(Top Banner Ad)
holiday arrangements
B1
noun phrase B1 Du lịch, Tổ chức sự kiện

holiday arrangements

UK: /ˈhɒləˌdeɪ əˈreɪndʒmənts/ • US: /ˈhɑləˌdeɪ əˈreɪndʒmənts/

Nghĩa tiếng Việt

sự sắp xếp cho kỳ nghỉ kế hoạch cho kỳ nghỉ chuẩn bị cho kỳ nghỉ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The plans and preparations made for a holiday, including travel, accommodation, and activities.

Vietnamese Meaning

Các kế hoạch và sự chuẩn bị được thực hiện cho một kỳ nghỉ, bao gồm việc đi lại, chỗ ở và các hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to finalize the holiday arrangements before booking the flights."

    "Chúng ta cần hoàn tất các sắp xếp cho kỳ nghỉ trước khi đặt vé máy bay."

  • "The travel agent helped us with our holiday arrangements."

    "Đại lý du lịch đã giúp chúng tôi sắp xếp kỳ nghỉ."

  • "Have you made any holiday arrangements yet?"

    "Bạn đã có bất kỳ sắp xếp nào cho kỳ nghỉ chưa?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holiday kỳ nghỉ, ngày lễ
Verb holiday đi nghỉ mát, đi du lịch
Noun holidaymaker người đi nghỉ mát
Noun holiday season mùa nghỉ lễ
Verb arrange sắp xếp, bố trí
Adjective arranged đã được sắp xếp, đã được bố trí
Noun arrangement sự sắp xếp, sự bố trí, kế hoạch
Noun arranger người sắp xếp

Synonyms

vacation plans (kế hoạch nghỉ mát)travel arrangements (sắp xếp đi lại)

Related Words

travel itinerary (lịch trình du lịch)hotel reservation (đặt phòng khách sạn)flight booking (đặt vé máy bay)

Subject Area

Du lịch, Tổ chức sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hāligdæg
Middle English
holidai
Modern English
holiday
Old French
arengement
Middle French
arrangement
English (17th C)
arrangement
Modern English
holiday arrangements

Nguồn gốc 'Holiday' - Từ Ngày Thánh Thiêng

Từ 'holiday' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hāligdæg', ghép từ 'hālig' (holy - thiêng liêng) và 'dæg' (day - ngày). Ban đầu, nó dùng để chỉ những ngày lễ tôn giáo hoặc ngày nghỉ để kỷ niệm các sự kiện thánh thiêng. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ bất kỳ ngày nghỉ nào khỏi công việc hoặc học tập, dù có liên quan đến tôn giáo hay không.

Nguồn gốc 'Arrangement' - Sắp Xếp Có Trật Tự

Từ 'arrangement' (sự sắp xếp) đến từ tiếng Pháp cổ 'arengement', có nghĩa là 'đặt mọi thứ vào một hàng' hoặc 'sắp đặt theo trật tự'. Khi kết hợp với 'holiday', nó nhấn mạnh hành động tổ chức, lên kế hoạch chi tiết cho một kỳ nghỉ, đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ và có hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các bước cần thiết để tổ chức một kỳ nghỉ. Nó bao gồm việc đặt vé máy bay, đặt phòng khách sạn, lên kế hoạch cho các hoạt động và đảm bảo rằng mọi thứ diễn ra suôn sẻ. 'Holiday arrangements' nhấn mạnh đến khía cạnh tổ chức và lập kế hoạch hơn là trải nghiệm thực tế của kỳ nghỉ.

Prepositions

for with

- 'arrangements for': Kế hoạch cho cái gì đó. Ví dụ: 'arrangements for the trip' (kế hoạch cho chuyến đi).
- 'arrangements with': Sắp xếp, thỏa thuận với ai đó. Ví dụ: 'arrangements with the hotel' (sắp xếp với khách sạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + holiday arrangements
  • make make holiday arrangements
    (sắp xếp các kế hoạch cho kỳ nghỉ)
  • finalize finalize holiday arrangements
    (hoàn tất các sắp xếp cho kỳ nghỉ)
  • confirm confirm holiday arrangements
    (xác nhận các sắp xếp cho kỳ nghỉ)
  • change change holiday arrangements
    (thay đổi các sắp xếp cho kỳ nghỉ)
  • cancel cancel holiday arrangements
    (hủy bỏ các sắp xếp cho kỳ nghỉ)
  • discuss discuss holiday arrangements
    (thảo luận về các sắp xếp cho kỳ nghỉ)
Adjective + holiday arrangements
  • provisional provisional holiday arrangements
    (các sắp xếp kỳ nghỉ tạm thời)
  • detailed detailed holiday arrangements
    (các sắp xếp kỳ nghỉ chi tiết)
  • last-minute last-minute holiday arrangements
    (các sắp xếp kỳ nghỉ vào phút chót)
  • complex complex holiday arrangements
    (các sắp xếp kỳ nghỉ phức tạp)
  • travel travel holiday arrangements
    (các sắp xếp du lịch cho kỳ nghỉ)

Idioms

  • make all the necessary holiday arrangements

    chuẩn bị mọi thứ cần thiết cho kỳ nghỉ

    "We need to make all the necessary holiday arrangements before booking our flights."

    (Chúng ta cần chuẩn bị mọi thứ cần thiết cho kỳ nghỉ trước khi đặt vé máy bay.)

  • sort out the holiday arrangements

    giải quyết/hoàn thành các sắp xếp cho kỳ nghỉ

    "I need to sort out the holiday arrangements by the end of the week."

    (Tôi cần giải quyết xong các sắp xếp cho kỳ nghỉ trước cuối tuần này.)

  • finalize the holiday arrangements

    hoàn tất các sắp xếp cuối cùng cho kỳ nghỉ

    "Have you finalized the holiday arrangements yet?"

    (Bạn đã hoàn tất các sắp xếp cho kỳ nghỉ chưa?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holiday arrangements

noun phrase
Lật mặt

Các kế hoạch và sự chuẩn bị được thực hiện cho một kỳ nghỉ, bao gồm việc đi lại, chỗ ở và các hoạt động.

"We need to finalize the holiday arrangements before booking the flights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holiday arrangements".

Lên kế hoạch sớm là chìa khóa

Ở các nước phương Tây, việc lên kế hoạch và đặt chỗ cho kỳ nghỉ (máy bay, khách sạn, tour) từ sớm là rất phổ biến. Điều này không chỉ giúp đảm bảo có được lựa chọn tốt nhất mà còn thường tiết kiệm chi phí, đặc biệt vào mùa cao điểm hoặc các dịp lễ lớn. Việc không lên kế hoạch sớm có thể dẫn đến việc phải trả giá cao hơn hoặc không có chỗ.

Sự đa dạng của các loại hình kỳ nghỉ

Ngày nay, 'holiday arrangements' không chỉ dừng lại ở các kỳ nghỉ truyền thống mà còn bao gồm nhiều loại hình đa dạng như 'staycation' (nghỉ tại nhà), 'adventure travel' (du lịch mạo hiểm), 'wellness retreats' (nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe), hay 'working holidays' (kỳ nghỉ kết hợp làm việc). Điều này phản ánh sự thay đổi trong sở thích du lịch và lối sống của mọi người, đòi hỏi các sắp xếp cũng trở nên linh hoạt và cá nhân hóa hơn.