foreign land
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country or territory that is not one's own; a place that is alien or unfamiliar.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ không phải của mình; một nơi xa lạ hoặc không quen thuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He traveled to a foreign land to study ancient history."
"Anh ấy đã đi đến một vùng đất xa lạ để nghiên cứu lịch sử cổ đại."
-
"Many people dream of visiting a foreign land."
"Nhiều người mơ ước được đến thăm một vùng đất xa lạ."
-
"She felt lost and alone in the foreign land."
"Cô ấy cảm thấy lạc lõng và cô đơn ở vùng đất xa lạ này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | foreigner | Người nước ngoài |
| Noun | foreignness | Sự xa lạ, tính chất nước ngoài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'foreign land' thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với 'foreign country'. Nó nhấn mạnh sự khác biệt văn hóa và cảm giác xa lạ, không quen thuộc. So với 'overseas', 'foreign land' không nhất thiết phải ám chỉ địa điểm nằm bên kia đại dương mà chỉ đơn giản là một nơi không phải là quê hương mình.
Prepositions
* **in a foreign land:** Diễn tả sự hiện diện, sinh sống ở một vùng đất xa lạ (e.g., He lived in a foreign land for many years).
* **to a foreign land:** Diễn tả sự di chuyển, đi đến một vùng đất xa lạ (e.g., They emigrated to a foreign land seeking opportunity).
* **from a foreign land:** Diễn tả nguồn gốc, xuất xứ từ một vùng đất xa lạ (e.g., She received a letter from a foreign land).
Collocations (Từ đi kèm)
-
distant a distant foreign land (một vùng đất nước ngoài xa xôi)
-
strange a strange foreign land (một vùng đất nước ngoài xa lạ)
-
unknown an unknown foreign land (một vùng đất nước ngoài vô danh)
-
travel to to travel to a foreign land (đi du lịch đến một vùng đất nước ngoài)
-
live in to live in a foreign land (sống ở một vùng đất nước ngoài)
-
explore to explore a foreign land (khám phá một vùng đất nước ngoài)
-
find oneself in to find oneself in a foreign land (thấy mình ở một vùng đất nước ngoài (thường là tình cờ hoặc bất ngờ))
-
in in a foreign land (ở một vùng đất nước ngoài)
-
from from a foreign land (từ một vùng đất nước ngoài)
Idioms
-
A stranger in a foreign land
Cảm giác cô lập, xa lạ khi ở một nơi mà mình không quen thuộc, không thuộc về.
"After moving to Japan, she often felt like a stranger in a foreign land, struggling with the language and customs."
(Sau khi chuyển đến Nhật Bản, cô ấy thường cảm thấy như một người xa lạ ở một vùng đất nước ngoài, vật lộn với ngôn ngữ và phong tục.)
-
To make a life in a foreign land
Xây dựng cuộc sống, định cư và thích nghi ở một đất nước không phải quê hương mình.
"Many immigrants bravely leave their homes to make a life in a foreign land, seeking better opportunities."
(Nhiều người nhập cư dũng cảm rời bỏ quê hương để gây dựng cuộc sống ở một vùng đất nước ngoài, tìm kiếm cơ hội tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foreign land
Danh từMột quốc gia hoặc vùng lãnh thổ không phải của mình; một nơi xa lạ hoặc không quen thuộc.
"He traveled to a foreign land to study ancient history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign land".
