(Top Banner Ad)
homeliness
B2
Noun B2 Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

homeliness

UK: /ˈhəʊmlɪnəs/ • US: /ˈhoʊmlinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự ấm cúng sự thân mật sự dễ chịu như ở nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being pleasant and comfortable like being at home.

Vietnamese Meaning

Sự ấm cúng, dễ chịu, thoải mái như ở nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loved the homeliness of her grandmother's kitchen."

    "Cô ấy yêu thích sự ấm cúng trong căn bếp của bà mình."

  • "The homeliness of the small village made her feel instantly relaxed."

    "Sự ấm cúng của ngôi làng nhỏ khiến cô cảm thấy thư giãn ngay lập tức."

  • "Despite its age, the house retained a certain homeliness that was very appealing."

    "Mặc dù đã cũ, ngôi nhà vẫn giữ được một sự ấm cúng nhất định rất hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home Ngôi nhà, mái ấm; nhà ở
Adjective homely 1. Đơn giản, ấm cúng, thân thiện (ý tích cực, thường ở Anh). 2. Không hấp dẫn, xấu xí (ý tiêu cực, thường ở Mỹ).
Verb home Về nhà, đưa về nhà; định hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
homeliness
English
homely
Old English
hām

Nguồn gốc kép của "homeliness"

Từ "homeliness" xuất phát từ tính từ "homely" trong tiếng Anh. Ban đầu, "homely" (từ khoảng năm 1300) có nghĩa là "thuộc về nhà", "đơn giản, ấm cúng, không phô trương" (giống như không khí gia đình). Tuy nhiên, đặc biệt ở tiếng Anh Mỹ, nghĩa của "homely" đã phát triển thành "không hấp dẫn, bình thường, xấu xí". Do đó, "homeliness" cũng mang cả hai sắc thái: sự ấm cúng, giản dị và sự kém sắc, không đẹp.

Usage Note

Từ 'homeliness' thường được dùng để miêu tả cảm giác ấm áp, quen thuộc và thoải mái mà một không gian, địa điểm hoặc thậm chí một người mang lại. Nó nhấn mạnh sự thân thiện, không phô trương và sự thoải mái tinh thần. Khác với 'coziness' (ấm áp, dễ chịu) nghiêng về sự tiện nghi vật chất, 'homeliness' tập trung vào cảm xúc và cảm giác thuộc về.
Trong ngữ cảnh cổ, 'homeliness' còn mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự giản dị, mộc mạc đến mức thiếu hấp dẫn về mặt ngoại hình. Nghĩa này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi kèm với một danh từ để chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự ấm cúng. Ví dụ: 'the homeliness of the cottage' (sự ấm cúng của căn nhà tranh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homeliness
  • natural natural homeliness
    (vẻ giản dị tự nhiên)
  • rustic rustic homeliness
    (sự mộc mạc, giản dị kiểu nông thôn)
  • quiet quiet homeliness
    (vẻ giản dị, trầm lặng)
  • unassuming unassuming homeliness
    (vẻ giản dị khiêm tốn)
  • a certain a certain homeliness
    (một nét giản dị, có phần mộc mạc)
Noun + of + homeliness
  • a touch a touch of homeliness
    (một chút vẻ ấm cúng/giản dị)
  • a sense a sense of homeliness
    (cảm giác ấm cúng/giản dị)
  • an air an air of homeliness
    (một không khí/vẻ giản dị)
Verb + homeliness
  • possess possess homeliness
    (sở hữu vẻ giản dị/mộc mạc)
  • exhibit exhibit homeliness
    (thể hiện sự giản dị/kém sắc)

Idioms

  • a rustic homeliness

    một vẻ giản dị, mộc mạc kiểu nông thôn

    "The old cottage had a rustic homeliness that charmed all visitors."

    (Ngôi nhà tranh cũ kỹ có một vẻ mộc mạc, giản dị kiểu nông thôn làm say lòng mọi du khách.)

  • a quiet homeliness

    một vẻ giản dị, trầm lặng

    "Despite her plain clothes, she carried a quiet homeliness that was very appealing."

    (Mặc dù ăn mặc giản dị, cô ấy toát lên một vẻ trầm lặng, giản dị rất cuốn hút.)

  • to embrace one's homeliness

    chấp nhận sự giản dị/không quá nổi bật về ngoại hình của mình

    "She learned to embrace her homeliness and focus on her inner qualities."

    (Cô ấy học cách chấp nhận vẻ ngoài không quá nổi bật của mình và tập trung vào những phẩm chất bên trong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homeliness

Noun
Lật mặt

Sự ấm cúng, dễ chịu, thoải mái như ở nhà.

"She loved the homeliness of her grandmother's kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homeliness".

Sự khác biệt về ý nghĩa giữa tiếng Anh Anh và Anh Mỹ

Trong tiếng Anh Anh, "homely" (và do đó "homeliness") thường mang ý nghĩa tích cực, mô tả sự ấm cúng, đơn giản, thoải mái như ở nhà. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "homely" chủ yếu có nghĩa là "không hấp dẫn, xấu xí" về ngoại hình. Sự khác biệt này có thể gây nhầm lẫn và phản ánh những ưu tiên văn hóa khác nhau.

"Homeliness" và chuẩn mực sắc đẹp

Trong xã hội phương Tây hiện đại, "homeliness" (với nghĩa kém hấp dẫn) thường đối lập với các chuẩn mực sắc đẹp lý tưởng được truyền thông quảng bá. Tuy nhiên, một số xu hướng văn hóa lại đề cao sự tự nhiên, chân thật và vẻ đẹp "không hoàn hảo", tìm thấy nét quyến rũ trong sự giản dị hay thậm chí là vẻ ngoài mộc mạc, không phô trương.