(Top Banner Ad)
hold onto power
C1
Động từ C1 Chính trị

hold onto power

Nghĩa tiếng Việt

nắm giữ quyền lực giữ chặt quyền lực bám giữ quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain control of a position of authority or influence, often by any means necessary.

Vietnamese Meaning

Duy trì quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng, thường bằng mọi cách cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictator was determined to hold onto power at all costs."

    "Nhà độc tài quyết tâm nắm giữ quyền lực bằng mọi giá."

  • "The president is trying to hold onto power by manipulating the election."

    "Tổng thống đang cố gắng nắm giữ quyền lực bằng cách thao túng cuộc bầu cử."

  • "Despite the scandal, the ruling party is determined to hold onto power."

    "Mặc dù có bê bối, đảng cầm quyền vẫn quyết tâm nắm giữ quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hold Giữ, nắm giữ, duy trì
Noun holder Người nắm giữ, người sở hữu
Noun holding Quyền sở hữu, tài sản nắm giữ; sự nắm giữ
Noun power Quyền lực, sức mạnh; năng lực
Verb power Cấp năng lượng, cung cấp sức mạnh
Adjective powerful Mạnh mẽ, có quyền lực
Adjective powerless Bất lực, không có quyền lực
Verb empower Trao quyền, cho phép

Synonyms

cling to power (bám víu vào quyền lực)retain power (giữ lại quyền lực)maintain control (duy trì quyền kiểm soát)

Antonyms

relinquish power (từ bỏ quyền lực)cede power (nhượng lại quyền lực)

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kelh-
Proto-Germanic
*haldaną
Old English
healdan
Middle English
holden
Modern English
hold

Nguồn gốc của 'hold'

Từ 'hold' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'healdan', mang ý nghĩa giữ, nắm giữ, duy trì hoặc cai trị. Nó thể hiện hành động giữ một vật thể hoặc duy trì một trạng thái, đặc biệt là quyền lực.

Ý nghĩa của 'power'

Từ 'power' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'poeir' và Latin 'posse' ('có thể'). Nó chỉ khả năng, năng lực hoặc quyền lực để kiểm soát, ảnh hưởng hoặc ra lệnh. Khi kết hợp với 'hold onto', nó nhấn mạnh việc duy trì khả năng kiểm soát đó.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc nắm giữ quyền lực một cách kiên quyết, đôi khi bất chấp các quy tắc hoặc đạo đức. Khác với 'retain power' (giữ lại quyền lực) mang tính trung lập hơn, 'hold onto power' nhấn mạnh sự tranh giành và nỗ lực để duy trì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives modifying "power" within the phrase
  • absolute hold onto absolute power
    (nắm giữ quyền lực tuyệt đối)
  • political hold onto political power
    (giữ quyền lực chính trị)
  • undue hold onto undue power
    (nắm giữ quyền lực quá mức/không chính đáng)

Idioms

  • hold onto power at all costs

    giữ quyền lực bằng mọi giá

    "The dictator vowed to hold onto power at all costs, even if it meant sacrificing his own people."

    (Nhà độc tài thề sẽ giữ quyền lực bằng mọi giá, ngay cả khi điều đó có nghĩa là hy sinh chính người dân của mình.)

  • hold onto power with an iron fist

    giữ quyền lực bằng bàn tay sắt

    "He managed to hold onto power with an iron fist, suppressing any opposition."

    (Ông ta đã giữ được quyền lực bằng bàn tay sắt, đàn áp mọi phe đối lập.)

  • hold onto power against all odds

    giữ quyền lực bất chấp mọi khó khăn/nghịch cảnh

    "Despite widespread protests, the president managed to hold onto power against all odds."

    (Mặc dù có các cuộc biểu tình rộng khắp, tổng thống vẫn xoay sở giữ được quyền lực bất chấp mọi khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hold onto power

Động từ
Lật mặt

Duy trì quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng, thường bằng mọi cách cần thiết.

"The dictator was determined to hold onto power at all costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold onto power".

Giới hạn nhiệm kỳ trong chính trị phương Tây

Ở nhiều nền dân chủ phương Tây, các nhà lãnh đạo chính trị (như tổng thống hoặc thủ tướng) thường có giới hạn nhiệm kỳ để ngăn chặn việc một cá nhân hoặc đảng phái nắm giữ quyền lực quá lâu. Điều này nhằm thúc đẩy sự thay đổi, ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực và duy trì tính năng động của nền dân chủ.

Sức cám dỗ và sự tha hóa của quyền lực

Trong văn hóa phương Tây, có một nhận thức sâu sắc về sức cám dỗ của quyền lực và cách nó có thể làm tha hóa con người. Câu nói nổi tiếng của Lord Acton 'Power tends to corrupt, and absolute power corrupts absolutely' (Quyền lực có xu hướng làm tha hóa, và quyền lực tuyệt đối thì tha hóa tuyệt đối) thường được trích dẫn khi nói về việc một người cố gắng giữ chặt quyền lực.