Hold out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To last or survive in a difficult situation.
Vietnamese Meaning
Kéo dài hoặc sống sót trong một tình huống khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They held out against the enemy for several days."
"Họ đã cầm cự trước kẻ thù trong vài ngày."
-
"The rebels held out in the mountains for months."
"Những người nổi dậy đã cầm cự trên núi trong nhiều tháng."
-
"The company is holding out a generous offer to new employees."
"Công ty đang đưa ra một lời đề nghị hấp dẫn cho nhân viên mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi nói về việc cầm cự, chịu đựng gian khổ, hoặc duy trì một vị thế nào đó trước áp lực.
Prepositions
Hold out against: Cố gắng chống lại, cầm cự trước (một thế lực, áp lực nào đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hope hold out hope (nuôi hy vọng, duy trì hy vọng)
-
a hand hold out a hand (đưa tay ra (giúp đỡ))
-
a promise hold out a promise (đưa ra lời hứa, hứa hẹn)
-
an olive branch hold out an olive branch (đề nghị hòa bình)
-
for hold out for something (kiên trì chờ đợi/yêu cầu điều gì đó (thường là tốt hơn))
-
against hold out against someone/something (chống lại, kháng cự lại ai/cái gì)
-
on hold out on someone (giữ lại thông tin hoặc tiền bạc của ai đó)
-
supplies supplies hold out (nguồn cung cấp còn đủ dùng/kéo dài)
-
strength my strength won't hold out (sức lực của tôi sẽ không chịu đựng được lâu)
Idioms
-
Hold out an olive branch
Đề nghị hòa bình, cố gắng làm hòa sau một cuộc tranh cãi hoặc xung đột.
"After their big argument, he decided to hold out an olive branch and apologize."
(Sau cuộc tranh cãi lớn, anh ấy quyết định đề nghị hòa bình và xin lỗi.)
-
Hold out against all odds
Kiên cường chống chọi, cầm cự dù mọi khả năng dường như chống lại mình; kiên trì đến cùng bất chấp mọi khó khăn.
"The small town managed to hold out against all odds during the siege."
(Thị trấn nhỏ đã cố gắng cầm cự kiên cường bất chấp mọi khó khăn trong cuộc bao vây.)
-
Hold out hope
Duy trì hy vọng, không từ bỏ hy vọng dù tình hình có vẻ khó khăn.
"Doctors are holding out hope for her full recovery, despite the severity of her injuries."
(Các bác sĩ vẫn duy trì hy vọng cô ấy sẽ hồi phục hoàn toàn, bất chấp mức độ nghiêm trọng của vết thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Hold out
VerbKéo dài hoặc sống sót trong một tình huống khó khăn.
"They held out against the enemy for several days."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers, who managed to hold out against the enemy for weeks, were finally relieved. |
Những người lính, những người đã cố gắng cầm cự trước kẻ thù trong nhiều tuần, cuối cùng đã được giải vây. |
| Phủ định | The company, which didn't hold out against the economic downturn, had to declare bankruptcy. |
Công ty, công ty đã không thể cầm cự trước sự suy thoái kinh tế, đã phải tuyên bố phá sản. |
| Nghi vấn | Did the rebels, who held out in the mountains, eventually negotiate a peace treaty? |
Liệu những người nổi dậy, những người đã cố thủ trên núi, cuối cùng có đàm phán được hiệp ước hòa bình không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They held out hope for a positive outcome. |
Họ vẫn nuôi hy vọng vào một kết quả tích cực. |
| Phủ định | We couldn't hold out any longer against the pressure. |
Chúng tôi không thể cầm cự thêm được nữa trước áp lực. |
| Nghi vấn | Can we hold out until the reinforcements arrive? |
Chúng ta có thể cầm cự cho đến khi quân tiếp viện đến không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He holds out hope that she will return. |
Anh ấy vẫn nuôi hy vọng rằng cô ấy sẽ quay lại. |
| Phủ định | They do not hold out much longer without water. |
Họ không cầm cự được lâu hơn nữa nếu không có nước. |
| Nghi vấn | Does she hold out against the pressure? |
Cô ấy có chống lại áp lực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Hold out".
