(Top Banner Ad)
hit the roof
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

hit the roof

UK: /hɪt ðə ruːf/ • US: /hɪt ðə ruːf/

Nghĩa tiếng Việt

nổi trận lôi đình giận tím người bốc hoả phát điên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become very angry; to lose one's temper.

Vietnamese Meaning

Trở nên vô cùng tức giận; mất kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My dad will hit the roof when he finds out I crashed his car."

    "Bố tôi sẽ nổi trận lôi đình khi ông ấy biết tôi làm hỏng xe của ông ấy."

  • "She'll hit the roof when she sees the bill."

    "Cô ấy sẽ nổi giận khi nhìn thấy hóa đơn."

  • "The boss hit the roof after the sales figures came out."

    "Ông chủ nổi trận lôi đình sau khi số liệu bán hàng được công bố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hit đánh, đấm, va vào, chạm
Noun hitter người đánh, người đấm (trong thể thao)
Noun hitting hành động đánh, việc va chạm
Noun roof mái nhà, nóc nhà
Noun roofer thợ lợp mái nhà
Noun roofing vật liệu lợp mái, công việc lợp mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
hit the roof

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'hit the roof' xuất hiện từ cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20. Nó sử dụng hình ảnh ẩn dụ về việc một người tức giận đến mức dường như muốn nhảy lên hoặc xuyên qua mái nhà vì mất kiểm soát. Điều này gợi lên một cảm giác bùng nổ của sự giận dữ, khi cảm xúc tăng vọt đến mức cao nhất và không thể kìm nén.

Usage Note

Thành ngữ này diễn tả sự giận dữ tột độ, thường là do một tin xấu hoặc một hành động gây phẫn nộ. Nó mạnh hơn nhiều so với việc chỉ 'angry' hoặc 'annoyed'. Nó hàm ý sự mất bình tĩnh và có thể dẫn đến những hành động bột phát. Khác với 'be mad at', 'hit the roof' nhấn mạnh phản ứng tức thời và dữ dội.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns (Subjects)
  • manager The manager hit the roof when he saw the poor sales figures.
    (Quản lý nổi giận đùng đùng khi ông ấy thấy số liệu bán hàng tệ hại.)
  • parents My parents would hit the roof if they found out about this.
    (Bố mẹ tôi sẽ nổi trận lôi đình nếu họ phát hiện ra chuyện này.)
  • boss My boss hit the roof after the client complained about the delay.
    (Sếp tôi nổi giận đùng đùng sau khi khách hàng phàn nàn về sự chậm trễ.)
Adverbs (Intensity)
  • really She would really hit the roof if you broke her favorite vase.
    (Cô ấy sẽ thực sự nổi giận khủng khiếp nếu bạn làm vỡ chiếc bình yêu thích của cô ấy.)
  • almost I almost hit the roof when I heard how much they had spent.
    (Tôi suýt nổi điên khi nghe họ đã tiêu tốn bao nhiêu.)

Idioms

  • hit the roof

    nổi giận đùng đùng, nổi trận lôi đình, cực kỳ tức giận

    "My dad will hit the roof if I don't finish my chores before he gets home."

    (Bố tôi sẽ nổi giận đùng đùng nếu tôi không hoàn thành việc nhà trước khi ông ấy về.)

  • hit the ceiling

    nổi giận đùng đùng, nổi trận lôi đình (đồng nghĩa với 'hit the roof')

    "She hit the ceiling when she discovered her brother had borrowed her car without asking."

    (Cô ấy nổi cơn thịnh nộ khi phát hiện em trai đã mượn xe của mình mà không hỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hit the roof

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Trở nên vô cùng tức giận; mất kiểm soát.

"My dad will hit the roof when he finds out I crashed his car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who always hits the roof when he gets a bad grade, needs to learn to manage his frustration.
Cậu học sinh, người luôn nổi giận khi nhận điểm kém, cần học cách kiểm soát sự thất vọng của mình.
Phủ định
My father, who rarely hits the roof, was surprisingly calm when I crashed his car.
Bố tôi, người hiếm khi nổi giận, đã ngạc nhiên bình tĩnh khi tôi làm hỏng xe của ông.
Nghi vấn
Is John, who hit the roof after losing the game, usually so competitive?
Có phải John, người đã nổi giận sau khi thua trò chơi, thường cạnh tranh như vậy không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been hitting the roof about the constant noise before the police arrived.
Cô ấy đã nổi giận về tiếng ồn liên tục trước khi cảnh sát đến.
Phủ định
He hadn't been hitting the roof over such minor issues before he lost his job.
Anh ấy đã không nổi giận về những vấn đề nhỏ nhặt như vậy trước khi anh ấy mất việc.
Nghi vấn
Had they been hitting the roof about the delays before the official announcement?
Họ đã nổi giận về sự chậm trễ trước khi có thông báo chính thức phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hit the roof".

Biểu hiện cơn giận dữ cực độ

Trong văn hóa phương Tây, việc 'hit the roof' thể hiện một trạng thái giận dữ bùng nổ, mất kiểm soát, thường được dùng để mô tả một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ khi đối mặt với sự thất vọng, bất công hoặc tin tức xấu. Nó ngụ ý rằng người đó đang vô cùng tức giận đến mức có thể 'phá vỡ' giới hạn của sự kiềm chế và thể hiện cảm xúc một cách dữ dội.

Tính chất ẩn dụ của sự tức giận và giới hạn

Ẩn dụ về việc 'chạm mái nhà' hoặc 'xuyên qua mái nhà' (cũng như 'hit the ceiling') là một cách phổ biến để diễn tả sự tăng vọt cảm xúc đến một mức độ cực đoan. Trong nhiều nền văn hóa, mái nhà hoặc trần nhà tượng trưng cho giới hạn trên, và việc 'chạm' hoặc 'xuyên qua' nó tượng trưng cho việc vượt quá mọi giới hạn, trong trường hợp này là giới hạn của sự kiên nhẫn hoặc kiểm soát cảm xúc.