highway construction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình xây dựng hoặc sửa chữa đường cao tốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The highway construction is expected to be completed by the end of the year."
"Công trình xây dựng đường cao tốc dự kiến sẽ hoàn thành vào cuối năm."
-
"The government has invested heavily in highway construction to improve transportation."
"Chính phủ đã đầu tư mạnh vào xây dựng đường cao tốc để cải thiện giao thông vận tải."
-
"Highway construction can cause significant traffic disruptions."
"Việc xây dựng đường cao tốc có thể gây ra gián đoạn giao thông đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | highway | đường cao tốc |
| Noun | construction | sự xây dựng |
| Verb | construct | xây dựng |
| Adjective | constructive | có tính xây dựng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các dự án liên quan đến việc tạo mới hoặc cải thiện các tuyến đường cao tốc. Nó bao gồm nhiều công đoạn như san lấp mặt bằng, trải nhựa, xây dựng cầu cống, và lắp đặt hệ thống an toàn giao thông. 'Construction' ở đây nhấn mạnh vào hành động xây dựng, tạo ra một cái gì đó mới hoặc cải tiến một cái gì đó đã tồn tại. Phân biệt với 'road maintenance' (bảo trì đường bộ), là việc duy trì hiện trạng của đường xá.
Prepositions
* **during:** Chỉ thời gian diễn ra hoạt động xây dựng (e.g., 'Traffic delays are expected during highway construction.')
* **near:** Chỉ vị trí gần khu vực xây dựng (e.g., 'Businesses near highway construction may experience a decrease in customers.')
* **affected by:** Chỉ sự ảnh hưởng của việc xây dựng đến một đối tượng nào đó (e.g., 'The environment is affected by highway construction.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major highway construction (xây dựng đường cao tốc quy mô lớn)
-
ongoing ongoing highway construction (công trình xây dựng đường cao tốc đang diễn ra)
-
planned planned highway construction (dự án xây dựng đường cao tốc đã được lên kế hoạch)
-
begin begin highway construction (bắt đầu xây dựng đường cao tốc)
-
delay delay highway construction (trì hoãn việc xây dựng đường cao tốc)
-
complete complete highway construction (hoàn thành việc xây dựng đường cao tốc)
Idioms
-
Under construction
Đang xây dựng; đang được cải thiện
"The website is currently under construction."
(Trang web hiện đang được xây dựng.)
-
Road work ahead
Phía trước có công trình
"The sign said "Road work ahead", so we slowed down."
(Biển báo nói "Phía trước có công trình", vì vậy chúng tôi giảm tốc độ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
highway construction
Noun PhraseQuá trình xây dựng hoặc sửa chữa đường cao tốc.
"The highway construction is expected to be completed by the end of the year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highway construction".
