(Top Banner Ad)
home vacation
B1
Danh từ B1 Du lịch, Sinh hoạt

home vacation

UK: /həʊm vəˈkeɪʃən/ • US: /hoʊm vəˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ nghỉ tại nhà nghỉ dưỡng tại gia kỳ nghỉ không đi đâu xa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vacation spent at one's own home or in one's local area, often involving activities and relaxation without traveling.

Vietnamese Meaning

Một kỳ nghỉ được trải qua tại nhà hoặc khu vực địa phương của một người, thường bao gồm các hoạt động và thư giãn mà không cần đi du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to have a home vacation this year and explore all the local parks and attractions."

    "Chúng tôi quyết định có một kỳ nghỉ tại nhà năm nay và khám phá tất cả các công viên và điểm tham quan địa phương."

  • "With the high cost of travel, a home vacation is a great way to save money."

    "Với chi phí đi lại cao, một kỳ nghỉ tại nhà là một cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền."

  • "Our home vacation included visiting the local museum and trying new restaurants in our neighborhood."

    "Kỳ nghỉ tại nhà của chúng tôi bao gồm việc thăm bảo tàng địa phương và thử các nhà hàng mới trong khu phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home ngôi nhà, tổ ấm
Noun vacation kỳ nghỉ, đợt nghỉ phép
Noun staycation kỳ nghỉ tại nhà, du lịch tại chỗ
Noun vacationer người đi nghỉ mát
Verb vacation đi nghỉ mát, dành kỳ nghỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haimaz
Old English
hām
Modern English
home
Latin
vacātiō
Old French
vacacion
Middle English
vacacioun
Modern English
vacation

Nguồn gốc của 'Home Vacation'

'Home vacation' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp hai từ phổ biến là 'home' (nhà) và 'vacation' (kỳ nghỉ). Nó không có lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ đơn lẻ, mà đơn giản là sự kết hợp các nghĩa để mô tả một kỳ nghỉ được dành tại nhà hoặc trong khu vực gần nhà, thay vì đi xa. Khái niệm này trở nên phổ biến, đặc biệt trong những giai đoạn khó khăn về kinh tế hoặc khi có những hạn chế đi lại, tạo ra từ 'staycation' (một từ ghép của 'stay' và 'vacation') để nhấn mạnh việc nghỉ dưỡng tại chỗ.

Usage Note

Cụm từ 'home vacation' thường được sử dụng để chỉ một kỳ nghỉ tiết kiệm chi phí, ít căng thẳng và tập trung vào việc khám phá những địa điểm gần nhà hoặc đơn giản là nghỉ ngơi tại nhà. Nó khác với các kỳ nghỉ truyền thống đòi hỏi phải di chuyển xa và có thể tốn kém hơn. 'Staycation' là một từ đồng nghĩa phổ biến hơn và mang sắc thái tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + home vacation
  • take take a home vacation
    (dành một kỳ nghỉ tại nhà)
  • enjoy enjoy a home vacation
    (tận hưởng một kỳ nghỉ tại nhà)
  • plan plan a home vacation
    (lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ tại nhà)
  • have have a home vacation
    (có một kỳ nghỉ tại nhà)
Adjective + home vacation
  • relaxing a relaxing home vacation
    (một kỳ nghỉ tại nhà thư giãn)
  • budget a budget home vacation
    (một kỳ nghỉ tại nhà tiết kiệm)
  • short a short home vacation
    (một kỳ nghỉ tại nhà ngắn ngày)
  • memorable a memorable home vacation
    (một kỳ nghỉ tại nhà đáng nhớ)

Idioms

  • make the most of a home vacation

    tận dụng tối đa một kỳ nghỉ tại nhà

    "Even when you can't travel, you can make the most of a home vacation by exploring local attractions."

    (Ngay cả khi bạn không thể đi du lịch, bạn vẫn có thể tận dụng tối đa kỳ nghỉ tại nhà bằng cách khám phá các điểm tham quan địa phương.)

  • opt for a home vacation

    chọn một kỳ nghỉ tại nhà

    "Due to rising travel costs, many families opted for a home vacation this year."

    (Do chi phí du lịch tăng cao, nhiều gia đình đã chọn một kỳ nghỉ tại nhà trong năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

home vacation

Danh từ
Lật mặt

Một kỳ nghỉ được trải qua tại nhà hoặc khu vực địa phương của một người, thường bao gồm các hoạt động và thư giãn mà không cần đi du lịch.

"We decided to have a home vacation this year and explore all the local parks and attractions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have had a home vacation this year.
Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tại nhà năm nay.
Phủ định
She hasn't had a home vacation in years.
Cô ấy đã không có một kỳ nghỉ tại nhà trong nhiều năm.
Nghi vấn
Have you ever had a home vacation?
Bạn đã bao giờ có một kỳ nghỉ tại nhà chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home vacation".

Sự trỗi dậy của 'Staycation'

Khái niệm 'home vacation' thường gắn liền với từ 'staycation' (kỳ nghỉ tại chỗ), được tạo ra để mô tả việc dành thời gian nghỉ ngơi tại nhà hoặc trong khu vực địa phương thay vì đi du lịch xa. Xu hướng này trở nên cực kỳ phổ biến trong đại dịch COVID-19 và cả trong các giai đoạn kinh tế khó khăn, khi mọi người tìm kiếm những cách tiết kiệm chi phí và an toàn hơn để nghỉ ngơi.

Lợi ích đa dạng của kỳ nghỉ tại nhà

Một kỳ nghỉ tại nhà mang lại nhiều lợi ích, không chỉ về mặt tài chính (tiết kiệm chi phí đi lại, ăn ở) mà còn cả về môi trường (giảm lượng khí thải carbon). Nó cũng là cơ hội để khám phá vẻ đẹp của khu vực địa phương, dành thời gian chất lượng với gia đình mà không bị áp lực phải di chuyển, và thực sự thư giãn trong không gian quen thuộc của chính mình.