(Top Banner Ad)
historical criticism
C1
noun C1 Nghiên cứu văn học, Sử học, Thần học

historical criticism

UK: /hɪˈstɒrɪkəl ˈkrɪtɪsɪzəm/ • US: /hɪˈstɔːrɪkəl ˈkrɪtɪsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

phê bình lịch sử phê phán lịch sử nghiên cứu lịch sử có phê phán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of analyzing historical events or texts in their original context, considering the social, political, and cultural factors that influenced them.

Vietnamese Meaning

Phương pháp phân tích các sự kiện hoặc văn bản lịch sử trong bối cảnh gốc của chúng, xem xét các yếu tố xã hội, chính trị và văn hóa đã ảnh hưởng đến chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Historical criticism has significantly shaped our understanding of ancient religious texts."

    "Phê bình lịch sử đã định hình đáng kể sự hiểu biết của chúng ta về các văn bản tôn giáo cổ đại."

  • "The professor applied historical criticism to the interpretation of Shakespeare's plays."

    "Giáo sư đã áp dụng phê bình lịch sử vào việc giải thích các vở kịch của Shakespeare."

  • "Historical criticism helps us understand the biases inherent in primary source documents."

    "Phê bình lịch sử giúp chúng ta hiểu những thành kiến vốn có trong các tài liệu nguồn sơ cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history Lịch sử
Adjective historical Thuộc về lịch sử, có tính lịch sử
Verb historicize Đặt vào bối cảnh lịch sử
Noun critic Nhà phê bình
Verb criticize Phê bình, chỉ trích
Adjective critical Có tính phê bình, quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn học, Sử học, Thần học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἱστορία (historia) - inquiry, knowledge acquired by investigation
Latin
historia - account of past events
English
history - a chronological record of events
English
criticism - the expression of disapproval of someone or something based on perceived faults or mistakes
English
historical criticism - examining history critically

Nguồn gốc của 'historical criticism'

Thuật ngữ 'historical criticism' xuất phát từ việc áp dụng các phương pháp phê bình để nghiên cứu và phân tích lịch sử. Thay vì chấp nhận các nguồn lịch sử một cách mù quáng, các nhà phê bình lịch sử tìm cách xác định tính xác thực, độ tin cậy và ý nghĩa của chúng. Điều này bao gồm việc xem xét bối cảnh văn hóa, xã hội và chính trị mà các nguồn này được tạo ra, cũng như những thành kiến tiềm ẩn của tác giả. Mục đích là để hiểu rõ hơn về quá khứ và tránh những diễn giải sai lệch.

Usage Note

Historical criticism involves a rigorous examination of sources, author's intent, and the worldview prevalent during the time period. It aims to understand the past on its own terms, avoiding anachronistic interpretations. It's different from simply using history as background information; it's about actively reconstructing the historical conditions of a text or event.

Prepositions

of in

"Historical criticism *of* the Bible" refers to the application of historical criticism *to* biblical texts. "Historical criticism *in* literary studies" refers to the application of historical criticism *within* the field of literary studies.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical criticism
  • literary literary historical criticism
    (phê bình lịch sử văn học)
  • biblical biblical historical criticism
    (phê bình lịch sử kinh thánh)
  • formal formal historical criticism
    (phê bình lịch sử hình thức)
Verb + historical criticism
  • apply apply historical criticism
    (áp dụng phê bình lịch sử)
  • use use historical criticism
    (sử dụng phê bình lịch sử)
  • engage in engage in historical criticism
    (tham gia vào phê bình lịch sử)

Idioms

  • Through the lens of historical criticism

    Qua lăng kính của phê bình lịch sử (xem xét một sự kiện hoặc tác phẩm từ góc độ phê bình lịch sử)

    "We can understand the play better through the lens of historical criticism."

    (Chúng ta có thể hiểu vở kịch rõ hơn qua lăng kính của phê bình lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical criticism

noun
Lật mặt

Phương pháp phân tích các sự kiện hoặc văn bản lịch sử trong bối cảnh gốc của chúng, xem xét các yếu tố xã hội, chính trị và văn hóa đã ảnh hưởng đến chúng.

"Historical criticism has significantly shaped our understanding of ancient religious texts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had understood historical criticism better during my undergraduate studies.
Tôi ước gì tôi đã hiểu rõ hơn về phê bình lịch sử trong quá trình học đại học.
Phủ định
If only the professor hadn't assumed we all knew about historical criticism beforehand.
Giá như giáo sư không cho rằng tất cả chúng ta đều đã biết về phê bình lịch sử từ trước.
Nghi vấn
If only someone could explain historical criticism in simpler terms!
Giá như ai đó có thể giải thích phê bình lịch sử một cách đơn giản hơn!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical criticism".

Ảnh hưởng của Chủ nghĩa Khai sáng

Phê bình lịch sử chịu ảnh hưởng lớn từ Chủ nghĩa Khai sáng, một phong trào trí tuệ nhấn mạnh lý trí, bằng chứng và sự hoài nghi. Chủ nghĩa Khai sáng đã khuyến khích các học giả đặt câu hỏi về các thẩm quyền truyền thống và tìm kiếm sự hiểu biết khách quan về quá khứ, dẫn đến sự phát triển của các phương pháp phê bình lịch sử nghiêm ngặt hơn.