(Top Banner Ad)
touch fastener
B1
noun B1 Sản xuất, Bán lẻ, May mặc

touch fastener

UK: /ˈtʌtʃ ˈfɑːsnər/ • US: /ˈtʌtʃ ˈfæsnər/

Nghĩa tiếng Việt

khóa dán băng dính Velcro (nếu dùng theo nghĩa chung)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fastener, such as Velcro, consisting of two strips of fabric which adhere when pressed together.

Vietnamese Meaning

Một loại khóa, ví dụ như Velcro, bao gồm hai dải vải dính vào nhau khi ép lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jacket uses a touch fastener instead of buttons."

    "Áo khoác sử dụng khóa dán thay vì cúc áo."

  • "These shoes have touch fasteners, so they're easy for children to put on."

    "Đôi giày này có khóa dán, vì vậy trẻ em có thể dễ dàng đi vào."

  • "The bag closes with a touch fastener."

    "Chiếc túi đóng bằng khóa dán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fastener vật dùng để gắn chặt, khóa chặt (ví dụ: đinh, ốc vít)
Verb fasten gắn chặt, khóa chặt

Synonyms

hook and loop fastener (khóa dán móc và vòng)Velcro (Velcro (thường được dùng để chỉ chung khóa dán))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Bán lẻ, May mặc

Nguồn gốc của 'touch fastener'

Dù không có lịch sử lâu đời như nhiều từ khác, 'touch fastener' ra đời vào giữa thế kỷ 20 nhờ kỹ sư người Thụy Sĩ George de Mestral. Ông phát minh ra nó sau khi quan sát cách cây ngưu bàng dính vào lông chó của mình. Từ đó, 'touch fastener' đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, từ quần áo đến đồ dùng gia đình.

Usage Note

Cụm từ 'touch fastener' là một thuật ngữ chung cho các loại khóa dán, trong đó Velcro là một thương hiệu nổi tiếng. 'Touch' ở đây đề cập đến hành động chạm hoặc ép hai mặt lại để khóa. Nó thường được sử dụng trong quần áo, giày dép, và các sản phẩm khác nơi cần một phương pháp đóng mở nhanh chóng và dễ dàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + touch fastener
  • strong touch fastener
    (miếng dán chắc chắn)
  • durable touch fastener
    (miếng dán bền)
  • adjustable touch fastener
    (miếng dán có thể điều chỉnh)
Verb + touch fastener
  • attach the touch fastener
    (dán miếng dán)
  • detach the touch fastener
    (gỡ miếng dán)
  • secure with a touch fastener
    (cố định bằng miếng dán)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

touch fastener

noun
Lật mặt

Một loại khóa, ví dụ như Velcro, bao gồm hai dải vải dính vào nhau khi ép lại.

"The jacket uses a touch fastener instead of buttons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "touch fastener".

Ứng dụng trong đời sống

Touch fastener (miếng dán) được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ quần áo, giày dép, túi xách đến đồ dùng y tế và thậm chí cả trong ngành hàng không vũ trụ. Sự tiện lợi và dễ sử dụng của nó đã làm cho nó trở thành một phát minh quan trọng.