(Top Banner Ad)
hole punch
A2
noun A2 Văn phòng phẩm/Công cụ

hole punch

UK: /həʊl pʌntʃ/ • US: /hoʊl pʌntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ đục lỗ dụng cụ đục lỗ máy đục lỗ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool for making holes in paper or other thin materials.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để đục lỗ trên giấy hoặc các vật liệu mỏng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a hole punch to put these papers in a binder."

    "Tôi cần một cái đục lỗ để cho những tờ giấy này vào bìa còng."

  • "She used a hole punch to make holes in the ticket."

    "Cô ấy dùng một cái đục lỗ để đục lỗ vào tấm vé."

  • "Where is the hole punch? I can't find it anywhere."

    "Cái đục lỗ ở đâu? Tôi không thể tìm thấy nó ở đâu cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hole punch Cái đục lỗ (dụng cụ để đục lỗ trên giấy tờ)
Verb hole-punch Đục lỗ (bằng cái đục lỗ)
Noun hole-puncher Cái đục lỗ (đồng nghĩa với hole punch)
Noun hole Lỗ, hố
Verb punch Đấm, đục, bấm
Noun punch Cú đấm, cái đục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng phẩm/Công cụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel-
Proto-Germanic
*hula-
Old English
hol
Modern English
hole
Latin
pungere
Vulgar Latin
*punctiāre
Old French
poinchier
Middle English
punchen
Modern English
punch
Modern English
hole punch (compound)

Nguồn gốc của 'hole punch'

Từ 'hole punch' là một từ ghép, kết hợp 'hole' (lỗ) và 'punch' (đục). Từ 'hole' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, chỉ không gian trống rỗng. Từ 'punch' có gốc từ tiếng Latin 'pungere' nghĩa là đâm, chọc. Công cụ đục lỗ như chúng ta biết ngày nay được cấp bằng sáng chế lần đầu vào cuối thế kỷ 19 ở Đức và Mỹ, ra đời từ nhu cầu sắp xếp tài liệu giấy tờ một cách hiệu quả.

Usage Note

Thường dùng trong văn phòng để đục lỗ giấy, giúp kẹp giấy vào bìa còng (binder). Có nhiều loại hole punch: loại cầm tay nhỏ gọn, loại để bàn công suất lớn hơn. Có thể gọi đơn giản là 'punch'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hole punch
  • use use a hole punch
    (sử dụng cái đục lỗ)
  • get get a hole punch
    (lấy/mua một cái đục lỗ)
  • buy buy a hole punch
    (mua một cái đục lỗ)
  • operate operate a hole punch
    (vận hành/sử dụng một cái đục lỗ)
  • empty empty the hole punch
    (đổ vụn giấy từ cái đục lỗ)
  • need need a hole punch
    (cần một cái đục lỗ)
Adjective + hole punch
  • single single hole punch
    (cái đục lỗ một lỗ)
  • two-hole two-hole punch
    (cái đục lỗ hai lỗ)
  • heavy-duty heavy-duty hole punch
    (cái đục lỗ chuyên dụng/công suất lớn)
  • adjustable adjustable hole punch
    (cái đục lỗ có thể điều chỉnh)
  • electric electric hole punch
    (cái đục lỗ điện)
Noun + hole punch (type/purpose)
  • paper paper hole punch
    (cái đục lỗ giấy)
  • binder binder hole punch
    (cái đục lỗ dùng cho bìa tài liệu)

Idioms

  • To use a hole punch

    Để sử dụng cái đục lỗ

    "I need to use a hole punch to prepare these documents for the binder."

    (Tôi cần sử dụng cái đục lỗ để chuẩn bị những tài liệu này cho cặp tài liệu.)

  • To punch holes with a hole punch

    Để đục lỗ bằng cái đục lỗ

    "You can punch holes with a hole punch much faster than with scissors."

    (Bạn có thể đục lỗ bằng cái đục lỗ nhanh hơn nhiều so với dùng kéo.)

  • To empty the confetti from a hole punch

    Để đổ vụn giấy từ cái đục lỗ

    "Don't forget to empty the confetti from the hole punch when it gets full."

    (Đừng quên đổ vụn giấy từ cái đục lỗ khi nó đầy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hole punch

noun
Lật mặt

Một dụng cụ để đục lỗ trên giấy hoặc các vật liệu mỏng khác.

"I need a hole punch to put these papers in a binder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used the hole punch to organize my documents yesterday.
Hôm qua tôi đã dùng cái dập ghim để sắp xếp tài liệu của mình.
Phủ định
She didn't need a hole punch for the presentation last week.
Cô ấy không cần cái dập ghim cho buổi thuyết trình tuần trước.
Nghi vấn
Did you buy a new hole punch at the store?
Bạn có mua một cái dập ghim mới ở cửa hàng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have used the hole punch to prepare these documents.
Tôi đã sử dụng cái dập lỗ để chuẩn bị những tài liệu này.
Phủ định
She has not used the hole punch for this project yet.
Cô ấy vẫn chưa sử dụng cái dập lỗ cho dự án này.
Nghi vấn
Have you ever seen a hole punch with this design before?
Bạn đã bao giờ thấy một cái dập lỗ có thiết kế như thế này trước đây chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been using the hole punch to prepare these documents for filing.
Tôi đã và đang sử dụng cái dập lỗ để chuẩn bị những tài liệu này để lưu trữ.
Phủ định
She hasn't been using the hole punch correctly, which is why the holes are uneven.
Cô ấy đã không sử dụng cái dập lỗ đúng cách, đó là lý do tại sao các lỗ không đều.
Nghi vấn
Has he been using the hole punch all morning to create those craft projects?
Có phải anh ấy đã và đang sử dụng cái dập lỗ cả buổi sáng để tạo ra những dự án thủ công đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hole punch".

Sự ra đời của công cụ văn phòng

Cái đục lỗ là một trong những công cụ văn phòng thiết yếu được phát minh vào cuối thế kỷ 19, với một trong những bằng sáng chế đầu tiên được cấp cho Friedrich Soennecken ở Đức vào năm 1886. Nó đã cách mạng hóa cách mọi người sắp xếp giấy tờ, giúp việc lưu trữ tài liệu vào các bìa kẹp trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn, một bước tiến quan trọng trong tổ chức hành chính và giáo dục.

Biểu tượng của tổ chức và chuẩn mực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và trường học, cái đục lỗ đã trở thành một biểu tượng quen thuộc của sự ngăn nắp và tổ chức. Nó đại diện cho việc tuân thủ các chuẩn mực về định dạng tài liệu, giúp duy trì trật tự trong hệ thống hồ sơ và tài liệu, đồng thời phản ánh tính thực dụng và hiệu quả của các công cụ làm việc.