(Top Banner Ad)
well-regarded
C1
Tính từ C1 Chung

well-regarded

UK: /ˌwel rɪˈɡɑːrdɪd/ • US: /ˌwel rɪˈɡɑːrdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được đánh giá cao được kính trọng nổi tiếng có tiếng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a good reputation; highly respected.

Vietnamese Meaning

Được đánh giá cao; được kính trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a well-regarded scientist in her field."

    "Cô ấy là một nhà khoa học được đánh giá cao trong lĩnh vực của mình."

  • "The university is well-regarded for its engineering program."

    "Trường đại học này được đánh giá cao về chương trình kỹ thuật của mình."

  • "His work is well-regarded by critics."

    "Công trình của anh ấy được các nhà phê bình đánh giá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regard sự tôn trọng, sự quan tâm, ánh nhìn
Verb regard coi trọng, xem xét, nhìn nhận
Preposition regarding về việc, liên quan đến
Adjective/Adverb regardless bất kể, không quan tâm đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel-
Proto-Germanic
*wela-
Old English
wel
Old French
regarder
English (Modern)
well
English (Modern)
regard
English (Compound)
well-regarded

Nguồn gốc của 'well-regarded'

Từ 'well-regarded' là một tính từ ghép, kết hợp từ 'well' (tốt, đúng đắn) và 'regarded' (được xem xét, đánh giá). 'Well' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wel', mang nghĩa là 'tốt' hoặc 'đúng đắn', và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy. Trong khi đó, 'regard' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'regarder', nghĩa là 'nhìn kỹ, quan sát', sau này phát triển nghĩa là 'coi trọng, đánh giá'. Khi ghép lại, 'well-regarded' mô tả một người, vật hay ý kiến được đánh giá cao, được kính trọng hoặc có uy tín tốt trong mắt người khác.

Usage Note

Tính từ 'well-regarded' thường được sử dụng để mô tả người, vật, hoặc ý tưởng được nhiều người tôn trọng và có danh tiếng tốt. Nó nhấn mạnh sự đánh giá tích cực từ cộng đồng hoặc một nhóm người. Khác với 'respected' (được tôn trọng) vốn chỉ đơn thuần là sự tôn trọng, 'well-regarded' bao hàm cả sự ngưỡng mộ và tin tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-regarded
  • highly highly well-regarded
    (được đánh giá rất cao)
  • widely widely well-regarded
    (được đánh giá cao rộng rãi)
  • universally universally well-regarded
    (được mọi người công nhận và đánh giá cao)
  • generally generally well-regarded
    (thường được đánh giá cao)
Verb + well-regarded
  • be to be well-regarded
    (được đánh giá cao, được coi trọng)
  • become to become well-regarded
    (trở nên được đánh giá cao)
  • remain to remain well-regarded
    (duy trì được sự đánh giá cao)
well-regarded + Noun
  • scholar a well-regarded scholar
    (một học giả được kính trọng)
  • expert a well-regarded expert
    (một chuyên gia uy tín)
  • institution a well-regarded institution
    (một tổ chức được đánh giá cao)
  • company a well-regarded company
    (một công ty có danh tiếng tốt)
  • book a well-regarded book
    (một cuốn sách được đánh giá cao)

Idioms

  • a well-regarded figure

    một nhân vật/nhân vật được tôn trọng/đánh giá cao (trong một lĩnh vực cụ thể)

    "She is a well-regarded figure in the scientific community."

    (Cô ấy là một nhân vật được kính trọng trong cộng đồng khoa học.)

  • to be well-regarded in one's field

    được đánh giá cao hoặc có uy tín trong lĩnh vực của mình

    "The professor is well-regarded in his field for his groundbreaking research."

    (Giáo sư được đánh giá cao trong lĩnh vực của mình nhờ những nghiên cứu đột phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-regarded

Tính từ
Lật mặt

Được đánh giá cao; được kính trọng.

"She is a well-regarded scientist in her field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-regarded".

Tầm quan trọng của danh tiếng và uy tín

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc được 'well-regarded' (đánh giá cao) có ý nghĩa rất lớn, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật. Nó không chỉ là sự tôn trọng cá nhân mà còn là nền tảng cho sự tin cậy, hợp tác và cơ hội. Một cá nhân hoặc tổ chức 'well-regarded' thường được xem là đáng tin cậy, có năng lực và chính trực, điều này có thể mở ra nhiều cánh cửa cho sự phát triển trong sự nghiệp và cuộc sống.

Xây dựng thương hiệu cá nhân và tổ chức

Khái niệm 'well-regarded' liên quan mật thiết đến việc xây dựng 'thương hiệu' cá nhân hoặc tổ chức. Trong xã hội hiện đại, việc một người hoặc một công ty được công chúng hay giới chuyên môn đánh giá cao (well-regarded) là yếu tố then chốt để đạt được thành công. Điều này thường đòi hỏi sự nhất quán trong chất lượng công việc, đạo đức nghề nghiệp, minh bạch và sự đóng góp tích cực cho cộng đồng. Danh tiếng tốt là một tài sản vô giá.