zero in on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To direct all your attention towards a particular person or thing.
Vietnamese Meaning
Tập trung toàn bộ sự chú ý của bạn vào một người hoặc một vật cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police are trying to zero in on the suspect."
"Cảnh sát đang cố gắng tập trung vào nghi phạm."
-
"We need to zero in on the cause of the problem."
"Chúng ta cần tập trung vào nguyên nhân của vấn đề."
-
"The telescope zeroed in on a distant star."
"Kính viễn vọng đã tập trung vào một ngôi sao ở xa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Zero | Số không |
| Verb | Zeroing | Sự điều chỉnh về không |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng khi bạn cần xác định hoặc tập trung vào một vấn đề cụ thể từ nhiều vấn đề khác. Nó ngụ ý một quá trình thu hẹp trọng tâm để đạt được độ chính xác cao hơn. Nó khác với 'focus on' (tập trung vào) ở chỗ 'zero in on' mang tính chất tìm kiếm và điều chỉnh để đạt được mục tiêu chính xác hơn.
Prepositions
Giới từ 'on' theo sau 'zero in' để chỉ đối tượng mà sự chú ý được hướng đến. Ví dụ: 'zero in on a specific detail', 'zero in on a particular suspect'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Quickly quickly zero in on (nhanh chóng tập trung vào)
-
Precisely precisely zero in on (tập trung chính xác vào)
-
Expert An expert can zero in on... (Một chuyên gia có thể tập trung vào...)
-
Analyst An analyst zeroed in on the key trends. (Nhà phân tích đã tập trung vào các xu hướng chính.)
Idioms
-
Zero tolerance
Không khoan nhượng
"The company has a zero tolerance policy towards harassment."
(Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với hành vi quấy rối.)
-
Zero hour
Thời điểm quyết định
"The invasion began at zero hour."
(Cuộc xâm lược bắt đầu vào thời điểm quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zero in on
Phrasal VerbTập trung toàn bộ sự chú ý của bạn vào một người hoặc một vật cụ thể.
"The police are trying to zero in on the suspect."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective must zero in on the key suspect to solve the case. |
Thám tử phải tập trung vào nghi phạm chính để giải quyết vụ án. |
| Phủ định | The team shouldn't zero in on just one solution; they should consider all possibilities. |
Đội không nên chỉ tập trung vào một giải pháp; họ nên xem xét tất cả các khả năng. |
| Nghi vấn | Could the auditors zero in on the discrepancies in the financial report? |
Liệu các kiểm toán viên có thể tập trung vào những sai sót trong báo cáo tài chính không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the police had investigated thoroughly, they would zero in on the real culprit now. |
Nếu cảnh sát đã điều tra kỹ lưỡng, họ sẽ tập trung vào thủ phạm thực sự bây giờ. |
| Phủ định | If the company hadn't done market research, they wouldn't zero in on the best target audience at the moment. |
Nếu công ty không nghiên cứu thị trường, họ sẽ không tập trung vào đối tượng mục tiêu tốt nhất vào lúc này. |
| Nghi vấn | If she had received better training, would she zero in on the key issues during the negotiation? |
Nếu cô ấy được đào tạo tốt hơn, liệu cô ấy có tập trung vào các vấn đề chính trong quá trình đàm phán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zero in on".
