(Top Banner Ad)
native town
B1
Noun phrase B1 Địa lý, Văn hóa, Xã hội

native town

Nghĩa tiếng Việt

quê hương nơi chôn rau cắt rốn quê quán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The town where a person was born and raised.

Vietnamese Meaning

Thị trấn nơi một người được sinh ra và lớn lên; quê hương, nơi chôn rau cắt rốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He returned to his native town after many years abroad."

    "Anh ấy trở về quê hương sau nhiều năm ở nước ngoài."

  • "She always dreamed of going back to her native town."

    "Cô ấy luôn mơ ước được trở về quê hương."

  • "The festival celebrates the history of our native town."

    "Lễ hội kỷ niệm lịch sử của quê hương chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective native thuộc về nơi sinh ra; bản xứ
Noun native người bản xứ; thổ dân
Noun nativity sự sinh ra, sự giáng sinh
Noun town thị trấn, thành phố nhỏ
Noun township khu vực hành chính nhỏ hơn thị trấn; khu dân cư
Noun townsman người dân thị trấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nativus
Old French
natif
Middle English
natif
English
native
Proto-Germanic
*tūnan
Old English
tūn
Middle English
toun
English
town

Nguồn gốc của 'native town'

Từ 'native' có gốc từ tiếng Latin 'nativus' nghĩa là 'sinh ra, tự nhiên'. Từ 'town' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tūn', ban đầu chỉ một hàng rào, một khu vực có tường bao quanh, sau đó phát triển thành nghĩa là 'khu định cư, thị trấn'. Khi kết hợp lại, 'native town' mang ý nghĩa 'nơi chốn mà một người sinh ra và lớn lên', thường mang nặng tình cảm quê hương.

Usage Note

Cụm từ 'native town' nhấn mạnh mối liên hệ sâu sắc về mặt tình cảm và văn hóa giữa một người và nơi họ sinh ra. Nó gợi lên cảm giác thuộc về, gắn bó và ký ức. Khác với 'birthplace' chỉ đơn thuần là nơi sinh, 'native town' bao hàm cả quá trình trưởng thành và những trải nghiệm hình thành nên con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + native town
  • small small native town
    (thị trấn quê hương nhỏ bé)
  • peaceful peaceful native town
    (thị trấn quê hương yên bình)
  • beloved beloved native town
    (thị trấn quê hương yêu dấu)
  • historic historic native town
    (thị trấn quê hương mang tính lịch sử)
Verb + native town
  • return to return to one's native town
    (trở về quê hương)
  • leave leave one's native town
    (rời quê hương)
  • miss miss one's native town
    (nhớ quê hương)
  • grow up in grow up in one's native town
    (lớn lên ở quê hương)
Preposition + native town
  • in in one's native town
    (ở quê hương)
  • from from one's native town
    (từ quê hương)
  • to to one's native town
    (đến quê hương)

Idioms

  • The call of one's native town

    Tiếng gọi của quê hương; sự thôi thúc trở về quê hương

    "After years abroad, she felt the call of her native town."

    (Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy cảm thấy tiếng gọi của quê hương.)

  • A longing for one's native town

    Nỗi nhớ quê hương da diết

    "He often expressed a deep longing for his native town."

    (Anh ấy thường bày tỏ nỗi nhớ quê hương sâu sắc.)

  • To put one's native town on the map

    Làm rạng danh quê hương; giúp quê hương được biết đến rộng rãi

    "The young artist hoped to put his native town on the map with his unique creations."

    (Nghệ sĩ trẻ hy vọng sẽ làm rạng danh quê hương mình bằng những tác phẩm độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

native town

Noun phrase
Lật mặt

Thị trấn nơi một người được sinh ra và lớn lên; quê hương, nơi chôn rau cắt rốn.

"He returned to his native town after many years abroad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "native town".

Tình cảm với quê hương (Hometown Pride)

Ở các nước phương Tây, cũng như nhiều nền văn hóa khác, người dân thường có một tình cảm đặc biệt và niềm tự hào sâu sắc với 'native town' (quê hương/thị trấn nơi họ sinh ra). Họ thường kỷ niệm các sự kiện địa phương, ủng hộ đội thể thao của thị trấn, và giữ gìn truyền thống văn hóa địa phương. Đây là một phần quan trọng trong bản sắc cá nhân và cộng đồng.

Giá trị của cuộc sống ở thị trấn nhỏ (Small Town Values)

Thuật ngữ 'small town values' (các giá trị của thị trấn nhỏ) thường được dùng để chỉ những giá trị truyền thống như sự thân thiện, tình làng nghĩa xóm, sự đoàn kết và cuộc sống giản dị, ít ồn ào. Nhiều người tin rằng 'native town' của họ, đặc biệt nếu là một thị trấn nhỏ, đã hun đúc nên những giá trị này trong họ.