(Top Banner Ad)
Hold out
B2
Verb B2 Tổng quát

Hold out

UK: /həʊld aʊt/ • US: /hoʊld aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

cầm cự chìa ra đưa ra giữ vững lập trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To last or survive in a difficult situation.

Vietnamese Meaning

Kéo dài hoặc sống sót trong một tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They held out against the enemy for several days."

    "Họ đã cầm cự trước kẻ thù trong vài ngày."

  • "The rebels held out in the mountains for months."

    "Những người nổi dậy đã cầm cự trên núi trong nhiều tháng."

  • "The company is holding out a generous offer to new employees."

    "Công ty đang đưa ra một lời đề nghị hấp dẫn cho nhân viên mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hold giữ, nắm giữ
Noun hold sự nắm giữ, chỗ vịn
Noun holder người giữ, vật giữ
Verb withhold không chịu đưa, giữ lại (thông tin, tiền bạc)
Verb uphold ủng hộ, giữ vững (nguyên tắc, luật pháp)
Noun holding tài sản nắm giữ (thường là đất đai, cổ phần)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kalh₂-
Proto-Germanic
*haldaną
Old English
healdan
Proto-Indo-European
*ud-
Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt

Nguồn gốc của "Hold out"

Từ 'hold out' là một cụm động từ trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'hold' (giữ, nắm) và 'out' (ra ngoài). 'Hold' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'healdan', mang ý nghĩa giữ chặt, duy trì. Còn 'out' từ 'ūt', nghĩa là ra, bên ngoài. Khi kết hợp, 'hold out' mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau, từ việc 'chống cự, cầm cự' trước khó khăn, 'kéo dài' sự sống, đến việc 'đưa ra, đề nghị' một thứ gì đó. Nó thể hiện ý chí kiên cường hoặc hành động đưa tay ra giúp đỡ.

Usage Note

Thường được sử dụng khi nói về việc cầm cự, chịu đựng gian khổ, hoặc duy trì một vị thế nào đó trước áp lực.

Prepositions

against

Hold out against: Cố gắng chống lại, cầm cự trước (một thế lực, áp lực nào đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Hold out + Noun Object
  • hope hold out hope
    (nuôi hy vọng, duy trì hy vọng)
  • a hand hold out a hand
    (đưa tay ra (giúp đỡ))
  • a promise hold out a promise
    (đưa ra lời hứa, hứa hẹn)
  • an olive branch hold out an olive branch
    (đề nghị hòa bình)
Hold out + Preposition
  • for hold out for something
    (kiên trì chờ đợi/yêu cầu điều gì đó (thường là tốt hơn))
  • against hold out against someone/something
    (chống lại, kháng cự lại ai/cái gì)
  • on hold out on someone
    (giữ lại thông tin hoặc tiền bạc của ai đó)
Subject + Hold out
  • supplies supplies hold out
    (nguồn cung cấp còn đủ dùng/kéo dài)
  • strength my strength won't hold out
    (sức lực của tôi sẽ không chịu đựng được lâu)

Idioms

  • Hold out an olive branch

    Đề nghị hòa bình, cố gắng làm hòa sau một cuộc tranh cãi hoặc xung đột.

    "After their big argument, he decided to hold out an olive branch and apologize."

    (Sau cuộc tranh cãi lớn, anh ấy quyết định đề nghị hòa bình và xin lỗi.)

  • Hold out against all odds

    Kiên cường chống chọi, cầm cự dù mọi khả năng dường như chống lại mình; kiên trì đến cùng bất chấp mọi khó khăn.

    "The small town managed to hold out against all odds during the siege."

    (Thị trấn nhỏ đã cố gắng cầm cự kiên cường bất chấp mọi khó khăn trong cuộc bao vây.)

  • Hold out hope

    Duy trì hy vọng, không từ bỏ hy vọng dù tình hình có vẻ khó khăn.

    "Doctors are holding out hope for her full recovery, despite the severity of her injuries."

    (Các bác sĩ vẫn duy trì hy vọng cô ấy sẽ hồi phục hoàn toàn, bất chấp mức độ nghiêm trọng của vết thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Hold out

Verb
Lật mặt

Kéo dài hoặc sống sót trong một tình huống khó khăn.

"They held out against the enemy for several days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers, who managed to hold out against the enemy for weeks, were finally relieved.
Những người lính, những người đã cố gắng cầm cự trước kẻ thù trong nhiều tuần, cuối cùng đã được giải vây.
Phủ định
The company, which didn't hold out against the economic downturn, had to declare bankruptcy.
Công ty, công ty đã không thể cầm cự trước sự suy thoái kinh tế, đã phải tuyên bố phá sản.
Nghi vấn
Did the rebels, who held out in the mountains, eventually negotiate a peace treaty?
Liệu những người nổi dậy, những người đã cố thủ trên núi, cuối cùng có đàm phán được hiệp ước hòa bình không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They held out hope for a positive outcome.
Họ vẫn nuôi hy vọng vào một kết quả tích cực.
Phủ định
We couldn't hold out any longer against the pressure.
Chúng tôi không thể cầm cự thêm được nữa trước áp lực.
Nghi vấn
Can we hold out until the reinforcements arrive?
Chúng ta có thể cầm cự cho đến khi quân tiếp viện đến không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He holds out hope that she will return.
Anh ấy vẫn nuôi hy vọng rằng cô ấy sẽ quay lại.
Phủ định
They do not hold out much longer without water.
Họ không cầm cự được lâu hơn nữa nếu không có nước.
Nghi vấn
Does she hold out against the pressure?
Cô ấy có chống lại áp lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Hold out".

Tinh thần kiên cường và bền bỉ

Trong văn hóa phương Tây, 'hold out' thường gắn liền với ý nghĩa kiên cường, bền bỉ và không chịu khuất phục. Nó thể hiện giá trị của việc không từ bỏ, chiến đấu đến cùng trước nghịch cảnh. Các câu chuyện về sự dũng cảm, sức chịu đựng phi thường thường sử dụng cụm từ này để miêu tả những nỗ lực cuối cùng để sống sót, giành chiến thắng hoặc bảo vệ điều gì đó quan trọng. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa.

Đề nghị hòa bình (Olive Branch)

Cụm 'hold out an olive branch' có gốc rễ sâu sắc trong truyền thống phương Tây. Cành ô liu là biểu tượng của hòa bình từ thời Hy Lạp cổ đại và xuất hiện trong câu chuyện về Nô-ê trong Kinh thánh, nơi chim bồ câu mang cành ô liu về báo hiệu kết thúc trận Đại hồng thủy. Việc 'đưa ra cành ô liu' mang ý nghĩa mong muốn hòa giải, chấm dứt xung đột và thiết lập lại mối quan hệ hòa bình, một hành động mang tính biểu tượng mạnh mẽ trong giao tiếp và ngoại giao.