hold onto
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữ chặt một cái gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hold onto your hat, it's going to be windy!"
"Giữ chặt mũ của bạn, trời sắp có gió lớn đấy!"
-
"Hold onto the railing, the stairs are slippery."
"Hãy bám vào lan can, cầu thang trơn lắm."
-
"He held onto his anger for years."
"Anh ấy giữ sự tức giận trong lòng nhiều năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh hành động giữ chặt, không buông tay, thường trong tình huống có sự rung lắc, nguy hiểm hoặc mong muốn bảo vệ. Khác với 'hold' đơn thuần, 'hold onto' mang ý nghĩa chủ động và kiên trì hơn trong việc giữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to hold onto (cố gắng giữ chặt)
-
need need to hold onto (cần phải giữ chặt)
-
learn learn to hold onto (học cách giữ chặt)
-
important important to hold onto (quan trọng để giữ chặt)
-
difficult difficult to hold onto (khó để giữ chặt)
-
easy easy to hold onto (dễ để giữ chặt)
Idioms
-
hold onto your hat
hãy chuẩn bị tinh thần, điều bất ngờ sắp xảy ra
"Hold onto your hat, this is going to be a wild ride!"
(Hãy chuẩn bị tinh thần đi, đây sẽ là một chuyến đi hoang dã đấy!)
-
hold onto something for dear life
giữ chặt cái gì đó để bảo vệ bản thân, giữ gìn hết mức
"During the storm, we had to hold onto the railing for dear life."
(Trong cơn bão, chúng tôi phải giữ chặt lan can để bảo vệ tính mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hold onto
phrasal verbGiữ chặt một cái gì đó hoặc ai đó.
"Hold onto your hat, it's going to be windy!"
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be holding onto her dream of becoming a doctor, even though it's challenging. |
Cô ấy sẽ tiếp tục giữ vững ước mơ trở thành bác sĩ, mặc dù điều đó rất khó khăn. |
| Phủ định | They won't be holding onto the old traditions as the new generation prefers modern ways. |
Họ sẽ không còn giữ những truyền thống cũ khi thế hệ mới thích những cách hiện đại hơn. |
| Nghi vấn | Will you be holding onto your shares in the company, despite the recent market downturn? |
Bạn sẽ tiếp tục giữ cổ phiếu của mình trong công ty, mặc dù thị trường gần đây suy giảm chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold onto".
