(Top Banner Ad)
honored pledges
C1
Tính từ (honored) C1 Chính trị, Luật pháp, Kinh doanh

honored pledges

UK: /ˈɒnəd ˈpledʒɪz/ • US: /ˈɑːnərd ˈpledʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

những lời hứa danh dự những cam kết được tôn trọng những lời thề đã được thực hiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Respected and admired; having received an honor.

Vietnamese Meaning

Được tôn trọng và ngưỡng mộ; đã nhận được một vinh dự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company fulfilled its honored pledges to its employees."

    "Công ty đã thực hiện những lời hứa danh dự của mình đối với nhân viên."

  • "Politicians should strive to keep their honored pledges to the voters."

    "Các chính trị gia nên cố gắng giữ những lời hứa danh dự của họ với cử tri."

  • "The company is known for honoring its pledges to sustainability."

    "Công ty này nổi tiếng vì thực hiện những cam kết của mình về tính bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honor danh dự, sự tôn trọng, lòng tự trọng
Verb honor tôn vinh, vinh danh, thực hiện (lời hứa), giữ lời
Adjective honored được tôn vinh, đã được thực hiện (lời hứa)
Adjective honorable đáng kính, danh dự, có danh giá
Adverb honorably một cách đáng kính, danh dự
Noun pledge lời hứa, cam kết, vật thế chấp, vật bảo đảm
Verb pledge cam kết, hứa, thề, thế chấp

Synonyms

Antonyms

broken promises (những lời hứa bị phá vỡ)dishonored commitments (những cam kết không được thực hiện)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*h₁on- (to honor, praise)
Latin
honor/honos (respect, dignity, public office)
Old French
onor, honour (honor, dignity)
Middle English
honour
Modern English (honor)
honor
Proto-Germanic (Frankish)
*plegan (to be responsible for, to vouch for)
Old French
plege (surety, guarantee, hostage)
Middle English
plegge
Modern English (pledge)
pledge

Nguồn gốc của 'Honor'

Từ 'honor' (trong 'honored' - đã được tôn trọng/thực hiện) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'honor' hoặc 'honos', mang ý nghĩa sự kính trọng, phẩm giá hay thậm chí là một chức vụ công. Nó thể hiện sự công nhận, tôn vinh và xứng đáng. Khi một lời hứa được 'honored', tức là nó đã được giữ vững và thực thi, mang lại sự tín nhiệm và danh dự.

Nguồn gốc của 'Pledge'

Từ 'pledge' (lời cam kết) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'plege', ban đầu có nghĩa là vật bảo đảm hoặc con tin. Điều này gợi lên tính chất ràng buộc và sự nghiêm túc của một lời hứa. Khi kết hợp với 'honored', 'honored pledges' ám chỉ những lời hứa trang trọng, chắc chắn đã được thực hiện một cách đáng tin cậy.

Usage Note

Ở đây, 'honored' là tính từ dạng quá khứ phân từ, bổ nghĩa cho 'pledges', nhấn mạnh rằng những lời hứa này đã được giữ gìn và thực hiện một cách trọn vẹn, đáng được tôn trọng và ghi nhận.
'Pledge' thường mang ý nghĩa về một cam kết mạnh mẽ và trang trọng, thường liên quan đến đạo đức, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ. Nó khác với 'promise' ở mức độ nghiêm túc và ràng buộc cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + honored pledges
  • uphold uphold honored pledges
    (duy trì/ủng hộ các cam kết đã được thực hiện/tôn trọng)
  • reaffirm reaffirm honored pledges
    (tái khẳng định các cam kết đã được thực hiện/tôn trọng)
  • recognize recognize honored pledges
    (công nhận các cam kết đã được thực hiện/tôn trọng)
Noun + honored pledges
  • a record of a record of honored pledges
    (một lịch sử/thành tích về các cam kết đã được thực hiện)
  • the integrity of the integrity of honored pledges
    (tính toàn vẹn của các cam kết đã được thực hiện)
  • the importance of the importance of honored pledges
    (tầm quan trọng của các cam kết đã được thực hiện)

Idioms

  • A testament to honored pledges

    Một minh chứng cho các cam kết đã được thực hiện/tôn trọng

    "Their successful projects stand as a testament to honored pledges."

    (Những dự án thành công của họ là minh chứng cho các cam kết đã được thực hiện.)

  • To stand by honored pledges

    Kiên định/ủng hộ các cam kết đã được thực hiện/tôn trọng

    "The leaders vowed to stand by honored pledges despite challenges."

    (Các nhà lãnh đạo đã thề sẽ kiên định với những cam kết đã được tôn trọng bất chấp thách thức.)

  • To build upon honored pledges

    Xây dựng dựa trên các cam kết đã được thực hiện/tôn trọng

    "We aim to build upon honored pledges for future collaborations."

    (Chúng tôi đặt mục tiêu xây dựng dựa trên những cam kết đã được tôn trọng cho các hợp tác tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honored pledges

Tính từ (honored)
Lật mặt

Được tôn trọng và ngưỡng mộ; đã nhận được một vinh dự.

"The company fulfilled its honored pledges to its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honored pledges".

Nền tảng của Niềm tin và Danh dự

Trong nhiều nền văn hóa, việc giữ lời hứa và thực hiện các cam kết ('honored pledges') là nền tảng cốt lõi của sự tin cậy cá nhân và xã hội. Nó không chỉ thể hiện tính chính trực mà còn xây dựng uy tín cho một cá nhân, một tổ chức hoặc một quốc gia. Việc thất hứa có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến mối quan hệ, danh tiếng và sự tín nhiệm.

Cam kết trong Chính trị và Lãnh đạo

Đặc biệt trong lĩnh vực chính trị, 'honored pledges' (các cam kết đã được thực hiện) đóng vai trò then chốt trong việc duy trì lòng tin của công chúng. Các nhà lãnh đạo thường đưa ra những lời hứa tranh cử, và khả năng thực hiện chúng là thước đo quan trọng về sự tín nhiệm và năng lực. Một chính phủ giữ vững cam kết sẽ được dân chúng tôn trọng và ủng hộ lâu dài, củng cố sự ổn định và phát triển.