(Top Banner Ad)
local tourism
B1
Danh từ B1 Du lịch

local tourism

UK: /ˈləʊkəl ˈtʊərɪzəm/ • US: /ˈloʊkəl ˈtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch địa phương du lịch tại chỗ du lịch nội vùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tourism that involves residents of a particular area traveling within that area for leisure or recreational purposes.

Vietnamese Meaning

Du lịch liên quan đến cư dân của một khu vực cụ thể đi du lịch trong khu vực đó cho mục đích giải trí hoặc thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Local tourism helps support small businesses and preserves the cultural heritage of the region."

    "Du lịch địa phương giúp hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và bảo tồn di sản văn hóa của khu vực."

  • "The city council is investing in promoting local tourism to attract more visitors."

    "Hội đồng thành phố đang đầu tư vào việc quảng bá du lịch địa phương để thu hút nhiều du khách hơn."

  • "Many people are choosing local tourism options due to travel restrictions."

    "Nhiều người đang lựa chọn các lựa chọn du lịch địa phương do những hạn chế đi lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective local thuộc về địa phương, tại chỗ
Adverb locally một cách địa phương, tại địa phương
Noun locality địa phương, vùng, khu vực
Verb localize địa phương hóa, khoanh vùng
Noun tourism ngành du lịch, hoạt động du lịch
Noun tourist khách du lịch
Noun tour chuyến đi, chuyến tham quan
Verb tour đi du lịch, tham quan
Adjective touristic thuộc về du lịch

Synonyms

staycation (kỳ nghỉ tại nhà hoặc gần nhà)regional tourism (du lịch khu vực)

Antonyms

international tourism (du lịch quốc tế)

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus (place)
Latin
localis (relating to a place)
Old French
local
English
local (15th century)
French
tour (a turn, a round trip)
French
tourisme (act of traveling)
English
tourism (early 19th century)
Modern English
local tourism (compound term, late 20th century)

Từ 'locus' đến 'local'

Từ 'locus' trong tiếng Latin nghĩa là 'nơi chốn' hay 'địa điểm'. Từ đó, 'localis' ra đời để chỉ những gì 'thuộc về một nơi cụ thể'. Tiếng Pháp cổ đã tiếp nhận thành 'local' và sau đó tiếng Anh cũng mượn từ này, dùng để miêu tả những thứ gần gũi, thuộc về cộng đồng hoặc khu vực xung quanh chúng ta.

Hành trình của 'tourism'

Từ 'tour' trong tiếng Pháp, nghĩa là một chuyến đi vòng quanh rồi quay trở lại, ban đầu dùng để chỉ những chuyến đi khảo sát hoặc vui chơi. Vào thế kỷ 19, khi du lịch giải trí bắt đầu phổ biến, từ 'tourisme' (tiếng Pháp) và sau đó là 'tourism' (tiếng Anh) xuất hiện để chỉ ngành công nghiệp và hoạt động du lịch nói chung, đặc biệt là những chuyến đi khám phá.

Sự kết hợp 'local tourism'

Khi hai từ này ghép lại, 'local tourism' mô tả một xu hướng du lịch tập trung vào việc khám phá những địa điểm, văn hóa và sản vật ngay trong khu vực lân cận của người dân, thay vì phải di chuyển xa xôi. Nó nhấn mạnh việc ủng hộ kinh tế địa phương và trải nghiệm những điều gần gũi.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào việc du lịch trong phạm vi địa phương, thường để hỗ trợ kinh tế địa phương hoặc khám phá các điểm đến gần nhà. Nó khác với 'domestic tourism' (du lịch nội địa), bao gồm du lịch trong cả nước, và 'international tourism' (du lịch quốc tế), liên quan đến việc du lịch đến các quốc gia khác.

Prepositions

in to

'Local tourism in' được sử dụng để chỉ du lịch địa phương diễn ra trong một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'Local tourism in Hanoi is booming.' 'Local tourism to' có thể được sử dụng để chỉ sự thu hút của du lịch địa phương đối với một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The government is promoting local tourism to rural areas.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + local tourism
  • promote promote local tourism
    (thúc đẩy du lịch địa phương)
  • boost boost local tourism
    (đẩy mạnh du lịch địa phương)
  • develop develop local tourism
    (phát triển du lịch địa phương)
  • support support local tourism
    (ủng hộ du lịch địa phương)
  • encourage encourage local tourism
    (khuyến khích du lịch địa phương)
Adjective + local tourism
  • sustainable sustainable local tourism
    (du lịch địa phương bền vững)
  • community-based community-based local tourism
    (du lịch địa phương dựa vào cộng đồng)
  • responsible responsible local tourism
    (du lịch địa phương có trách nhiệm)
  • eco-friendly eco-friendly local tourism
    (du lịch địa phương thân thiện với môi trường)

Idioms

  • a boom in local tourism

    sự bùng nổ của du lịch địa phương

    "The new festival led to a significant boom in local tourism."

    (Lễ hội mới đã dẫn đến sự bùng nổ đáng kể trong du lịch địa phương.)

  • drive local tourism

    thúc đẩy/kích cầu du lịch địa phương

    "The government launched initiatives to drive local tourism during the holidays."

    (Chính phủ đã đưa ra các sáng kiến để thúc đẩy du lịch địa phương trong các kỳ nghỉ.)

  • support local tourism

    ủng hộ du lịch địa phương

    "By visiting nearby attractions, you can directly support local tourism."

    (Bằng cách ghé thăm các điểm tham quan gần nhà, bạn có thể trực tiếp ủng hộ du lịch địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local tourism

Danh từ
Lật mặt

Du lịch liên quan đến cư dân của một khu vực cụ thể đi du lịch trong khu vực đó cho mục đích giải trí hoặc thư giãn.

"Local tourism helps support small businesses and preserves the cultural heritage of the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local tourism".

Xu hướng 'Staycation'

'Staycation' là một xu hướng du lịch tại chỗ, nơi mọi người khám phá các điểm đến, hoạt động và trải nghiệm ngay trong khu vực lân cận của mình thay vì đi xa. Nó thường được thúc đẩy bởi mong muốn tiết kiệm chi phí, giảm carbon footprint, hoặc đơn giản là tái khám phá vẻ đẹp gần nhà. Đây là một hình thức phổ biến của 'local tourism'.

Hỗ trợ Kinh tế Địa phương

Du lịch địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy kinh tế của một khu vực. Khi người dân du lịch tại địa phương, họ chi tiêu cho các dịch vụ ăn uống, lưu trú, mua sắm sản phẩm thủ công và vé tham quan, trực tiếp hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ, tạo việc làm và giữ tiền trong cộng đồng. Đây là một cách để 'ủng hộ địa phương'.