hormonal balance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state in which the hormones in the body are at optimal levels, functioning correctly, and working together in harmony.
Vietnamese Meaning
Trạng thái mà các hormone trong cơ thể ở mức tối ưu, hoạt động chính xác và phối hợp hài hòa với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining hormonal balance is crucial for overall health."
"Duy trì sự cân bằng nội tiết tố là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể."
-
"Stress can disrupt hormonal balance."
"Căng thẳng có thể phá vỡ sự cân bằng nội tiết tố."
-
"Diet and exercise play a key role in maintaining hormonal balance."
"Chế độ ăn uống và tập thể dục đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng nội tiết tố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hormone | hoóc-môn (chất hóa học điều hòa chức năng cơ thể) |
| Adjective | hormonal | thuộc về hoóc-môn |
| Adverb | hormonally | liên quan đến hoóc-môn, theo cách của hoóc-môn |
| Noun | balance | sự cân bằng, trạng thái cân đối |
| Verb | balance | cân bằng, giữ thăng bằng |
| Adjective | balanced | được cân bằng, cân đối |
| Adjective | unbalanced | mất cân bằng, không cân đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'hormonal balance' thường được sử dụng để chỉ sự cân bằng nội tiết tố trong cơ thể, có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Sự mất cân bằng nội tiết tố có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau. Khác với 'chemical balance' (cân bằng hóa học), 'hormonal balance' đặc biệt đề cập đến sự cân bằng của các hormone.
Prepositions
'Balance of hormones' thường dùng để chỉ sự cân bằng của các hormone cụ thể hoặc tổng thể. 'Balance in hormones' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để nhấn mạnh sự cân bằng bên trong hệ thống hormone.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate delicate hormonal balance (sự cân bằng hoóc-môn mong manh/nhạy cảm)
-
healthy healthy hormonal balance (sự cân bằng hoóc-môn khỏe mạnh)
-
optimal optimal hormonal balance (sự cân bằng hoóc-môn tối ưu)
-
disrupted disrupted hormonal balance (sự cân bằng hoóc-môn bị rối loạn)
-
natural natural hormonal balance (sự cân bằng hoóc-môn tự nhiên)
-
maintain maintain hormonal balance (duy trì sự cân bằng hoóc-môn)
-
restore restore hormonal balance (phục hồi sự cân bằng hoóc-môn)
-
disrupt disrupt hormonal balance (làm rối loạn sự cân bằng hoóc-môn)
-
affect affect hormonal balance (ảnh hưởng đến sự cân bằng hoóc-môn)
-
support support hormonal balance (hỗ trợ sự cân bằng hoóc-môn)
Idioms
-
Achieve hormonal balance
Đạt được sự cân bằng hoóc-môn
"Many women aim to achieve hormonal balance through diet and lifestyle changes."
(Nhiều phụ nữ cố gắng đạt được sự cân bằng hoóc-môn thông qua chế độ ăn uống và thay đổi lối sống.)
-
Disrupt the hormonal balance
Làm rối loạn sự cân bằng hoóc-môn
"Lack of sleep can significantly disrupt the hormonal balance in the body."
(Thiếu ngủ có thể làm rối loạn đáng kể sự cân bằng hoóc-môn trong cơ thể.)
-
Maintain a healthy hormonal balance
Duy trì sự cân bằng hoóc-môn khỏe mạnh
"Regular exercise is key to maintaining a healthy hormonal balance."
(Tập thể dục thường xuyên là chìa khóa để duy trì sự cân bằng hoóc-môn khỏe mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hormonal balance
Danh từTrạng thái mà các hormone trong cơ thể ở mức tối ưu, hoạt động chính xác và phối hợp hài hòa với nhau.
"Maintaining hormonal balance is crucial for overall health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hormonal balance".
