hole punch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ để đục lỗ trên giấy hoặc các vật liệu mỏng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need a hole punch to put these papers in a binder."
"Tôi cần một cái đục lỗ để cho những tờ giấy này vào bìa còng."
-
"She used a hole punch to make holes in the ticket."
"Cô ấy dùng một cái đục lỗ để đục lỗ vào tấm vé."
-
"Where is the hole punch? I can't find it anywhere."
"Cái đục lỗ ở đâu? Tôi không thể tìm thấy nó ở đâu cả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hole punch | Cái đục lỗ (dụng cụ để đục lỗ trên giấy tờ) |
| Verb | hole-punch | Đục lỗ (bằng cái đục lỗ) |
| Noun | hole-puncher | Cái đục lỗ (đồng nghĩa với hole punch) |
| Noun | hole | Lỗ, hố |
| Verb | punch | Đấm, đục, bấm |
| Noun | punch | Cú đấm, cái đục |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong văn phòng để đục lỗ giấy, giúp kẹp giấy vào bìa còng (binder). Có nhiều loại hole punch: loại cầm tay nhỏ gọn, loại để bàn công suất lớn hơn. Có thể gọi đơn giản là 'punch'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a hole punch (sử dụng cái đục lỗ)
-
get get a hole punch (lấy/mua một cái đục lỗ)
-
buy buy a hole punch (mua một cái đục lỗ)
-
operate operate a hole punch (vận hành/sử dụng một cái đục lỗ)
-
empty empty the hole punch (đổ vụn giấy từ cái đục lỗ)
-
need need a hole punch (cần một cái đục lỗ)
-
single single hole punch (cái đục lỗ một lỗ)
-
two-hole two-hole punch (cái đục lỗ hai lỗ)
-
heavy-duty heavy-duty hole punch (cái đục lỗ chuyên dụng/công suất lớn)
-
adjustable adjustable hole punch (cái đục lỗ có thể điều chỉnh)
-
electric electric hole punch (cái đục lỗ điện)
-
paper paper hole punch (cái đục lỗ giấy)
-
binder binder hole punch (cái đục lỗ dùng cho bìa tài liệu)
Idioms
-
To use a hole punch
Để sử dụng cái đục lỗ
"I need to use a hole punch to prepare these documents for the binder."
(Tôi cần sử dụng cái đục lỗ để chuẩn bị những tài liệu này cho cặp tài liệu.)
-
To punch holes with a hole punch
Để đục lỗ bằng cái đục lỗ
"You can punch holes with a hole punch much faster than with scissors."
(Bạn có thể đục lỗ bằng cái đục lỗ nhanh hơn nhiều so với dùng kéo.)
-
To empty the confetti from a hole punch
Để đổ vụn giấy từ cái đục lỗ
"Don't forget to empty the confetti from the hole punch when it gets full."
(Đừng quên đổ vụn giấy từ cái đục lỗ khi nó đầy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hole punch
nounMột dụng cụ để đục lỗ trên giấy hoặc các vật liệu mỏng khác.
"I need a hole punch to put these papers in a binder."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used the hole punch to organize my documents yesterday. |
Hôm qua tôi đã dùng cái dập ghim để sắp xếp tài liệu của mình. |
| Phủ định | She didn't need a hole punch for the presentation last week. |
Cô ấy không cần cái dập ghim cho buổi thuyết trình tuần trước. |
| Nghi vấn | Did you buy a new hole punch at the store? |
Bạn có mua một cái dập ghim mới ở cửa hàng không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have used the hole punch to prepare these documents. |
Tôi đã sử dụng cái dập lỗ để chuẩn bị những tài liệu này. |
| Phủ định | She has not used the hole punch for this project yet. |
Cô ấy vẫn chưa sử dụng cái dập lỗ cho dự án này. |
| Nghi vấn | Have you ever seen a hole punch with this design before? |
Bạn đã bao giờ thấy một cái dập lỗ có thiết kế như thế này trước đây chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been using the hole punch to prepare these documents for filing. |
Tôi đã và đang sử dụng cái dập lỗ để chuẩn bị những tài liệu này để lưu trữ. |
| Phủ định | She hasn't been using the hole punch correctly, which is why the holes are uneven. |
Cô ấy đã không sử dụng cái dập lỗ đúng cách, đó là lý do tại sao các lỗ không đều. |
| Nghi vấn | Has he been using the hole punch all morning to create those craft projects? |
Có phải anh ấy đã và đang sử dụng cái dập lỗ cả buổi sáng để tạo ra những dự án thủ công đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hole punch".
