scissors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instrument used for cutting cloth, paper, and other thin material, consisting of two blades laid one on top of the other and fastened in the middle so as to allow them to be opened and closed by a thumb and finger inserted through rings at the end of their handles.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ dùng để cắt vải, giấy và các vật liệu mỏng khác, bao gồm hai lưỡi dao đặt chồng lên nhau và được cố định ở giữa để cho phép chúng được mở và đóng bằng ngón tay cái và ngón tay được đặt qua các vòng ở cuối tay cầm của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used scissors to cut the ribbon."
"Cô ấy dùng kéo để cắt dải ruy băng."
-
"Where are the scissors?"
"Cái kéo đâu rồi?"
-
"These scissors are very sharp."
"Cái kéo này rất sắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scissors | Cái kéo (luôn ở dạng số nhiều) |
| Verb | to scissor | Cắt (bằng kéo); di chuyển nhanh hoặc bắt chéo (chân/tay) như lưỡi kéo |
| Compound Noun | scissor kick | Cú đá cắt kéo (trong bóng đá hoặc bơi lội); động tác chân cắt kéo |
| Adjective | scissor-like | Giống như kéo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scissors' luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một dụng cụ gồm hai phần giống nhau. Không sử dụng 'scissor' để chỉ một chiếc kéo. Nếu muốn nói đến một chiếc kéo cụ thể, ta có thể dùng cụm 'a pair of scissors'.
Prepositions
'with' được dùng để chỉ dụng cụ được sử dụng để thực hiện hành động: I cut the paper *with* scissors. (Tôi cắt giấy bằng kéo.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp scissors (cái kéo sắc bén)
-
blunt blunt scissors (cái kéo cùn)
-
surgical surgical scissors (kéo phẫu thuật)
-
small small scissors (cái kéo nhỏ)
-
use use scissors (dùng kéo)
-
pick up pick up the scissors (nhặt cái kéo lên)
-
sharpen sharpen the scissors (mài kéo)
-
hair hair scissors (kéo cắt tóc)
-
nail nail scissors (kéo cắt móng tay)
-
craft craft scissors (kéo thủ công)
Idioms
-
Rock, Paper, Scissors
Oẳn tù tì (một trò chơi tay dùng để giải quyết tranh chấp hoặc đưa ra quyết định một cách ngẫu nhiên)
"Let's play Rock, Paper, Scissors to decide who goes first."
(Chúng ta hãy chơi oẳn tù tì để quyết định ai đi trước.)
-
Scissor kick
Cú đá cắt kéo (trong bóng đá, bơi lội); động tác chân cắt kéo
"The striker scored with a spectacular scissor kick."
(Tiền đạo đã ghi bàn bằng một cú đá cắt kéo ngoạn mục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scissors
Danh từ (số nhiều)Một dụng cụ dùng để cắt vải, giấy và các vật liệu mỏng khác, bao gồm hai lưỡi dao đặt chồng lên nhau và được cố định ở giữa để cho phép chúng được mở và đóng bằng ngón tay cái và ngón tay được đặt qua các vòng ở cuối tay cầm của chúng.
"She used scissors to cut the ribbon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scissors".
