(Top Banner Ad)
travel arrangements
B1
Noun B1 Du lịch, Quản lý

travel arrangements

UK: /ˈtrævl̩ əˈreɪndʒmənts/ • US: /ˈtrævəl əˈreɪndʒmənts/

Nghĩa tiếng Việt

sắp xếp chuyến đi chuẩn bị cho chuyến đi thu xếp đi lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plans and preparations made for a journey, such as booking tickets and hotels.

Vietnamese Meaning

Những kế hoạch và sự chuẩn bị được thực hiện cho một chuyến đi, chẳng hạn như đặt vé và khách sạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made all the travel arrangements herself."

    "Cô ấy tự mình thực hiện tất cả các sắp xếp cho chuyến đi."

  • "The company will take care of all your travel arrangements."

    "Công ty sẽ lo liệu tất cả các sắp xếp cho chuyến đi của bạn."

  • "Have you made any travel arrangements yet?"

    "Bạn đã thực hiện bất kỳ sắp xếp nào cho chuyến đi chưa?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb travel Đi lại, du lịch
Noun traveler Người đi lại, du khách
Noun travel Chuyến đi, sự đi lại (thường không đếm được)
Verb arrange Sắp xếp, thu xếp
Noun arrangement Sự sắp xếp, sự thu xếp
Adjective arranged Đã được sắp xếp, đã được thu xếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
tripalium
Old French
travail
English
travel

Sự ra đời của 'travel'

Từ 'travel' ngày nay có vẻ nhẹ nhàng, nhưng nguồn gốc của nó lại khá vất vả! Nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'travail', có nghĩa là 'lao động cực nhọc' hoặc 'khổ ải'. Thậm chí, từ này còn có liên hệ với 'tripalium' trong tiếng Latin, một dụng cụ tra tấn! Điều này cho thấy việc di chuyển trong quá khứ là một hành trình đầy khó khăn và nguy hiểm, rất khác so với những chuyến đi hiện đại.

Sắp đặt mọi thứ với 'arrangements'

Phần 'arrangements' trong cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'arengement', từ động từ 'arenger' có nghĩa là 'sắp xếp thành hàng', 'đặt vào vị trí'. Nó thể hiện hành động tổ chức, chuẩn bị mọi thứ một cách có hệ thống để một chuyến đi hoặc sự kiện diễn ra suôn sẻ. Khi kết hợp, 'travel arrangements' có nghĩa là toàn bộ công việc chuẩn bị cho một chuyến đi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ toàn bộ quá trình lập kế hoạch và chuẩn bị cho một chuyến đi, bao gồm việc đặt vé máy bay, tàu, xe, đặt phòng khách sạn, sắp xếp phương tiện di chuyển tại điểm đến, và các hoạt động khác liên quan đến việc đi lại. Nó mang tính tổng quát và bao quát hơn so với việc chỉ nói về việc 'book a flight' hay 'reserve a hotel'.

Prepositions

for with

“Arrangements for”: Dùng để chỉ mục đích của sự sắp xếp. Ví dụ: “travel arrangements for a business trip”. “Arrangements with”: Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự sắp xếp với một tổ chức hoặc cá nhân nào đó. Ví dụ: “travel arrangements with a travel agency”.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + travel arrangements
  • make make travel arrangements
    (thu xếp chuyến đi)
  • finalize finalize travel arrangements
    (hoàn tất các thu xếp chuyến đi)
  • confirm confirm travel arrangements
    (xác nhận các thu xếp chuyến đi)
  • cancel cancel travel arrangements
    (hủy bỏ các thu xếp chuyến đi)
  • change change travel arrangements
    (thay đổi các thu xếp chuyến đi)
  • handle handle travel arrangements
    (xử lý các thu xếp chuyến đi)
  • book book travel arrangements
    (đặt các thu xếp chuyến đi)
Adjective + travel arrangements
  • smooth smooth travel arrangements
    (các thu xếp chuyến đi suôn sẻ)
  • complex complex travel arrangements
    (các thu xếp chuyến đi phức tạp)
  • flexible flexible travel arrangements
    (các thu xếp chuyến đi linh hoạt)
  • detailed detailed travel arrangements
    (các thu xếp chuyến đi chi tiết)
  • meticulous meticulous travel arrangements
    (các thu xếp chuyến đi tỉ mỉ)
Possessive/Determiner + travel arrangements
  • your your travel arrangements
    (các thu xếp chuyến đi của bạn)
  • our our travel arrangements
    (các thu xếp chuyến đi của chúng tôi)
  • all all travel arrangements
    (tất cả các thu xếp chuyến đi)
  • the the travel arrangements
    (các thu xếp chuyến đi (đã xác định))

Idioms

  • make travel arrangements

    Sắp xếp, thu xếp các công việc cho một chuyến đi (ví dụ: đặt vé, khách sạn)

    "Please make all the necessary travel arrangements for the conference."

    (Vui lòng thu xếp tất cả các công việc cần thiết cho chuyến đi dự hội nghị.)

  • finalize travel arrangements

    Hoàn tất các bước cuối cùng trong việc sắp xếp chuyến đi

    "We need to finalize our travel arrangements by Friday."

    (Chúng ta cần hoàn tất các thu xếp chuyến đi trước thứ Sáu.)

  • take care of the travel arrangements

    Đảm nhiệm, lo liệu toàn bộ việc sắp xếp chuyến đi

    "Don't worry, I'll take care of all the travel arrangements for the trip."

    (Đừng lo, tôi sẽ lo liệu mọi việc sắp xếp chuyến đi cho chuyến đi này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel arrangements

Noun
Lật mặt

Những kế hoạch và sự chuẩn bị được thực hiện cho một chuyến đi, chẳng hạn như đặt vé và khách sạn.

"She made all the travel arrangements herself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company handles all travel arrangements: booking flights, reserving hotels, and arranging transportation.
Công ty xử lý mọi thủ tục sắp xếp chuyến đi: đặt vé máy bay, đặt phòng khách sạn và sắp xếp phương tiện di chuyển.
Phủ định
He didn't make any travel arrangements: he simply showed up at the airport and hoped for the best.
Anh ấy không thực hiện bất kỳ sự sắp xếp chuyến đi nào: anh ấy chỉ đơn giản là đến sân bay và hy vọng điều tốt nhất.
Nghi vấn
Did you finalize the travel arrangements: confirming the dates, times, and accommodations?
Bạn đã hoàn tất các thủ tục sắp xếp chuyến đi chưa: xác nhận ngày, giờ và chỗ ở?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The travel arrangements for the conference are all finalized.
Các thu xếp đi lại cho hội nghị đã được hoàn tất.
Phủ định
The travel arrangements haven't been confirmed yet.
Các thu xếp đi lại vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Have the travel arrangements been made for the team?
Việc thu xếp đi lại cho đội đã được thực hiện chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel arrangements".

Sự thay đổi trong việc đặt dịch vụ du lịch

Trong quá khứ, việc 'make travel arrangements' thường do các đại lý du lịch (travel agents) đảm nhiệm. Họ sẽ đặt vé máy bay, khách sạn, tour... Tuy nhiên, với sự phát triển của internet, ngày càng nhiều người tự mình sắp xếp chuyến đi thông qua các trang web đặt vé trực tuyến, ứng dụng di động. Điều này mang lại sự tiện lợi và đa dạng lựa chọn hơn.

Tầm quan trọng của việc chuẩn bị sớm

Đối với nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, việc 'travel arrangements' cần được thực hiện sớm, đặc biệt cho các kỳ nghỉ lớn như Giáng sinh, Lễ Tạ ơn, hay các mùa cao điểm du lịch hè. Việc đặt sớm giúp đảm bảo có chỗ, giá tốt và tránh được những phiền phức không đáng có. Đây cũng là một dấu hiệu của sự chu đáo và có trách nhiệm.