm, cá nhân hoặc sản phẩm đã đạt được chất lượng tốt và xứng đáng được công nhận, nhưng chưa đủ để giành chiến thắng hoặc đạt được thứ hạng cao nhất. Nó mang sắc thái tích cực, khuyến khích, nhưng cũng ngụ ý cần cải thiện thêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highly commended
  • project project highly commended
    (dự án được đánh giá cao)
  • performance performance highly commended
    (màn trình diễn được khen ngợi)
  • effort effort highly commended
    (nỗ lực đáng được tuyên dương)
Verb + highly commended
  • deem deem highly commended
    (cho là rất đáng khen ngợi)
  • was was highly commended
    (đã được đánh giá cao)

Idioms

  • worthy of commendation

    xứng đáng được khen ngợi

    "His efforts are worthy of commendation."

    (Những nỗ lực của anh ấy xứng đáng được khen ngợi.)

  • a pat on the back

    một lời khen, sự khích lệ

    "She deserves a pat on the back for all her hard work."

    (Cô ấy xứng đáng nhận được một lời khen vì tất cả sự chăm chỉ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highly commended

Tính từ
Lật mặt

Đáng được khen ngợi hoặc chấp thuận, nhưng không ở mức cao nhất; được đánh giá cao, được tuyên dương.

"Her essay was highly commended by the judges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highly commended".

Ý nghĩa của việc được tuyên dương

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc được 'highly commended' (được khen ngợi, tuyên dương) thường mang ý nghĩa lớn, đặc biệt trong các cuộc thi, giải thưởng. Nó cho thấy một cá nhân hoặc một tác phẩm đã đạt đến một trình độ rất cao, chỉ đứng sau người hoặc tác phẩm chiến thắng. Nó cũng là một sự công nhận đáng giá cho sự nỗ lực và tài năng.