(Top Banner Ad)
foreign land
B1
Danh từ B1 Địa lý, Văn hóa

foreign land

UK: /ˈfɒrən lænd/ • US: /ˈfɔːrən lænd/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất xa lạ đất nước ngoài ngoại quốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country or territory that is not one's own; a place that is alien or unfamiliar.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ không phải của mình; một nơi xa lạ hoặc không quen thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He traveled to a foreign land to study ancient history."

    "Anh ấy đã đi đến một vùng đất xa lạ để nghiên cứu lịch sử cổ đại."

  • "Many people dream of visiting a foreign land."

    "Nhiều người mơ ước được đến thăm một vùng đất xa lạ."

  • "She felt lost and alone in the foreign land."

    "Cô ấy cảm thấy lạc lõng và cô đơn ở vùng đất xa lạ này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foreigner Người nước ngoài
Noun foreignness Sự xa lạ, tính chất nước ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foris
Latin
foranus
Old French
forain
Middle English
forein
English
foreign
Proto-Germanic
*landą*
Old English
land
English
foreign land

Nguồn gốc của 'foreign' và 'land'

Cụm từ 'foreign land' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'foreign' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'foris' (nghĩa là 'bên ngoài'), qua tiếng Latin sau này 'foranus' rồi tiếng Pháp cổ 'forain', dùng để chỉ thứ gì đó 'từ bên ngoài' một quốc gia. Từ 'land' có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Proto-Germanic '*landą*', chỉ một vùng đất. Khi kết hợp lại, 'foreign land' miêu tả một vùng đất không phải quê hương của mình.

Usage Note

Cụm từ 'foreign land' thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với 'foreign country'. Nó nhấn mạnh sự khác biệt văn hóa và cảm giác xa lạ, không quen thuộc. So với 'overseas', 'foreign land' không nhất thiết phải ám chỉ địa điểm nằm bên kia đại dương mà chỉ đơn giản là một nơi không phải là quê hương mình.

Prepositions

in to from

* **in a foreign land:** Diễn tả sự hiện diện, sinh sống ở một vùng đất xa lạ (e.g., He lived in a foreign land for many years).
* **to a foreign land:** Diễn tả sự di chuyển, đi đến một vùng đất xa lạ (e.g., They emigrated to a foreign land seeking opportunity).
* **from a foreign land:** Diễn tả nguồn gốc, xuất xứ từ một vùng đất xa lạ (e.g., She received a letter from a foreign land).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreign land
  • distant a distant foreign land
    (một vùng đất nước ngoài xa xôi)
  • strange a strange foreign land
    (một vùng đất nước ngoài xa lạ)
  • unknown an unknown foreign land
    (một vùng đất nước ngoài vô danh)
Verb + foreign land
  • travel to to travel to a foreign land
    (đi du lịch đến một vùng đất nước ngoài)
  • live in to live in a foreign land
    (sống ở một vùng đất nước ngoài)
  • explore to explore a foreign land
    (khám phá một vùng đất nước ngoài)
  • find oneself in to find oneself in a foreign land
    (thấy mình ở một vùng đất nước ngoài (thường là tình cờ hoặc bất ngờ))
Prepositional Phrase
  • in in a foreign land
    (ở một vùng đất nước ngoài)
  • from from a foreign land
    (từ một vùng đất nước ngoài)

Idioms

  • A stranger in a foreign land

    Cảm giác cô lập, xa lạ khi ở một nơi mà mình không quen thuộc, không thuộc về.

    "After moving to Japan, she often felt like a stranger in a foreign land, struggling with the language and customs."

    (Sau khi chuyển đến Nhật Bản, cô ấy thường cảm thấy như một người xa lạ ở một vùng đất nước ngoài, vật lộn với ngôn ngữ và phong tục.)

  • To make a life in a foreign land

    Xây dựng cuộc sống, định cư và thích nghi ở một đất nước không phải quê hương mình.

    "Many immigrants bravely leave their homes to make a life in a foreign land, seeking better opportunities."

    (Nhiều người nhập cư dũng cảm rời bỏ quê hương để gây dựng cuộc sống ở một vùng đất nước ngoài, tìm kiếm cơ hội tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreign land

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ không phải của mình; một nơi xa lạ hoặc không quen thuộc.

"He traveled to a foreign land to study ancient history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign land".

Nỗi nhớ nhà (Homesickness)

Khi một người chuyển đến hoặc sống ở một vùng đất nước ngoài, họ thường trải qua nỗi nhớ nhà sâu sắc. Đây là cảm giác mong mỏi, khao khát về quê hương, gia đình và văn hóa quen thuộc. Đây là một phản ứng cảm xúc phổ biến trong quá trình thích nghi văn hóa.

Trao đổi văn hóa và sự thích nghi

Sống ở một vùng đất nước ngoài mang đến cơ hội tuyệt vời để trải nghiệm trao đổi văn hóa, học hỏi các phong tục, ngôn ngữ và góc nhìn mới. Mặc dù đòi hỏi sự thích nghi đáng kể và có thể đầy thử thách, nhưng trải nghiệm này thường rất phong phú và mở mang tầm nhìn.