travel itinerary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch chi tiết cho một chuyến đi, liệt kê các địa điểm tham quan và những việc cần làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The travel itinerary included visits to several historical landmarks."
"Lịch trình du lịch bao gồm các chuyến thăm tới một vài địa danh lịch sử."
-
"Our travel itinerary is packed with exciting activities."
"Lịch trình du lịch của chúng tôi chứa đầy những hoạt động thú vị."
-
"I created a detailed travel itinerary for my upcoming trip to Japan."
"Tôi đã tạo một lịch trình du lịch chi tiết cho chuyến đi sắp tới của tôi đến Nhật Bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | travel | chuyến đi, sự đi lại |
| Verb | travel | đi du lịch, di chuyển |
| Noun | traveler | khách du lịch, người đi đường |
| Adjective | traveling | lưu động, di chuyển (ví dụ: traveling salesman) |
| Adjective | travelled | đã đi nhiều nơi, dày dạn kinh nghiệm (ví dụ: a well-travelled person) |
| Noun | itinerary | lộ trình, hành trình |
| Adjective | itinerant | du hành, lưu động (ví dụ: itinerant worker) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Một 'travel itinerary' thường bao gồm thông tin về thời gian, địa điểm, phương tiện di chuyển, chỗ ở, và các hoạt động đã được lên kế hoạch. Nó giúp người đi du lịch tổ chức chuyến đi của mình một cách hiệu quả.
Prepositions
'for' được sử dụng để chỉ mục đích của itinerary, ví dụ: 'a travel itinerary for Europe'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed detailed travel itinerary (lịch trình du lịch chi tiết)
-
flexible flexible travel itinerary (lịch trình du lịch linh hoạt)
-
packed packed travel itinerary (lịch trình du lịch dày đặc)
-
personalized personalized travel itinerary (lịch trình du lịch cá nhân hóa)
-
plan plan a travel itinerary (lên kế hoạch lịch trình du lịch)
-
follow follow a travel itinerary (tuân theo lịch trình du lịch)
-
create create a travel itinerary (tạo lịch trình du lịch)
-
finalize finalize a travel itinerary (hoàn tất lịch trình du lịch)
-
amend amend a travel itinerary (sửa đổi lịch trình du lịch)
-
client's client's travel itinerary (lịch trình du lịch của khách hàng)
-
group's group's travel itinerary (lịch trình du lịch của đoàn)
Idioms
-
stick to the travel itinerary
tuân thủ lịch trình du lịch (không thay đổi)
"We have to stick to the travel itinerary if we want to visit all the planned attractions."
(Chúng ta phải tuân thủ lịch trình du lịch nếu muốn tham quan tất cả các điểm đã định.)
-
deviate from the travel itinerary
lệch khỏi lịch trình du lịch (thay đổi kế hoạch ban đầu)
"They decided to deviate from the travel itinerary to explore a hidden waterfall."
(Họ quyết định lệch khỏi lịch trình du lịch để khám phá một thác nước ẩn.)
-
a packed travel itinerary
một lịch trình du lịch dày đặc, bận rộn
"Our trip to Europe had a packed travel itinerary, so we were always on the go."
(Chuyến đi châu Âu của chúng tôi có một lịch trình du lịch dày đặc, nên chúng tôi luôn di chuyển liên tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
travel itinerary
nounMột kế hoạch chi tiết cho một chuyến đi, liệt kê các địa điểm tham quan và những việc cần làm.
"The travel itinerary included visits to several historical landmarks."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That planning a detailed travel itinerary ensures a smooth vacation is undeniable. |
Việc lên kế hoạch cho một lịch trình du lịch chi tiết đảm bảo một kỳ nghỉ suôn sẻ là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether he follows the travel itinerary is not clear. |
Việc anh ấy có tuân theo lịch trình du lịch hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | What the travel itinerary includes depends on their budget. |
Lịch trình du lịch bao gồm những gì phụ thuộc vào ngân sách của họ. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had finalized the travel itinerary before they booked the flights. |
Họ đã hoàn thiện lịch trình du lịch trước khi đặt vé máy bay. |
| Phủ định | She had not created a detailed travel itinerary before she left for Europe. |
Cô ấy đã không tạo một lịch trình du lịch chi tiết trước khi cô ấy đi châu Âu. |
| Nghi vấn | Had you reviewed the travel itinerary before confirming the hotel reservations? |
Bạn đã xem lại lịch trình du lịch trước khi xác nhận đặt phòng khách sạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel itinerary".
