hit the roof
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become very angry; to lose one's temper.
Vietnamese Meaning
Trở nên vô cùng tức giận; mất kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My dad will hit the roof when he finds out I crashed his car."
"Bố tôi sẽ nổi trận lôi đình khi ông ấy biết tôi làm hỏng xe của ông ấy."
-
"She'll hit the roof when she sees the bill."
"Cô ấy sẽ nổi giận khi nhìn thấy hóa đơn."
-
"The boss hit the roof after the sales figures came out."
"Ông chủ nổi trận lôi đình sau khi số liệu bán hàng được công bố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này diễn tả sự giận dữ tột độ, thường là do một tin xấu hoặc một hành động gây phẫn nộ. Nó mạnh hơn nhiều so với việc chỉ 'angry' hoặc 'annoyed'. Nó hàm ý sự mất bình tĩnh và có thể dẫn đến những hành động bột phát. Khác với 'be mad at', 'hit the roof' nhấn mạnh phản ứng tức thời và dữ dội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manager The manager hit the roof when he saw the poor sales figures. (Quản lý nổi giận đùng đùng khi ông ấy thấy số liệu bán hàng tệ hại.)
-
parents My parents would hit the roof if they found out about this. (Bố mẹ tôi sẽ nổi trận lôi đình nếu họ phát hiện ra chuyện này.)
-
boss My boss hit the roof after the client complained about the delay. (Sếp tôi nổi giận đùng đùng sau khi khách hàng phàn nàn về sự chậm trễ.)
-
really She would really hit the roof if you broke her favorite vase. (Cô ấy sẽ thực sự nổi giận khủng khiếp nếu bạn làm vỡ chiếc bình yêu thích của cô ấy.)
-
almost I almost hit the roof when I heard how much they had spent. (Tôi suýt nổi điên khi nghe họ đã tiêu tốn bao nhiêu.)
Idioms
-
hit the roof
nổi giận đùng đùng, nổi trận lôi đình, cực kỳ tức giận
"My dad will hit the roof if I don't finish my chores before he gets home."
(Bố tôi sẽ nổi giận đùng đùng nếu tôi không hoàn thành việc nhà trước khi ông ấy về.)
-
hit the ceiling
nổi giận đùng đùng, nổi trận lôi đình (đồng nghĩa với 'hit the roof')
"She hit the ceiling when she discovered her brother had borrowed her car without asking."
(Cô ấy nổi cơn thịnh nộ khi phát hiện em trai đã mượn xe của mình mà không hỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hit the roof
Thành ngữ (Idiom)Trở nên vô cùng tức giận; mất kiểm soát.
"My dad will hit the roof when he finds out I crashed his car."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student, who always hits the roof when he gets a bad grade, needs to learn to manage his frustration. |
Cậu học sinh, người luôn nổi giận khi nhận điểm kém, cần học cách kiểm soát sự thất vọng của mình. |
| Phủ định | My father, who rarely hits the roof, was surprisingly calm when I crashed his car. |
Bố tôi, người hiếm khi nổi giận, đã ngạc nhiên bình tĩnh khi tôi làm hỏng xe của ông. |
| Nghi vấn | Is John, who hit the roof after losing the game, usually so competitive? |
Có phải John, người đã nổi giận sau khi thua trò chơi, thường cạnh tranh như vậy không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been hitting the roof about the constant noise before the police arrived. |
Cô ấy đã nổi giận về tiếng ồn liên tục trước khi cảnh sát đến. |
| Phủ định | He hadn't been hitting the roof over such minor issues before he lost his job. |
Anh ấy đã không nổi giận về những vấn đề nhỏ nhặt như vậy trước khi anh ấy mất việc. |
| Nghi vấn | Had they been hitting the roof about the delays before the official announcement? |
Họ đã nổi giận về sự chậm trễ trước khi có thông báo chính thức phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hit the roof".
