roadworks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Repairs or construction being carried out on a road.
Vietnamese Meaning
Công việc sửa chữa hoặc xây dựng đang được thực hiện trên đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Roadworks are causing major delays on the highway."
"Công trình đang gây ra sự chậm trễ lớn trên đường cao tốc."
-
"Drivers are advised to avoid the area due to ongoing roadworks."
"Người lái xe được khuyên nên tránh khu vực này do công trình đang diễn ra."
-
"The roadworks are expected to last for three months."
"Công trình dự kiến sẽ kéo dài trong ba tháng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'roadworks' luôn ở dạng số nhiều và đề cập đến các hoạt động sửa chữa, bảo trì hoặc xây dựng đường xá. Nó bao gồm việc đào đường, trải nhựa, lắp đặt biển báo, và các công việc liên quan khác. Khác với 'road repair' (sửa chữa đường), 'roadworks' thường mang ý nghĩa một dự án lớn hơn và có thể kéo dài.
Prepositions
Các giới từ 'at', 'near', 'on' được dùng để chỉ vị trí nơi diễn ra công trình. Ví dụ: 'There are roadworks at the end of the street.' ('Có công trình đang thi công ở cuối đường.') 'Roadworks near the school are causing traffic jams.' ('Công trình gần trường học gây ra tắc nghẽn giao thông.') 'Be careful of roadworks on the motorway.' ('Hãy cẩn thận với công trình trên đường cao tốc.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major roadworks (công trình sửa đường lớn)
-
ongoing ongoing roadworks (công trình sửa đường đang diễn ra)
-
extensive extensive roadworks (công trình sửa đường quy mô lớn)
-
encounter encounter roadworks (gặp phải công trình sửa đường)
-
cause cause delays due to roadworks (gây tắc nghẽn giao thông do công trình sửa đường)
-
carry out carry out roadworks (tiến hành/thực hiện công trình sửa đường)
-
area of area of roadworks (khu vực có công trình sửa đường)
-
signs for signs for roadworks (biển báo công trình sửa đường)
Idioms
-
Roadworks ahead
Phía trước có công trình sửa đường (thường là biển báo)
"Be careful, there are roadworks ahead on the motorway."
(Hãy cẩn thận, phía trước có công trình sửa đường trên đường cao tốc.)
-
Delays expected due to roadworks
Dự kiến có chậm trễ do công trình sửa đường
"The radio warned of delays expected due to roadworks on the main road."
(Đài phát thanh cảnh báo dự kiến có chậm trễ do công trình sửa đường trên con đường chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roadworks
Danh từ (số nhiều)Công việc sửa chữa hoặc xây dựng đang được thực hiện trên đường.
"Roadworks are causing major delays on the highway."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The roadworks are causing major delays on the highway. |
Công trình đường bộ đang gây ra sự chậm trễ lớn trên đường cao tốc. |
| Phủ định | There aren't any roadworks scheduled for this weekend. |
Không có công trình đường bộ nào được lên lịch cho cuối tuần này. |
| Nghi vấn | Are the roadworks going to be completed on time? |
Liệu công trình đường bộ có được hoàn thành đúng thời hạn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the bridge is completed, the construction company will have been dealing with roadworks for over two years. |
Đến khi cây cầu hoàn thành, công ty xây dựng sẽ đã phải đối mặt với công việc đường xá trong hơn hai năm. |
| Phủ định | They won't have been finishing the roadworks by next week, as the weather has been terrible. |
Họ sẽ không hoàn thành công việc đường xá vào tuần tới, vì thời tiết rất tệ. |
| Nghi vấn | Will they have been carrying out roadworks on this street for five months by the end of July? |
Liệu họ có thực hiện công việc đường xá trên con phố này trong năm tháng vào cuối tháng Bảy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roadworks".
