honored pledges
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Respected and admired; having received an honor.
Vietnamese Meaning
Được tôn trọng và ngưỡng mộ; đã nhận được một vinh dự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company fulfilled its honored pledges to its employees."
"Công ty đã thực hiện những lời hứa danh dự của mình đối với nhân viên."
-
"Politicians should strive to keep their honored pledges to the voters."
"Các chính trị gia nên cố gắng giữ những lời hứa danh dự của họ với cử tri."
-
"The company is known for honoring its pledges to sustainability."
"Công ty này nổi tiếng vì thực hiện những cam kết của mình về tính bền vững."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | honor | danh dự, sự tôn trọng, lòng tự trọng |
| Verb | honor | tôn vinh, vinh danh, thực hiện (lời hứa), giữ lời |
| Adjective | honored | được tôn vinh, đã được thực hiện (lời hứa) |
| Adjective | honorable | đáng kính, danh dự, có danh giá |
| Adverb | honorably | một cách đáng kính, danh dự |
| Noun | pledge | lời hứa, cam kết, vật thế chấp, vật bảo đảm |
| Verb | pledge | cam kết, hứa, thề, thế chấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở đây, 'honored' là tính từ dạng quá khứ phân từ, bổ nghĩa cho 'pledges', nhấn mạnh rằng những lời hứa này đã được giữ gìn và thực hiện một cách trọn vẹn, đáng được tôn trọng và ghi nhận.
'Pledge' thường mang ý nghĩa về một cam kết mạnh mẽ và trang trọng, thường liên quan đến đạo đức, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ. Nó khác với 'promise' ở mức độ nghiêm túc và ràng buộc cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
uphold uphold honored pledges (duy trì/ủng hộ các cam kết đã được thực hiện/tôn trọng)
-
reaffirm reaffirm honored pledges (tái khẳng định các cam kết đã được thực hiện/tôn trọng)
-
recognize recognize honored pledges (công nhận các cam kết đã được thực hiện/tôn trọng)
-
a record of a record of honored pledges (một lịch sử/thành tích về các cam kết đã được thực hiện)
-
the integrity of the integrity of honored pledges (tính toàn vẹn của các cam kết đã được thực hiện)
-
the importance of the importance of honored pledges (tầm quan trọng của các cam kết đã được thực hiện)
Idioms
-
A testament to honored pledges
Một minh chứng cho các cam kết đã được thực hiện/tôn trọng
"Their successful projects stand as a testament to honored pledges."
(Những dự án thành công của họ là minh chứng cho các cam kết đã được thực hiện.)
-
To stand by honored pledges
Kiên định/ủng hộ các cam kết đã được thực hiện/tôn trọng
"The leaders vowed to stand by honored pledges despite challenges."
(Các nhà lãnh đạo đã thề sẽ kiên định với những cam kết đã được tôn trọng bất chấp thách thức.)
-
To build upon honored pledges
Xây dựng dựa trên các cam kết đã được thực hiện/tôn trọng
"We aim to build upon honored pledges for future collaborations."
(Chúng tôi đặt mục tiêu xây dựng dựa trên những cam kết đã được tôn trọng cho các hợp tác tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
honored pledges
Tính từ (honored)Được tôn trọng và ngưỡng mộ; đã nhận được một vinh dự.
"The company fulfilled its honored pledges to its employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honored pledges".
