(Top Banner Ad)
defend one's ground
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Chính trị (đôi khi)

defend one's ground

UK: dɪˈfend wʌnz ɡraʊnd • US: dɪˈfend wʌnz ɡraʊnd

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ quan điểm giữ vững lập trường kiên trì bảo vệ ý kiến không lùi bước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain one's position in an argument or dispute; to stand up for one's beliefs or opinions.

Vietnamese Meaning

Bảo vệ quan điểm, lập trường của mình trong một cuộc tranh luận hoặc tranh chấp; kiên trì bảo vệ niềm tin hoặc ý kiến của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had to defend her ground against accusations of plagiarism."

    "Cô ấy phải bảo vệ quan điểm của mình trước những cáo buộc đạo văn."

  • "He defended his ground on the issue of climate change."

    "Anh ấy bảo vệ quan điểm của mình về vấn đề biến đổi khí hậu."

  • "The lawyer defended his ground in court."

    "Luật sư bảo vệ lập trường của mình tại tòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defend bảo vệ, phòng thủ
Noun defense sự phòng thủ, sự bảo vệ
Noun defender người bảo vệ, hậu vệ (trong thể thao)
Adjective defensive có tính phòng thủ, mang tính bảo vệ
Noun grounding kiến thức cơ bản, sự đào tạo nền tảng
Adjective groundless vô căn cứ, không có cơ sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Chính trị (đôi khi)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
defendere
Old French
defendre
English
defend
Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
English
ground

Nguồn gốc của 'Defend'

Từ 'defend' (bảo vệ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'defendere', có nghĩa là 'chống đỡ, đẩy lùi, bảo vệ'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý là che chắn hoặc phòng thủ trước một cuộc tấn công. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng sang việc bảo vệ ý kiến, quyền lợi, hoặc danh dự.

Sự phát triển của 'Ground'

Từ 'ground' (mặt đất) trong tiếng Anh cổ là 'grund', liên quan đến 'nền tảng, đáy, bề mặt'. Trong cụm 'defend one's ground', 'ground' được dùng với nghĩa ẩn dụ, không phải là đất đai vật chất mà là vị trí, lập trường, hoặc quan điểm mà một người đang nắm giữ hoặc bảo vệ trong một cuộc tranh luận hay đối đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người đang bị thách thức hoặc phản đối về ý kiến hoặc hành động của họ. Nó nhấn mạnh sự kiên định và quyết tâm bảo vệ điều mình tin là đúng. 'Ground' ở đây mang nghĩa 'lập trường, quan điểm'. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen là 'bảo vệ mảnh đất của ai đó'. Cụm từ này mạnh hơn so với việc chỉ 'agree to disagree', mà là chủ động phản bác và bảo vệ.

Prepositions

against

'Against' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người mà người đó đang bảo vệ lập trường của mình trước. Ví dụ: 'He defended his ground against criticism.' (Anh ấy bảo vệ quan điểm của mình trước những lời chỉ trích.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + defend one's ground
  • fiercely fiercely defend one's ground
    (quyết liệt bảo vệ lập trường/quan điểm của mình)
  • stubbornly stubbornly defend one's ground
    (kiên quyết/bướng bỉnh bảo vệ lập trường của mình)
  • bravely bravely defend one's ground
    (dũng cảm bảo vệ lập trường của mình)
Verb + defend one's ground
  • try to try to defend one's ground
    (cố gắng bảo vệ lập trường/quan điểm của mình)
  • manage to manage to defend one's ground
    (xoay sở/thành công trong việc bảo vệ lập trường của mình)
  • refuse to refuse to defend one's ground
    (từ chối bảo vệ lập trường/quan điểm của mình)

Idioms

  • defend one's ground

    Giữ vững lập trường/quan điểm, không lùi bước hoặc từ bỏ vị trí của mình trước sự thách thức, chỉ trích.

    "Despite strong opposition, she continued to defend her ground on the controversial policy."

    (Mặc dù gặp phải sự phản đối gay gắt, cô ấy vẫn tiếp tục giữ vững lập trường của mình về chính sách gây tranh cãi.)

  • stand one's ground

    Giữ vững lập trường, không nhượng bộ hoặc thay đổi ý định, đặc biệt khi bị áp lực.

    "He stood his ground during the negotiation, refusing to accept less than he deserved."

    (Anh ấy giữ vững lập trường của mình trong suốt cuộc đàm phán, từ chối chấp nhận ít hơn những gì anh ấy đáng được hưởng.)

  • hold one's ground

    Duy trì vị trí, lợi thế hoặc lập trường của mình, không bị đẩy lùi hoặc bị đánh bại.

    "The small company managed to hold its ground against the larger competitors in the market."

    (Công ty nhỏ đã cố gắng giữ vững vị thế của mình trước các đối thủ cạnh tranh lớn hơn trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defend one's ground

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Bảo vệ quan điểm, lập trường của mình trong một cuộc tranh luận hoặc tranh chấp; kiên trì bảo vệ niềm tin hoặc ý kiến của mình.

"She had to defend her ground against accusations of plagiarism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defend one's ground".

Bảo vệ Nguyên tắc Cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'defend one's ground' không chỉ là bảo vệ lãnh thổ vật lý mà còn là bảo vệ các nguyên tắc, niềm tin cá nhân hoặc quan điểm đạo đức trong một cuộc tranh luận hoặc đối đầu. Nó thể hiện sự kiên định, dũng cảm và chính trực khi một người không chấp nhận bị ép buộc phải thay đổi niềm tin của mình.

Tính Lãnh Thổ trong Kinh doanh và Chính trị

Cụm từ này cũng thường được sử dụng một cách ẩn dụ trong các lĩnh vực cạnh tranh như kinh doanh hoặc chính trị. Một công ty có thể 'bảo vệ thị phần của mình' (defend its market ground) trước đối thủ, hoặc một chính trị gia 'bảo vệ vị thế của mình' (defend their political ground) trước các ý kiến trái chiều. Điều này phản ánh tư duy cạnh tranh và bảo vệ lợi ích.