(Top Banner Ad)
hold onto
B1
phrasal verb B1 Chung

hold onto

UK: /həʊld ɒnˈtuː/ • US: /hoʊld ɑːnˈtuː/

Nghĩa tiếng Việt

giữ chặt bám chặt nắm giữ giữ lại kiên trì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep holding something or someone tightly.

Vietnamese Meaning

Giữ chặt một cái gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hold onto your hat, it's going to be windy!"

    "Giữ chặt mũ của bạn, trời sắp có gió lớn đấy!"

  • "Hold onto the railing, the stairs are slippery."

    "Hãy bám vào lan can, cầu thang trơn lắm."

  • "He held onto his anger for years."

    "Anh ấy giữ sự tức giận trong lòng nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hold giữ, nắm
Noun holder người giữ, vật giữ
Adjective holding có tính chất giữ, sự nắm giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
haldan
Old English
on
Modern English
hold onto

Nguồn gốc của 'hold onto'

Cụm từ 'hold onto' kết hợp động từ 'hold' (giữ) và giới từ 'onto' (trên, vào). Sự kết hợp này dần phát triển để chỉ hành động giữ chặt một cái gì đó, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Ban đầu, nó có thể chỉ đơn giản là giữ một vật thể bằng tay, nhưng sau đó mở rộng ra để bao gồm việc giữ gìn niềm tin, hy vọng hoặc một vị trí nào đó.

Usage Note

Nhấn mạnh hành động giữ chặt, không buông tay, thường trong tình huống có sự rung lắc, nguy hiểm hoặc mong muốn bảo vệ. Khác với 'hold' đơn thuần, 'hold onto' mang ý nghĩa chủ động và kiên trì hơn trong việc giữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hold onto
  • try try to hold onto
    (cố gắng giữ chặt)
  • need need to hold onto
    (cần phải giữ chặt)
  • learn learn to hold onto
    (học cách giữ chặt)
Adjective + hold onto
  • important important to hold onto
    (quan trọng để giữ chặt)
  • difficult difficult to hold onto
    (khó để giữ chặt)
  • easy easy to hold onto
    (dễ để giữ chặt)

Idioms

  • hold onto your hat

    hãy chuẩn bị tinh thần, điều bất ngờ sắp xảy ra

    "Hold onto your hat, this is going to be a wild ride!"

    (Hãy chuẩn bị tinh thần đi, đây sẽ là một chuyến đi hoang dã đấy!)

  • hold onto something for dear life

    giữ chặt cái gì đó để bảo vệ bản thân, giữ gìn hết mức

    "During the storm, we had to hold onto the railing for dear life."

    (Trong cơn bão, chúng tôi phải giữ chặt lan can để bảo vệ tính mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hold onto

phrasal verb
Lật mặt

Giữ chặt một cái gì đó hoặc ai đó.

"Hold onto your hat, it's going to be windy!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be holding onto her dream of becoming a doctor, even though it's challenging.
Cô ấy sẽ tiếp tục giữ vững ước mơ trở thành bác sĩ, mặc dù điều đó rất khó khăn.
Phủ định
They won't be holding onto the old traditions as the new generation prefers modern ways.
Họ sẽ không còn giữ những truyền thống cũ khi thế hệ mới thích những cách hiện đại hơn.
Nghi vấn
Will you be holding onto your shares in the company, despite the recent market downturn?
Bạn sẽ tiếp tục giữ cổ phiếu của mình trong công ty, mặc dù thị trường gần đây suy giảm chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold onto".

Giá trị của sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'hold onto' (giữ chặt) thường liên quan đến giá trị của sự kiên trì, quyết tâm và không bỏ cuộc. Nó thể hiện ý chí vượt qua khó khăn và bảo vệ những gì quan trọng đối với mình. Điều này thường được thể hiện qua các câu chuyện về những người đã vượt qua nghịch cảnh bằng cách 'hold onto' niềm tin và hy vọng.