(Top Banner Ad)
insincere promise
B2
Cụm danh từ B2 Giao tiếp, Đạo đức

insincere promise

UK: /ˌɪnsɪnˈsɪə(r) ˈprɒmɪs/ • US: /ˌɪnsɪnˈsɪr ˈprɑːmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lời hứa giả tạo lời hứa không thành thật lời hứa sáo rỗng hứa hão
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement assuring that one will do something, but without genuine intention to actually do it.

Vietnamese Meaning

Một lời tuyên bố đảm bảo rằng ai đó sẽ làm điều gì đó, nhưng không có ý định thực sự thực hiện nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Politicians often make insincere promises during election campaigns to gain votes."

    "Các chính trị gia thường đưa ra những lời hứa không chân thành trong các chiến dịch tranh cử để giành phiếu bầu."

  • "His insincere promise to help her was just a way to get closer."

    "Lời hứa không chân thành giúp đỡ cô ấy của anh ta chỉ là một cách để đến gần hơn."

  • "The company's insincere promises about environmental responsibility failed to convince consumers."

    "Những lời hứa không chân thành của công ty về trách nhiệm môi trường đã không thuyết phục được người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj sincere chân thành, thật lòng
Adv sincerely một cách chân thành
N sincerity sự chân thành
Adv insincerely một cách không chân thành, giả dối
N insincerity sự không chân thành, sự giả dối
V promise hứa, cam đoan
N promise lời hứa, lời cam kết
Adj promising đầy hứa hẹn, có triển vọng
Adj unpromising không có triển vọng, không hứa hẹn

Synonyms

Antonyms

sincere promise (lời hứa chân thành)genuine commitment (cam kết đích thực)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + sincerus (pure, genuine)
Old French
sincere
English
insincere
Latin
promittere (to send forth, assure)
Old French
promesse
Middle English
promis
English
promise

Nguồn gốc của 'Sincere' (Chân thành)

Từ 'sincere' (chân thành) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sincerus', mang nghĩa 'thuần khiết, không pha trộn'. Một câu chuyện dân gian phổ biến, dù có thể không hoàn toàn chính xác về mặt học thuật, cho rằng nó xuất phát từ 'sine cera' (không sáp). Truyền thuyết kể rằng, những thợ gốm không trung thực thường dùng sáp để che đi các vết nứt trên đồ gốm kém chất lượng. Vì vậy, một món đồ 'sine cera' là đồ gốm hoàn hảo, không có lỗi lầm nào phải che giấu. Tương tự, một người 'sincere' là người trong sáng, không che đậy điều gì.

Nguồn gốc của 'Promise' (Lời hứa)

Từ 'promise' (lời hứa) bắt nguồn từ tiếng Latin 'promittere', có nghĩa là 'gửi đi, đưa ra, đảm bảo'. Nó được hình thành từ 'pro-' (tiến về phía trước) và 'mittere' (gửi). Điều này gợi lên hình ảnh một người 'gửi' lời của mình ra bên ngoài, cam kết một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Qua tiếng Pháp cổ 'promesse', nó đã đi vào tiếng Anh Trung đại và trở thành 'promise' như ngày nay, mang ý nghĩa là sự cam kết hoặc tuyên bố chắc chắn.

Usage Note

Cụm từ này ám chỉ sự giả dối và thiếu chân thành. Nó khác với một lời hứa bị phá vỡ do hoàn cảnh ngoài ý muốn. 'Insincere promise' nhấn mạnh sự lừa dối ngay từ đầu. Nên so sánh với 'empty promise' (lời hứa suông), có thể không nhất thiết mang ý định lừa dối ngay từ đầu, mà chỉ là không được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insincere promise
  • empty an empty insincere promise
    (một lời hứa suông không thật lòng)
  • hollow a hollow insincere promise
    (một lời hứa rỗng tuếch, giả dối)
  • false a false insincere promise
    (một lời hứa giả dối, không chân thành)
Verb + insincere promise
  • make to make an insincere promise
    (đưa ra một lời hứa không thật lòng)
  • offer to offer an insincere promise
    (đề nghị một lời hứa giả dối)
  • break to break an insincere promise
    (phá vỡ một lời hứa không thật lòng (đã đưa ra))
  • see through to see through an insincere promise
    (nhận ra bản chất giả dối của một lời hứa)
Noun + insincere promise
  • string of a string of insincere promises
    (một chuỗi những lời hứa không thật lòng)

Idioms

  • to be full of insincere promises

    chứa đầy những lời hứa giả dối/suông; chỉ toàn hứa lèo

    "Don't trust him; he's full of insincere promises."

    (Đừng tin hắn ta; hắn ta chỉ toàn hứa lèo thôi.)

  • to see through an insincere promise

    nhận ra bản chất giả dối của một lời hứa

    "She quickly saw through his insincere promise to help."

    (Cô ấy nhanh chóng nhận ra lời hứa giúp đỡ không thật lòng của anh ta.)

  • to make nothing but insincere promises

    chỉ đưa ra những lời hứa suông/giả dối; không làm gì ngoài hứa lèo

    "The politician made nothing but insincere promises during the campaign."

    (Vị chính trị gia đó không làm gì ngoài việc đưa ra những lời hứa suông trong chiến dịch tranh cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insincere promise

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lời tuyên bố đảm bảo rằng ai đó sẽ làm điều gì đó, nhưng không có ý định thực sự thực hiện nó.

"Politicians often make insincere promises during election campaigns to gain votes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insincere promise".

Tầm quan trọng của Lời Hứa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ lời hứa được coi là một phẩm chất đạo đức quan trọng, gắn liền với sự tin cậy và chính trực. Một lời hứa không thật lòng không chỉ là thất hứa mà còn làm xói mòn lòng tin và thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với người khác. Nó thường bị nhìn nhận tiêu cực hơn là chỉ đơn thuần không giữ lời, vì nó bao hàm ý định lừa dối ngay từ đầu, gây tổn hại sâu sắc hơn đến mối quan hệ.

Lời Hứa Trong Chính Trị và Kinh Doanh

Cụm từ 'insincere promise' thường được sử dụng nhiều trong ngữ cảnh chính trị và kinh doanh. Các chính trị gia đôi khi bị cáo buộc đưa ra những 'lời hứa suông' (empty promises) hoặc 'lời hứa không thật lòng' để giành phiếu bầu, nhưng không có ý định thực hiện. Tương tự, trong kinh doanh, việc đưa ra những cam kết giả dối có thể hủy hoại danh tiếng, lòng tin của khách hàng và đối tác, thậm chí dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Điều này phản ánh sự nhạy cảm của xã hội đối với sự lừa dối và kỳ vọng về tính minh bạch.