(Top Banner Ad)
home town
A2
Danh từ A2 Địa lý, Xã hội

home town

UK: /ˌhəʊm ˈtaʊn/ • US: /ˌhoʊm ˈtaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

quê nhà quê hương nơi chôn rau cắt rốn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The town or city where a person was born or grew up.

Vietnamese Meaning

Thị trấn hoặc thành phố nơi một người sinh ra hoặc lớn lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went back to her home town to visit her family."

    "Cô ấy trở về quê nhà để thăm gia đình."

  • "He always speaks fondly of his home town."

    "Anh ấy luôn nói một cách trìu mến về quê nhà của mình."

  • "The festival is a tradition in my home town."

    "Lễ hội là một truyền thống ở quê tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homeland quê hương, tổ quốc
Adjective homely giản dị, ấm cúng như ở nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội

Nguồn gốc của 'Home Town'

Cụm từ 'home town' khá đơn giản: 'home' chỉ nơi bạn sống hoặc cảm thấy thuộc về, còn 'town' là một khu dân cư nhỏ hơn thành phố. Khi ghép lại, 'home town' chỉ thị trấn hoặc thành phố nơi bạn sinh ra và lớn lên, hoặc nơi bạn coi là nhà. Nó mang ý nghĩa về sự gắn bó, kỷ niệm và gốc gác.

Usage Note

"Home town" mang ý nghĩa về mặt tình cảm và thường gợi nhớ những kỷ niệm và mối quan hệ gắn bó. Nó khác với "place of residence" (nơi cư trú) vì "home town" đề cập đến nơi có nguồn gốc và sự gắn bó sâu sắc.

Prepositions

in from

"in" dùng để chỉ vị trí địa lý: 'I live in my home town'. "from" dùng để chỉ nguồn gốc: 'I am from my home town'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + home town
  • small small home town
    (thị trấn nhỏ bé)
  • quiet quiet home town
    (thị trấn yên bình)
  • native native home town
    (quê hương bản xứ)
Verb + home town
  • return to return to my home town
    (trở về quê hương)
  • visit visit my home town
    (thăm quê hương)
  • leave leave my home town
    (rời bỏ quê hương)

Idioms

  • Home-town hero

    Người hùng của quê hương (một người được ngưỡng mộ và tôn trọng ở quê nhà)

    "He returned to his home town as a home-town hero after winning the gold medal."

    (Anh ấy trở về quê hương như một người hùng sau khi giành huy chương vàng.)

  • Put (one's home town) on the map

    Làm cho (quê hương) nổi tiếng, được biết đến

    "The new factory really put our home town on the map."

    (Nhà máy mới thực sự đã làm cho quê hương chúng ta trở nên nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

home town

Danh từ
Lật mặt

Thị trấn hoặc thành phố nơi một người sinh ra hoặc lớn lên.

"She went back to her home town to visit her family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home town".

Sự gắn bó với quê hương

Ở nhiều nền văn hóa, quê hương có ý nghĩa rất lớn. Đó là nơi lưu giữ ký ức tuổi thơ, nơi có gia đình và bạn bè, và là nơi định hình nên con người bạn. Việc rời xa quê hương có thể mang lại nhiều cơ hội, nhưng nỗi nhớ quê hương luôn là một phần trong cuộc sống của nhiều người.

Truyền thống 'Homecoming'

Ở Mỹ, nhiều trường đại học và trung học có truyền thống 'Homecoming' vào mùa thu. Đây là dịp để cựu học sinh trở về trường, tham gia các hoạt động vui chơi và thể thao, và ôn lại những kỷ niệm xưa. Nó thể hiện tinh thần gắn bó với cộng đồng và trường học.