(Top Banner Ad)
scissors
A1
Danh từ (số nhiều) A1 Đời sống hàng ngày

scissors

UK: /ˈsɪzəz/ • US: /ˈsɪzərz/

Nghĩa tiếng Việt

cái kéo
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument used for cutting cloth, paper, and other thin material, consisting of two blades laid one on top of the other and fastened in the middle so as to allow them to be opened and closed by a thumb and finger inserted through rings at the end of their handles.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ dùng để cắt vải, giấy và các vật liệu mỏng khác, bao gồm hai lưỡi dao đặt chồng lên nhau và được cố định ở giữa để cho phép chúng được mở và đóng bằng ngón tay cái và ngón tay được đặt qua các vòng ở cuối tay cầm của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used scissors to cut the ribbon."

    "Cô ấy dùng kéo để cắt dải ruy băng."

  • "Where are the scissors?"

    "Cái kéo đâu rồi?"

  • "These scissors are very sharp."

    "Cái kéo này rất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scissors Cái kéo (luôn ở dạng số nhiều)
Verb to scissor Cắt (bằng kéo); di chuyển nhanh hoặc bắt chéo (chân/tay) như lưỡi kéo
Compound Noun scissor kick Cú đá cắt kéo (trong bóng đá hoặc bơi lội); động tác chân cắt kéo
Adjective scissor-like Giống như kéo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caedere
Vulgar Latin
*cisorium*
Old French
cisoires
Middle English
sisoures
English
scissors

Nguồn gốc của 'scissors'

Từ 'scissors' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'caedere', nghĩa là 'cắt'. Nó đã đi qua tiếng Latin thông tục là '*cisorium*' (dụng cụ cắt) và tiếng Pháp cổ 'cisoires' trước khi trở thành 'sisoures' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'scissors' trong tiếng Anh hiện đại. Điều thú vị là, mặc dù 'scissors' dùng để chỉ một vật duy nhất, nhưng nó luôn ở dạng số nhiều (plural), giống như 'trousers' (quần) hay 'glasses' (kính), vì nó có hai lưỡi dao kết nối với nhau.

Usage Note

Từ 'scissors' luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một dụng cụ gồm hai phần giống nhau. Không sử dụng 'scissor' để chỉ một chiếc kéo. Nếu muốn nói đến một chiếc kéo cụ thể, ta có thể dùng cụm 'a pair of scissors'.

Prepositions

with

'with' được dùng để chỉ dụng cụ được sử dụng để thực hiện hành động: I cut the paper *with* scissors. (Tôi cắt giấy bằng kéo.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scissors
  • sharp sharp scissors
    (cái kéo sắc bén)
  • blunt blunt scissors
    (cái kéo cùn)
  • surgical surgical scissors
    (kéo phẫu thuật)
  • small small scissors
    (cái kéo nhỏ)
Verb + scissors
  • use use scissors
    (dùng kéo)
  • pick up pick up the scissors
    (nhặt cái kéo lên)
  • sharpen sharpen the scissors
    (mài kéo)
Noun + scissors (types)
  • hair hair scissors
    (kéo cắt tóc)
  • nail nail scissors
    (kéo cắt móng tay)
  • craft craft scissors
    (kéo thủ công)

Idioms

  • Rock, Paper, Scissors

    Oẳn tù tì (một trò chơi tay dùng để giải quyết tranh chấp hoặc đưa ra quyết định một cách ngẫu nhiên)

    "Let's play Rock, Paper, Scissors to decide who goes first."

    (Chúng ta hãy chơi oẳn tù tì để quyết định ai đi trước.)

  • Scissor kick

    Cú đá cắt kéo (trong bóng đá, bơi lội); động tác chân cắt kéo

    "The striker scored with a spectacular scissor kick."

    (Tiền đạo đã ghi bàn bằng một cú đá cắt kéo ngoạn mục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scissors

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Một dụng cụ dùng để cắt vải, giấy và các vật liệu mỏng khác, bao gồm hai lưỡi dao đặt chồng lên nhau và được cố định ở giữa để cho phép chúng được mở và đóng bằng ngón tay cái và ngón tay được đặt qua các vòng ở cuối tay cầm của chúng.

"She used scissors to cut the ribbon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scissors".

Trò chơi 'Oẳn tù tì'

'Rock, Paper, Scissors' là một trò chơi tay phổ biến trên toàn thế giới, thường được dùng để giải quyết tranh chấp hoặc đưa ra quyết định một cách ngẫu nhiên. Kéo (scissors) là một trong ba biểu tượng của trò chơi, nó 'cắt' giấy (paper) nhưng bị đá (rock) 'đập vỡ'.

Biểu tượng của sự sáng tạo và chia cắt

Kéo là công cụ thiết yếu trong nhiều ngành nghề thủ công như may mặc, làm tóc và phẫu thuật, tượng trưng cho khả năng tạo hình, sửa đổi và chia cắt. Trong một số văn hóa, tặng kéo có thể bị coi là điều không may mắn vì nó tượng trưng cho sự 'cắt đứt' mối quan hệ, tuy nhiên cũng có nơi nó lại là biểu tượng của sự khéo léo và sáng tạo.