defend one's ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain one's position in an argument or dispute; to stand up for one's beliefs or opinions.
Vietnamese Meaning
Bảo vệ quan điểm, lập trường của mình trong một cuộc tranh luận hoặc tranh chấp; kiên trì bảo vệ niềm tin hoặc ý kiến của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had to defend her ground against accusations of plagiarism."
"Cô ấy phải bảo vệ quan điểm của mình trước những cáo buộc đạo văn."
-
"He defended his ground on the issue of climate change."
"Anh ấy bảo vệ quan điểm của mình về vấn đề biến đổi khí hậu."
-
"The lawyer defended his ground in court."
"Luật sư bảo vệ lập trường của mình tại tòa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người đang bị thách thức hoặc phản đối về ý kiến hoặc hành động của họ. Nó nhấn mạnh sự kiên định và quyết tâm bảo vệ điều mình tin là đúng. 'Ground' ở đây mang nghĩa 'lập trường, quan điểm'. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen là 'bảo vệ mảnh đất của ai đó'. Cụm từ này mạnh hơn so với việc chỉ 'agree to disagree', mà là chủ động phản bác và bảo vệ.
Prepositions
'Against' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người mà người đó đang bảo vệ lập trường của mình trước. Ví dụ: 'He defended his ground against criticism.' (Anh ấy bảo vệ quan điểm của mình trước những lời chỉ trích.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fiercely fiercely defend one's ground (quyết liệt bảo vệ lập trường/quan điểm của mình)
-
stubbornly stubbornly defend one's ground (kiên quyết/bướng bỉnh bảo vệ lập trường của mình)
-
bravely bravely defend one's ground (dũng cảm bảo vệ lập trường của mình)
-
try to try to defend one's ground (cố gắng bảo vệ lập trường/quan điểm của mình)
-
manage to manage to defend one's ground (xoay sở/thành công trong việc bảo vệ lập trường của mình)
-
refuse to refuse to defend one's ground (từ chối bảo vệ lập trường/quan điểm của mình)
Idioms
-
defend one's ground
Giữ vững lập trường/quan điểm, không lùi bước hoặc từ bỏ vị trí của mình trước sự thách thức, chỉ trích.
"Despite strong opposition, she continued to defend her ground on the controversial policy."
(Mặc dù gặp phải sự phản đối gay gắt, cô ấy vẫn tiếp tục giữ vững lập trường của mình về chính sách gây tranh cãi.)
-
stand one's ground
Giữ vững lập trường, không nhượng bộ hoặc thay đổi ý định, đặc biệt khi bị áp lực.
"He stood his ground during the negotiation, refusing to accept less than he deserved."
(Anh ấy giữ vững lập trường của mình trong suốt cuộc đàm phán, từ chối chấp nhận ít hơn những gì anh ấy đáng được hưởng.)
-
hold one's ground
Duy trì vị trí, lợi thế hoặc lập trường của mình, không bị đẩy lùi hoặc bị đánh bại.
"The small company managed to hold its ground against the larger competitors in the market."
(Công ty nhỏ đã cố gắng giữ vững vị thế của mình trước các đối thủ cạnh tranh lớn hơn trên thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defend one's ground
Thành ngữ (Idiom)Bảo vệ quan điểm, lập trường của mình trong một cuộc tranh luận hoặc tranh chấp; kiên trì bảo vệ niềm tin hoặc ý kiến của mình.
"She had to defend her ground against accusations of plagiarism."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defend one's ground".
