homeliness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự ấm cúng, dễ chịu, thoải mái như ở nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She loved the homeliness of her grandmother's kitchen."
"Cô ấy yêu thích sự ấm cúng trong căn bếp của bà mình."
-
"The homeliness of the small village made her feel instantly relaxed."
"Sự ấm cúng của ngôi làng nhỏ khiến cô cảm thấy thư giãn ngay lập tức."
-
"Despite its age, the house retained a certain homeliness that was very appealing."
"Mặc dù đã cũ, ngôi nhà vẫn giữ được một sự ấm cúng nhất định rất hấp dẫn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'homeliness' thường được dùng để miêu tả cảm giác ấm áp, quen thuộc và thoải mái mà một không gian, địa điểm hoặc thậm chí một người mang lại. Nó nhấn mạnh sự thân thiện, không phô trương và sự thoải mái tinh thần. Khác với 'coziness' (ấm áp, dễ chịu) nghiêng về sự tiện nghi vật chất, 'homeliness' tập trung vào cảm xúc và cảm giác thuộc về.
Trong ngữ cảnh cổ, 'homeliness' còn mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự giản dị, mộc mạc đến mức thiếu hấp dẫn về mặt ngoại hình. Nghĩa này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi kèm với một danh từ để chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự ấm cúng. Ví dụ: 'the homeliness of the cottage' (sự ấm cúng của căn nhà tranh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural homeliness (vẻ giản dị tự nhiên)
-
rustic rustic homeliness (sự mộc mạc, giản dị kiểu nông thôn)
-
quiet quiet homeliness (vẻ giản dị, trầm lặng)
-
unassuming unassuming homeliness (vẻ giản dị khiêm tốn)
-
a certain a certain homeliness (một nét giản dị, có phần mộc mạc)
-
a touch a touch of homeliness (một chút vẻ ấm cúng/giản dị)
-
a sense a sense of homeliness (cảm giác ấm cúng/giản dị)
-
an air an air of homeliness (một không khí/vẻ giản dị)
-
possess possess homeliness (sở hữu vẻ giản dị/mộc mạc)
-
exhibit exhibit homeliness (thể hiện sự giản dị/kém sắc)
Idioms
-
a rustic homeliness
một vẻ giản dị, mộc mạc kiểu nông thôn
"The old cottage had a rustic homeliness that charmed all visitors."
(Ngôi nhà tranh cũ kỹ có một vẻ mộc mạc, giản dị kiểu nông thôn làm say lòng mọi du khách.)
-
a quiet homeliness
một vẻ giản dị, trầm lặng
"Despite her plain clothes, she carried a quiet homeliness that was very appealing."
(Mặc dù ăn mặc giản dị, cô ấy toát lên một vẻ trầm lặng, giản dị rất cuốn hút.)
-
to embrace one's homeliness
chấp nhận sự giản dị/không quá nổi bật về ngoại hình của mình
"She learned to embrace her homeliness and focus on her inner qualities."
(Cô ấy học cách chấp nhận vẻ ngoài không quá nổi bật của mình và tập trung vào những phẩm chất bên trong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
homeliness
NounSự ấm cúng, dễ chịu, thoải mái như ở nhà.
"She loved the homeliness of her grandmother's kitchen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homeliness".
