local tourism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tourism that involves residents of a particular area traveling within that area for leisure or recreational purposes.
Vietnamese Meaning
Du lịch liên quan đến cư dân của một khu vực cụ thể đi du lịch trong khu vực đó cho mục đích giải trí hoặc thư giãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Local tourism helps support small businesses and preserves the cultural heritage of the region."
"Du lịch địa phương giúp hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và bảo tồn di sản văn hóa của khu vực."
-
"The city council is investing in promoting local tourism to attract more visitors."
"Hội đồng thành phố đang đầu tư vào việc quảng bá du lịch địa phương để thu hút nhiều du khách hơn."
-
"Many people are choosing local tourism options due to travel restrictions."
"Nhiều người đang lựa chọn các lựa chọn du lịch địa phương do những hạn chế đi lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | local | thuộc về địa phương, tại chỗ |
| Adverb | locally | một cách địa phương, tại địa phương |
| Noun | locality | địa phương, vùng, khu vực |
| Verb | localize | địa phương hóa, khoanh vùng |
| Noun | tourism | ngành du lịch, hoạt động du lịch |
| Noun | tourist | khách du lịch |
| Noun | tour | chuyến đi, chuyến tham quan |
| Verb | tour | đi du lịch, tham quan |
| Adjective | touristic | thuộc về du lịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào việc du lịch trong phạm vi địa phương, thường để hỗ trợ kinh tế địa phương hoặc khám phá các điểm đến gần nhà. Nó khác với 'domestic tourism' (du lịch nội địa), bao gồm du lịch trong cả nước, và 'international tourism' (du lịch quốc tế), liên quan đến việc du lịch đến các quốc gia khác.
Prepositions
'Local tourism in' được sử dụng để chỉ du lịch địa phương diễn ra trong một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'Local tourism in Hanoi is booming.' 'Local tourism to' có thể được sử dụng để chỉ sự thu hút của du lịch địa phương đối với một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The government is promoting local tourism to rural areas.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote promote local tourism (thúc đẩy du lịch địa phương)
-
boost boost local tourism (đẩy mạnh du lịch địa phương)
-
develop develop local tourism (phát triển du lịch địa phương)
-
support support local tourism (ủng hộ du lịch địa phương)
-
encourage encourage local tourism (khuyến khích du lịch địa phương)
-
sustainable sustainable local tourism (du lịch địa phương bền vững)
-
community-based community-based local tourism (du lịch địa phương dựa vào cộng đồng)
-
responsible responsible local tourism (du lịch địa phương có trách nhiệm)
-
eco-friendly eco-friendly local tourism (du lịch địa phương thân thiện với môi trường)
Idioms
-
a boom in local tourism
sự bùng nổ của du lịch địa phương
"The new festival led to a significant boom in local tourism."
(Lễ hội mới đã dẫn đến sự bùng nổ đáng kể trong du lịch địa phương.)
-
drive local tourism
thúc đẩy/kích cầu du lịch địa phương
"The government launched initiatives to drive local tourism during the holidays."
(Chính phủ đã đưa ra các sáng kiến để thúc đẩy du lịch địa phương trong các kỳ nghỉ.)
-
support local tourism
ủng hộ du lịch địa phương
"By visiting nearby attractions, you can directly support local tourism."
(Bằng cách ghé thăm các điểm tham quan gần nhà, bạn có thể trực tiếp ủng hộ du lịch địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
local tourism
Danh từDu lịch liên quan đến cư dân của một khu vực cụ thể đi du lịch trong khu vực đó cho mục đích giải trí hoặc thư giãn.
"Local tourism helps support small businesses and preserves the cultural heritage of the region."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local tourism".
