hone in on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To focus attention on something and try to do it in an accurate way.
Vietnamese Meaning
Tập trung sự chú ý vào điều gì đó và cố gắng thực hiện nó một cách chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs to hone in on its target market."
"Công ty cần tập trung cao độ vào thị trường mục tiêu của mình."
-
"After some research, I honed in on the best solution."
"Sau một vài nghiên cứu, tôi đã tập trung vào giải pháp tốt nhất."
-
"The detective honed in on the suspect's alibi."
"Thám tử đã tập trung vào chứng cứ ngoại phạm của nghi phạm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'hone in on' mang nghĩa tập trung cao độ vào một đối tượng, mục tiêu hoặc vấn đề cụ thể. Nó thường được dùng khi muốn chỉ sự tinh chỉnh, cải thiện khả năng tập trung để đạt được độ chính xác cao nhất. Khác với 'focus on' đơn thuần chỉ sự tập trung, 'hone in on' bao hàm ý nghĩa chủ động điều chỉnh và hướng sự tập trung một cách có ý thức và chính xác hơn. Ví dụ, một nhà nghiên cứu có thể 'hone in on' một giả thuyết sau khi thu thập được dữ liệu, hoặc một xạ thủ có thể 'hone in on' mục tiêu trước khi bóp cò.
Prepositions
Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà sự tập trung đang hướng tới. Nó là một phần không thể thiếu của cụm động từ 'hone in on'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
details hone in on the details (tập trung vào các chi tiết)
-
problem hone in on a problem (tập trung vào một vấn đề)
-
solution hone in on a solution (tập trung tìm kiếm giải pháp)
-
target hone in on a target (nhắm thẳng vào mục tiêu)
-
area hone in on a specific area (tập trung vào một lĩnh vực cụ thể)
-
skill hone in on a particular skill (tập trung rèn luyện một kỹ năng cụ thể)
-
quickly quickly hone in on (nhanh chóng tập trung vào)
-
eventually eventually hone in on (cuối cùng cũng tập trung vào được)
-
successfully successfully hone in on (tập trung thành công vào)
Idioms
-
Hone in on the heart of the matter
Tập trung vào trọng tâm của vấn đề, đi thẳng vào vấn đề cốt lõi
"During the meeting, we need to hone in on the heart of the matter and avoid distractions."
(Trong cuộc họp, chúng ta cần tập trung vào trọng tâm của vấn đề và tránh bị xao nhãng.)
-
Hone in on what truly matters
Tập trung vào điều thực sự quan trọng, ưu tiên những giá trị cốt lõi
"It's easy to get caught up in trivial tasks, but we must hone in on what truly matters for our long-term goals."
(Thật dễ bị cuốn vào những công việc vặt vãnh, nhưng chúng ta phải tập trung vào điều thực sự quan trọng cho mục tiêu dài hạn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hone in on
Cụm động từ (phrasal verb)Tập trung sự chú ý vào điều gì đó và cố gắng thực hiện nó một cách chính xác.
"The company needs to hone in on its target market."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective honed in on the crucial evidence. |
Thám tử đã tập trung vào bằng chứng quan trọng. |
| Phủ định | She didn't hone in on the specific details during the presentation. |
Cô ấy đã không tập trung vào các chi tiết cụ thể trong buổi thuyết trình. |
| Nghi vấn | Did the team hone in on the root cause of the problem? |
Nhóm có tập trung vào nguyên nhân gốc rễ của vấn đề không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective will hone in on the most important clues. |
Thám tử sẽ tập trung vào những manh mối quan trọng nhất. |
| Phủ định | Doesn't she want to hone in on her weaknesses? |
Cô ấy không muốn tập trung vào những điểm yếu của mình sao? |
| Nghi vấn | Did the team hone in on the real problem? |
Nhóm đã tập trung vào vấn đề thực sự chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hone in on".
