Hold on to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep something; not let it go or be taken away.
Vietnamese Meaning
Giữ chặt cái gì đó; không để nó đi hoặc bị lấy đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hold on to your hat, it's windy outside."
"Giữ chặt mũ của bạn, bên ngoài trời gió lắm."
-
"She held on to her job despite the company's financial difficulties."
"Cô ấy vẫn giữ được công việc mặc dù công ty gặp khó khăn về tài chính."
-
"Hold on a second, I need to find my keys."
"Đợi một chút, tôi cần tìm chìa khóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để diễn tả việc giữ một vật gì đó một cách cẩn thận, hoặc để giữ một vị trí, quyền lợi, niềm tin, v.v. một cách kiên quyết. Khác với 'keep' ở chỗ 'hold on to' nhấn mạnh sự cố gắng để giữ, thường là trong tình huống khó khăn hoặc khi có nguy cơ mất.
Prepositions
Giới từ 'to' liên kết hành động 'hold on' với đối tượng được giữ lại. Không thể tách rời 'to' trong cụm động từ này nếu có đối tượng trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tightly tightly hold on to (nắm giữ thật chặt)
-
firmly firmly hold on to (giữ vững chắc)
-
desperately desperately hold on to (cố gắng bám víu một cách tuyệt vọng)
-
hope hold on to hope (giữ vững hy vọng)
-
dreams hold on to your dreams (giữ lấy ước mơ của bạn)
-
memories hold on to memories (lưu giữ kỷ niệm)
-
receipt hold on to your receipt (giữ lại hóa đơn của bạn)
-
power hold on to power (giữ vững quyền lực)
-
try to try to hold on to (cố gắng giữ lại/nắm giữ)
-
manage to manage to hold on to (xoay sở để giữ lại/nắm giữ)
Idioms
-
Hold on to your dreams/hopes
Giữ vững ước mơ/hy vọng của bạn
"No matter how difficult it gets, always hold on to your dreams."
(Dù khó khăn đến mấy, hãy luôn giữ vững ước mơ của bạn.)
-
Hold on to the past
Bám víu vào quá khứ (thường mang nghĩa tiêu cực)
"It's hard to move forward if you keep holding on to the past."
(Rất khó để tiến về phía trước nếu bạn cứ mãi bám víu vào quá khứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Hold on to
Phrasal VerbGiữ chặt cái gì đó; không để nó đi hoặc bị lấy đi.
"Hold on to your hat, it's windy outside."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She held on to her dream despite the challenges. |
Cô ấy giữ vững ước mơ của mình bất chấp những thử thách. |
| Phủ định | Never before had I held on to something so precious. |
Chưa bao giờ trước đây tôi giữ chặt một thứ gì đó quý giá đến vậy. |
| Nghi vấn | Should you hold on to hope, things might improve. |
Nếu bạn giữ vững hy vọng, mọi thứ có thể sẽ cải thiện. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will hold on to her dream, no matter what. |
Cô ấy sẽ giữ lấy ước mơ của mình, bất kể điều gì. |
| Phủ định | They are not going to hold on to the outdated technology anymore. |
Họ sẽ không giữ lại công nghệ lỗi thời nữa. |
| Nghi vấn | Will you hold on to this secret for me? |
Bạn sẽ giữ bí mật này cho tôi chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had held on to the hope that he would return, even after years had passed. |
Cô ấy đã bám víu vào hy vọng rằng anh ấy sẽ trở lại, ngay cả sau nhiều năm trôi qua. |
| Phủ định | They had not held on to their concert tickets, and so they lost them before the event. |
Họ đã không giữ chặt vé buổi hòa nhạc của mình, và vì vậy họ đã làm mất chúng trước sự kiện. |
| Nghi vấn | Had you held on to the old photo album before your mom asked for it? |
Bạn đã giữ album ảnh cũ trước khi mẹ bạn hỏi xin nó chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She held on to her hat tightly as the wind picked up yesterday. |
Cô ấy giữ chặt mũ khi gió nổi lên ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't hold on to their seats during the bumpy ride. |
Họ đã không giữ chặt ghế của mình trong suốt chuyến đi gập ghềnh. |
| Nghi vấn | Did he hold on to the promise he made last year? |
Anh ấy có giữ lời hứa mà anh ấy đã đưa ra năm ngoái không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's advice is to hold on to your dreams, no matter what. |
Lời khuyên của anh trai tôi là hãy giữ lấy ước mơ của bạn, bất kể điều gì xảy ra. |
| Phủ định | The company's policy doesn't allow employees to hold on to sensitive documents after leaving. |
Chính sách của công ty không cho phép nhân viên giữ lại các tài liệu nhạy cảm sau khi rời đi. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's decision to hold on to their old car a wise one? |
Quyết định giữ lại chiếc xe cũ của John và Mary có phải là một quyết định khôn ngoan không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Hold on to".
