(Top Banner Ad)
hold one's position
B2
Động từ (Cụm động từ) B2 Chính trị, Quân sự, Kinh doanh, Thể thao

hold one's position

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững vị trí giữ vững lập trường bảo vệ vị trí duy trì vị thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain a particular rank or status; to defend a location or stance.

Vietnamese Meaning

Giữ vững vị trí, duy trì một thứ hạng hoặc trạng thái cụ thể; bảo vệ một địa điểm hoặc quan điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the fierce competition, she managed to hold her position as the top salesperson."

    "Bất chấp sự cạnh tranh gay gắt, cô ấy đã xoay sở để giữ vững vị trí là nhân viên bán hàng hàng đầu."

  • "The army was ordered to hold its position at all costs."

    "Quân đội được lệnh phải giữ vững vị trí bằng mọi giá."

  • "He is determined to hold his position in the company."

    "Anh ấy quyết tâm giữ vững vị trí của mình trong công ty."

  • "She is holding her position on the issue of climate change."

    "Cô ấy đang giữ vững quan điểm của mình về vấn đề biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hold giữ, nắm giữ
Noun holder người nắm giữ, người sở hữu
Noun position vị trí, địa điểm
Verb position đặt vào vị trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Kinh doanh, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haldaną
Old English
haldan
English
hold
English
position

Nguồn gốc của 'hold'

Từ 'hold' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'haldan', có nghĩa là 'giữ, bảo vệ'. Nó đã phát triển qua nhiều thế kỷ và vẫn giữ ý nghĩa cốt lõi về việc kiểm soát hoặc duy trì một cái gì đó. Trong cụm từ 'hold one's position', nó mang ý nghĩa kiên trì và không từ bỏ.

Nguồn gốc của 'position'

Từ 'position' bắt nguồn từ tiếng Latin 'positio', có nghĩa là 'vị trí, địa điểm'. Ý nghĩa của nó đã được bảo tồn qua nhiều ngôn ngữ, và trong cụm từ 'hold one's position', nó biểu thị việc bảo vệ một quan điểm, một địa điểm, hoặc một vị thế nào đó.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa duy trì một vị trí đã đạt được, có thể là trong một cuộc thi, một tổ chức, hoặc thậm chí là một cuộc tranh luận. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và khả năng chống lại áp lực để không bị mất vị trí đó. So với các từ đồng nghĩa như 'maintain' (duy trì) hoặc 'defend' (bảo vệ), 'hold one's position' thường ngụ ý một sự nỗ lực lớn hơn, một cuộc chiến đấu để bảo vệ những gì mình đang có.

Prepositions

in on against

- 'hold one's position in': giữ vị trí trong một tổ chức, cuộc thi.
- 'hold one's position on': giữ vững quan điểm về một vấn đề nào đó.
- 'hold one's position against': giữ vững vị trí trước sự tấn công, cạnh tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hold one's position
  • firmly firmly hold one's position
    (giữ vững vị trí của mình)
  • tenaciously tenaciously hold one's position
    (giữ vị trí một cách kiên trì)
Verb + hold one's position
  • try to try to hold one's position
    (cố gắng giữ vị trí của mình)
  • struggle to struggle to hold one's position
    (vật lộn để giữ vị trí của mình)

Idioms

  • stand one's ground

    giữ vững lập trường, không lùi bước

    "She stood her ground and refused to back down."

    (Cô ấy giữ vững lập trường của mình và từ chối lùi bước.)

  • dig in one's heels

    khăng khăng giữ ý kiến, cố thủ

    "The government dug in its heels and refused to change the policy."

    (Chính phủ khăng khăng giữ ý kiến và từ chối thay đổi chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hold one's position

Động từ (Cụm động từ)
Lật mặt

Giữ vững vị trí, duy trì một thứ hạng hoặc trạng thái cụ thể; bảo vệ một địa điểm hoặc quan điểm.

"Despite the fierce competition, she managed to hold her position as the top salesperson."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold one's position".

Sự kiên trì trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc 'hold one's position' thường được coi là một đức tính tốt, thể hiện sự kiên trì, quyết tâm và khả năng bảo vệ quan điểm của mình. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như chính trị, kinh doanh và thể thao.

Địa vị xã hội

Trong nhiều xã hội, việc 'hold one's position' có thể liên quan đến việc duy trì địa vị xã hội hoặc quyền lực. Điều này có thể bao gồm việc bảo vệ danh tiếng, tài sản hoặc các mối quan hệ quan trọng.