holiday arrangements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The plans and preparations made for a holiday, including travel, accommodation, and activities.
Vietnamese Meaning
Các kế hoạch và sự chuẩn bị được thực hiện cho một kỳ nghỉ, bao gồm việc đi lại, chỗ ở và các hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to finalize the holiday arrangements before booking the flights."
"Chúng ta cần hoàn tất các sắp xếp cho kỳ nghỉ trước khi đặt vé máy bay."
-
"The travel agent helped us with our holiday arrangements."
"Đại lý du lịch đã giúp chúng tôi sắp xếp kỳ nghỉ."
-
"Have you made any holiday arrangements yet?"
"Bạn đã có bất kỳ sắp xếp nào cho kỳ nghỉ chưa?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | holiday | kỳ nghỉ, ngày lễ |
| Verb | holiday | đi nghỉ mát, đi du lịch |
| Noun | holidaymaker | người đi nghỉ mát |
| Noun | holiday season | mùa nghỉ lễ |
| Verb | arrange | sắp xếp, bố trí |
| Adjective | arranged | đã được sắp xếp, đã được bố trí |
| Noun | arrangement | sự sắp xếp, sự bố trí, kế hoạch |
| Noun | arranger | người sắp xếp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các bước cần thiết để tổ chức một kỳ nghỉ. Nó bao gồm việc đặt vé máy bay, đặt phòng khách sạn, lên kế hoạch cho các hoạt động và đảm bảo rằng mọi thứ diễn ra suôn sẻ. 'Holiday arrangements' nhấn mạnh đến khía cạnh tổ chức và lập kế hoạch hơn là trải nghiệm thực tế của kỳ nghỉ.
Prepositions
- 'arrangements for': Kế hoạch cho cái gì đó. Ví dụ: 'arrangements for the trip' (kế hoạch cho chuyến đi).
- 'arrangements with': Sắp xếp, thỏa thuận với ai đó. Ví dụ: 'arrangements with the hotel' (sắp xếp với khách sạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make holiday arrangements (sắp xếp các kế hoạch cho kỳ nghỉ)
-
finalize finalize holiday arrangements (hoàn tất các sắp xếp cho kỳ nghỉ)
-
confirm confirm holiday arrangements (xác nhận các sắp xếp cho kỳ nghỉ)
-
change change holiday arrangements (thay đổi các sắp xếp cho kỳ nghỉ)
-
cancel cancel holiday arrangements (hủy bỏ các sắp xếp cho kỳ nghỉ)
-
discuss discuss holiday arrangements (thảo luận về các sắp xếp cho kỳ nghỉ)
-
provisional provisional holiday arrangements (các sắp xếp kỳ nghỉ tạm thời)
-
detailed detailed holiday arrangements (các sắp xếp kỳ nghỉ chi tiết)
-
last-minute last-minute holiday arrangements (các sắp xếp kỳ nghỉ vào phút chót)
-
complex complex holiday arrangements (các sắp xếp kỳ nghỉ phức tạp)
-
travel travel holiday arrangements (các sắp xếp du lịch cho kỳ nghỉ)
Idioms
-
make all the necessary holiday arrangements
chuẩn bị mọi thứ cần thiết cho kỳ nghỉ
"We need to make all the necessary holiday arrangements before booking our flights."
(Chúng ta cần chuẩn bị mọi thứ cần thiết cho kỳ nghỉ trước khi đặt vé máy bay.)
-
sort out the holiday arrangements
giải quyết/hoàn thành các sắp xếp cho kỳ nghỉ
"I need to sort out the holiday arrangements by the end of the week."
(Tôi cần giải quyết xong các sắp xếp cho kỳ nghỉ trước cuối tuần này.)
-
finalize the holiday arrangements
hoàn tất các sắp xếp cuối cùng cho kỳ nghỉ
"Have you finalized the holiday arrangements yet?"
(Bạn đã hoàn tất các sắp xếp cho kỳ nghỉ chưa?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
holiday arrangements
noun phraseCác kế hoạch và sự chuẩn bị được thực hiện cho một kỳ nghỉ, bao gồm việc đi lại, chỗ ở và các hoạt động.
"We need to finalize the holiday arrangements before booking the flights."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holiday arrangements".
