(Top Banner Ad)
hone in on
B2
Cụm động từ (phrasal verb) B2 Tổng quát

hone in on

UK: /həʊn ɪn ɒn/ • US: /hoʊn ɪn ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

tập trung cao độ vào nhắm mục tiêu vào dồn sự chú ý vào tập trung chính xác vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To focus attention on something and try to do it in an accurate way.

Vietnamese Meaning

Tập trung sự chú ý vào điều gì đó và cố gắng thực hiện nó một cách chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to hone in on its target market."

    "Công ty cần tập trung cao độ vào thị trường mục tiêu của mình."

  • "After some research, I honed in on the best solution."

    "Sau một vài nghiên cứu, tôi đã tập trung vào giải pháp tốt nhất."

  • "The detective honed in on the suspect's alibi."

    "Thám tử đã tập trung vào chứng cứ ngoại phạm của nghi phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hone Mài sắc (công cụ); rèn luyện, trau dồi (kỹ năng, khả năng) để trở nên tốt hơn.
Noun honing Sự mài giũa, sự rèn luyện, sự trau dồi (quá trình làm sắc bén hoặc tinh luyện).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hainō
Old English
hān
Middle English
hone
Modern English
hone
Proto-Germanic
*haimaz
Old English
hām
Modern English
home
Mid-20th Century English
home in on
Late 20th Century English
hone in on (blend)

Nguồn gốc của 'Hone': Mài sắc

'Hone' ban đầu là một danh từ trong tiếng Anh cổ (hān) có nghĩa là 'đá mài'. Về sau, nó trở thành động từ, mang ý nghĩa 'mài sắc' một công cụ, làm cho nó bén hơn hoặc tinh luyện một kỹ năng để trở nên hoàn hảo hơn. Ví dụ, 'hone a skill' nghĩa là rèn giũa một kỹ năng.

Nguồn gốc của 'Home in on': Nhắm mục tiêu

Cụm từ 'home in on' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực hàng không và tên lửa. Nó có nghĩa là di chuyển hoặc hướng tới một mục tiêu một cách chính xác, giống như chim bồ câu 'về nhà' (home) theo bản năng. Nó cũng ám chỉ việc định vị một mục tiêu cụ thể.

Sự nhầm lẫn và kết hợp 'Hone in on'

'Hone in on' là một cụm từ phát sinh từ sự nhầm lẫn giữa 'hone' (mài sắc, tinh luyện) và 'home in on' (nhắm mục tiêu, định vị). Mặc dù một số người cho rằng nó không chính xác, 'hone in on' đã trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi, mang ý nghĩa 'tập trung cao độ vào' hoặc 'nhắm thẳng vào' một điều gì đó để tìm hiểu hoặc cải thiện nó.

Usage Note

Cụm từ 'hone in on' mang nghĩa tập trung cao độ vào một đối tượng, mục tiêu hoặc vấn đề cụ thể. Nó thường được dùng khi muốn chỉ sự tinh chỉnh, cải thiện khả năng tập trung để đạt được độ chính xác cao nhất. Khác với 'focus on' đơn thuần chỉ sự tập trung, 'hone in on' bao hàm ý nghĩa chủ động điều chỉnh và hướng sự tập trung một cách có ý thức và chính xác hơn. Ví dụ, một nhà nghiên cứu có thể 'hone in on' một giả thuyết sau khi thu thập được dữ liệu, hoặc một xạ thủ có thể 'hone in on' mục tiêu trước khi bóp cò.

Prepositions

on

Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà sự tập trung đang hướng tới. Nó là một phần không thể thiếu của cụm động từ 'hone in on'.

Collocations (Từ đi kèm)

Hone in on + Noun/Phrase
  • details hone in on the details
    (tập trung vào các chi tiết)
  • problem hone in on a problem
    (tập trung vào một vấn đề)
  • solution hone in on a solution
    (tập trung tìm kiếm giải pháp)
  • target hone in on a target
    (nhắm thẳng vào mục tiêu)
  • area hone in on a specific area
    (tập trung vào một lĩnh vực cụ thể)
  • skill hone in on a particular skill
    (tập trung rèn luyện một kỹ năng cụ thể)
Adverb + hone in on
  • quickly quickly hone in on
    (nhanh chóng tập trung vào)
  • eventually eventually hone in on
    (cuối cùng cũng tập trung vào được)
  • successfully successfully hone in on
    (tập trung thành công vào)

Idioms

  • Hone in on the heart of the matter

    Tập trung vào trọng tâm của vấn đề, đi thẳng vào vấn đề cốt lõi

    "During the meeting, we need to hone in on the heart of the matter and avoid distractions."

    (Trong cuộc họp, chúng ta cần tập trung vào trọng tâm của vấn đề và tránh bị xao nhãng.)

  • Hone in on what truly matters

    Tập trung vào điều thực sự quan trọng, ưu tiên những giá trị cốt lõi

    "It's easy to get caught up in trivial tasks, but we must hone in on what truly matters for our long-term goals."

    (Thật dễ bị cuốn vào những công việc vặt vãnh, nhưng chúng ta phải tập trung vào điều thực sự quan trọng cho mục tiêu dài hạn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hone in on

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Tập trung sự chú ý vào điều gì đó và cố gắng thực hiện nó một cách chính xác.

"The company needs to hone in on its target market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective honed in on the crucial evidence.
Thám tử đã tập trung vào bằng chứng quan trọng.
Phủ định
She didn't hone in on the specific details during the presentation.
Cô ấy đã không tập trung vào các chi tiết cụ thể trong buổi thuyết trình.
Nghi vấn
Did the team hone in on the root cause of the problem?
Nhóm có tập trung vào nguyên nhân gốc rễ của vấn đề không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective will hone in on the most important clues.
Thám tử sẽ tập trung vào những manh mối quan trọng nhất.
Phủ định
Doesn't she want to hone in on her weaknesses?
Cô ấy không muốn tập trung vào những điểm yếu của mình sao?
Nghi vấn
Did the team hone in on the real problem?
Nhóm đã tập trung vào vấn đề thực sự chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hone in on".

Sự chấp nhận của ngôn ngữ: 'Hone in on' vs. 'Home in on'

Hiện tượng 'hone in on' được chấp nhận rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại là một ví dụ thú vị về cách ngôn ngữ phát triển. Mặc dù ban đầu nó có thể là một lỗi, sự phổ biến và ý nghĩa rõ ràng (tập trung cao độ) đã khiến nó trở thành một cụm từ được sử dụng thường xuyên, đôi khi được ưu tiên hơn 'home in on' trong các ngữ cảnh tập trung tinh thần, không phải vật lý.

Tầm quan trọng của sự tập trung

Ý nghĩa chính của 'hone in on' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập trung, phân tích sâu và mài giũa để đạt được mục tiêu hoặc hiểu rõ vấn đề. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, khả năng 'tập trung cao độ' vào một nhiệm vụ hoặc vấn đề được đánh giá rất cao như một kỹ năng thiết yếu để thành công.