(Top Banner Ad)
roadworks
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Giao thông vận tải

roadworks

UK: /ˈrəʊdˌwɜːks/ • US: /ˈroʊdˌwɜrks/

Nghĩa tiếng Việt

công trình đường bộ công trình giao thông thi công đường sửa chữa đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Repairs or construction being carried out on a road.

Vietnamese Meaning

Công việc sửa chữa hoặc xây dựng đang được thực hiện trên đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Roadworks are causing major delays on the highway."

    "Công trình đang gây ra sự chậm trễ lớn trên đường cao tốc."

  • "Drivers are advised to avoid the area due to ongoing roadworks."

    "Người lái xe được khuyên nên tránh khu vực này do công trình đang diễn ra."

  • "The roadworks are expected to last for three months."

    "Công trình dự kiến sẽ kéo dài trong ba tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road con đường, lộ trình
Noun work công việc, công trình
Verb work làm việc
Noun roadworker công nhân cầu đường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rād
Old English
weorc
Modern English
roadworks

Sự kết hợp của Đường và Công việc

Từ 'roadworks' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: 'road' (con đường) và 'works' (công việc, công trình). Nó mô tả chính xác những công việc xây dựng, sửa chữa trên đường phố. Từ 'road' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rād', nghĩa là một chuyến đi hoặc con đường để đi. 'Works' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'weorc', nghĩa là công việc hoặc thành quả của lao động. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa rõ ràng về các công trình đang diễn ra trên đường.

Usage Note

Từ 'roadworks' luôn ở dạng số nhiều và đề cập đến các hoạt động sửa chữa, bảo trì hoặc xây dựng đường xá. Nó bao gồm việc đào đường, trải nhựa, lắp đặt biển báo, và các công việc liên quan khác. Khác với 'road repair' (sửa chữa đường), 'roadworks' thường mang ý nghĩa một dự án lớn hơn và có thể kéo dài.

Prepositions

at near on

Các giới từ 'at', 'near', 'on' được dùng để chỉ vị trí nơi diễn ra công trình. Ví dụ: 'There are roadworks at the end of the street.' ('Có công trình đang thi công ở cuối đường.') 'Roadworks near the school are causing traffic jams.' ('Công trình gần trường học gây ra tắc nghẽn giao thông.') 'Be careful of roadworks on the motorway.' ('Hãy cẩn thận với công trình trên đường cao tốc.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roadworks
  • major major roadworks
    (công trình sửa đường lớn)
  • ongoing ongoing roadworks
    (công trình sửa đường đang diễn ra)
  • extensive extensive roadworks
    (công trình sửa đường quy mô lớn)
Verb + roadworks
  • encounter encounter roadworks
    (gặp phải công trình sửa đường)
  • cause cause delays due to roadworks
    (gây tắc nghẽn giao thông do công trình sửa đường)
  • carry out carry out roadworks
    (tiến hành/thực hiện công trình sửa đường)
Noun + roadworks
  • area of area of roadworks
    (khu vực có công trình sửa đường)
  • signs for signs for roadworks
    (biển báo công trình sửa đường)

Idioms

  • Roadworks ahead

    Phía trước có công trình sửa đường (thường là biển báo)

    "Be careful, there are roadworks ahead on the motorway."

    (Hãy cẩn thận, phía trước có công trình sửa đường trên đường cao tốc.)

  • Delays expected due to roadworks

    Dự kiến có chậm trễ do công trình sửa đường

    "The radio warned of delays expected due to roadworks on the main road."

    (Đài phát thanh cảnh báo dự kiến có chậm trễ do công trình sửa đường trên con đường chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roadworks

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Công việc sửa chữa hoặc xây dựng đang được thực hiện trên đường.

"Roadworks are causing major delays on the highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roadworks are causing major delays on the highway.
Công trình đường bộ đang gây ra sự chậm trễ lớn trên đường cao tốc.
Phủ định
There aren't any roadworks scheduled for this weekend.
Không có công trình đường bộ nào được lên lịch cho cuối tuần này.
Nghi vấn
Are the roadworks going to be completed on time?
Liệu công trình đường bộ có được hoàn thành đúng thời hạn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the bridge is completed, the construction company will have been dealing with roadworks for over two years.
Đến khi cây cầu hoàn thành, công ty xây dựng sẽ đã phải đối mặt với công việc đường xá trong hơn hai năm.
Phủ định
They won't have been finishing the roadworks by next week, as the weather has been terrible.
Họ sẽ không hoàn thành công việc đường xá vào tuần tới, vì thời tiết rất tệ.
Nghi vấn
Will they have been carrying out roadworks on this street for five months by the end of July?
Liệu họ có thực hiện công việc đường xá trên con phố này trong năm tháng vào cuối tháng Bảy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roadworks".

Nỗi phiền toái thường gặp

Tại nhiều quốc gia, đặc biệt là phương Tây, công trình sửa đường (roadworks) thường là nguyên nhân chính gây ra tắc nghẽn giao thông và sự chậm trễ, khiến nhiều người cảm thấy khó chịu. Người dân thường than phiền về sự bất tiện này, thậm chí còn có những câu nói đùa về việc các công trình này dường như không bao giờ kết thúc, gây ảnh hưởng đến lịch trình hàng ngày của họ.

Mùa xây dựng và sửa chữa

Ở nhiều quốc gia có khí hậu ôn đới, các công trình sửa đường thường tập trung vào mùa xuân và mùa hè. Điều này là do thời tiết ấm áp và khô ráo tạo điều kiện lý tưởng cho việc đổ nhựa đường, sửa chữa cầu cống và các hoạt động xây dựng khác, tránh được mưa tuyết và băng giá của mùa đông.