(Top Banner Ad)
travel itinerary
B1
noun B1 Du lịch

travel itinerary

UK: /ˈtrævl aɪˈtɪnərəri/ • US: /ˈtrævəl aɪˈtɪnəreri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch trình du lịch kế hoạch du lịch lộ trình du lịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed plan for a journey, listing places to visit and things to do.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch chi tiết cho một chuyến đi, liệt kê các địa điểm tham quan và những việc cần làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The travel itinerary included visits to several historical landmarks."

    "Lịch trình du lịch bao gồm các chuyến thăm tới một vài địa danh lịch sử."

  • "Our travel itinerary is packed with exciting activities."

    "Lịch trình du lịch của chúng tôi chứa đầy những hoạt động thú vị."

  • "I created a detailed travel itinerary for my upcoming trip to Japan."

    "Tôi đã tạo một lịch trình du lịch chi tiết cho chuyến đi sắp tới của tôi đến Nhật Bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun travel chuyến đi, sự đi lại
Verb travel đi du lịch, di chuyển
Noun traveler khách du lịch, người đi đường
Adjective traveling lưu động, di chuyển (ví dụ: traveling salesman)
Adjective travelled đã đi nhiều nơi, dày dạn kinh nghiệm (ví dụ: a well-travelled person)
Noun itinerary lộ trình, hành trình
Adjective itinerant du hành, lưu động (ví dụ: itinerant worker)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iter (journey)
Latin
itinerarium (travel book)
Old French
travail (work, suffering)
Vulgar Latin
tripalium (instrument of torture)

Nguồn gốc của 'Itinerary'

Từ 'itinerary' bắt nguồn từ 'iter' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'chuyến đi, con đường' và 'itinerarium' là 'cuộc hành trình, sổ ghi chép lộ trình'. Từ này luôn gắn liền với một lộ trình đã được lên kế hoạch và sắp xếp rõ ràng.

Sự phát triển của 'Travel'

Từ 'travel' có nguồn gốc từ 'travail' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'lao động, sự vất vả' và thậm chí còn liên quan đến 'tripalium' - một dụng cụ tra tấn của người La Mã cổ đại. Điều này cho thấy việc đi lại ngày xưa gian nan và khó khăn như thế nào, khác hẳn với sự tiện lợi ngày nay.

Usage Note

Một 'travel itinerary' thường bao gồm thông tin về thời gian, địa điểm, phương tiện di chuyển, chỗ ở, và các hoạt động đã được lên kế hoạch. Nó giúp người đi du lịch tổ chức chuyến đi của mình một cách hiệu quả.

Prepositions

for

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của itinerary, ví dụ: 'a travel itinerary for Europe'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + travel itinerary
  • detailed detailed travel itinerary
    (lịch trình du lịch chi tiết)
  • flexible flexible travel itinerary
    (lịch trình du lịch linh hoạt)
  • packed packed travel itinerary
    (lịch trình du lịch dày đặc)
  • personalized personalized travel itinerary
    (lịch trình du lịch cá nhân hóa)
Verb + travel itinerary
  • plan plan a travel itinerary
    (lên kế hoạch lịch trình du lịch)
  • follow follow a travel itinerary
    (tuân theo lịch trình du lịch)
  • create create a travel itinerary
    (tạo lịch trình du lịch)
  • finalize finalize a travel itinerary
    (hoàn tất lịch trình du lịch)
  • amend amend a travel itinerary
    (sửa đổi lịch trình du lịch)
Noun (possessive) + travel itinerary
  • client's client's travel itinerary
    (lịch trình du lịch của khách hàng)
  • group's group's travel itinerary
    (lịch trình du lịch của đoàn)

Idioms

  • stick to the travel itinerary

    tuân thủ lịch trình du lịch (không thay đổi)

    "We have to stick to the travel itinerary if we want to visit all the planned attractions."

    (Chúng ta phải tuân thủ lịch trình du lịch nếu muốn tham quan tất cả các điểm đã định.)

  • deviate from the travel itinerary

    lệch khỏi lịch trình du lịch (thay đổi kế hoạch ban đầu)

    "They decided to deviate from the travel itinerary to explore a hidden waterfall."

    (Họ quyết định lệch khỏi lịch trình du lịch để khám phá một thác nước ẩn.)

  • a packed travel itinerary

    một lịch trình du lịch dày đặc, bận rộn

    "Our trip to Europe had a packed travel itinerary, so we were always on the go."

    (Chuyến đi châu Âu của chúng tôi có một lịch trình du lịch dày đặc, nên chúng tôi luôn di chuyển liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel itinerary

noun
Lật mặt

Một kế hoạch chi tiết cho một chuyến đi, liệt kê các địa điểm tham quan và những việc cần làm.

"The travel itinerary included visits to several historical landmarks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That planning a detailed travel itinerary ensures a smooth vacation is undeniable.
Việc lên kế hoạch cho một lịch trình du lịch chi tiết đảm bảo một kỳ nghỉ suôn sẻ là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether he follows the travel itinerary is not clear.
Việc anh ấy có tuân theo lịch trình du lịch hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What the travel itinerary includes depends on their budget.
Lịch trình du lịch bao gồm những gì phụ thuộc vào ngân sách của họ.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had finalized the travel itinerary before they booked the flights.
Họ đã hoàn thiện lịch trình du lịch trước khi đặt vé máy bay.
Phủ định
She had not created a detailed travel itinerary before she left for Europe.
Cô ấy đã không tạo một lịch trình du lịch chi tiết trước khi cô ấy đi châu Âu.
Nghi vấn
Had you reviewed the travel itinerary before confirming the hotel reservations?
Bạn đã xem lại lịch trình du lịch trước khi xác nhận đặt phòng khách sạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel itinerary".

Tầm quan trọng của việc lập kế hoạch

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc lập kế hoạch chi tiết cho các chuyến đi, đặc biệt là du lịch quốc tế, được coi là rất quan trọng. Một lịch trình du lịch được sắp xếp kỹ lưỡng giúp tối đa hóa trải nghiệm, tiết kiệm thời gian và tránh những rắc rối không đáng có. Nó thể hiện sự tôn trọng thời gian và nguồn lực của chính du khách và những người đi cùng.

Lịch trình du lịch kỹ thuật số

Với sự phát triển của công nghệ, lịch trình du lịch ngày nay thường được lưu trữ dưới dạng kỹ thuật số thông qua email, ứng dụng du lịch trên điện thoại thông minh (như TripIt, Google Trips) hoặc các nền tảng đặt phòng. Điều này giúp du khách dễ dàng truy cập thông tin, cập nhật thay đổi và chia sẻ lịch trình với bạn bè hoặc gia đình một cách tiện lợi mọi lúc, mọi nơi.