(Top Banner Ad)
thriller movie
B1
Danh từ B1 Điện ảnh

thriller movie

UK: /ˈθrɪlə ˈmuːvi/ • US: /ˈθrɪlər ˈmuːvi/

Nghĩa tiếng Việt

phim kinh dị phim giật gân phim ly kỳ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A movie genre producing excitement and suspense.

Vietnamese Meaning

Thể loại phim tạo ra sự hồi hộp và căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We watched a really intense thriller movie last night."

    "Chúng tôi đã xem một bộ phim kinh dị thực sự căng thẳng tối qua."

  • "The new thriller movie is getting rave reviews."

    "Bộ phim kinh dị mới đang nhận được những đánh giá rất tích cực."

  • "She enjoys watching thriller movies, even though they sometimes scare her."

    "Cô ấy thích xem phim kinh dị, mặc dù đôi khi chúng làm cô ấy sợ hãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thrill gây hồi hộp, rùng mình
Noun thrill cảm giác hồi hộp, rùng mình
Adjective thrilling hồi hộp, gây cấn
Noun thriller phim kinh dị, hồi hộp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English
thrill
English
thriller
English
thriller movie

Nguồn gốc của 'Thriller'

Từ 'thriller' xuất phát từ động từ 'to thrill', có nghĩa là gây ra cảm giác hồi hộp, rùng mình. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những câu chuyện, cuốn sách hoặc vở kịch tạo cảm giác mạnh mẽ đó. Sau này, nó mở rộng ra để chỉ một thể loại phim.

Usage Note

Thuật ngữ 'thriller movie' chỉ một bộ phim thuộc thể loại thriller. Thể loại này tập trung vào việc tạo ra cảm giác hồi hộp, căng thẳng, kích thích cho người xem thông qua các yếu tố như bí ẩn, nguy hiểm, hoặc hành động. Điểm khác biệt chính giữa thriller và horror (kinh dị) là thriller tập trung vào sự căng thẳng tâm lý và hồi hộp, trong khi horror tập trung vào việc gây sợ hãi thông qua các yếu tố siêu nhiên, bạo lực hoặc kinh tởm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thriller movie
  • intense thriller movie
    (phim kinh dị/hồi hộp đầy kịch tính)
  • suspenseful thriller movie
    (phim kinh dị/hồi hộp gây cấn)
  • psychological thriller movie
    (phim kinh dị/hồi hộp tâm lý)
Verb + thriller movie
  • watch a thriller movie
    (xem một bộ phim kinh dị/hồi hộp)
  • enjoy a thriller movie
    (thích một bộ phim kinh dị/hồi hộp)

Idioms

  • edge-of-your-seat thriller movie

    phim kinh dị/hồi hộp khiến bạn không thể rời mắt

    "The new movie is an edge-of-your-seat thriller."

    (Bộ phim mới là một bộ phim kinh dị/hồi hộp khiến bạn không thể rời mắt.)

  • a real nail-biter thriller movie

    phim kinh dị/hồi hộp gay cấn đến mức cắn móng tay

    "That was a real nail-biter thriller movie; I was so nervous!"

    (Đó là một bộ phim kinh dị/hồi hộp gay cấn đến mức cắn móng tay; tôi đã rất lo lắng!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thriller movie

Danh từ
Lật mặt

Thể loại phim tạo ra sự hồi hộp và căng thẳng.

"We watched a really intense thriller movie last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy a good movie night: specifically, a thriller movie with plenty of suspense.
Tôi thích một buổi tối xem phim: đặc biệt là một bộ phim kinh dị với nhiều yếu tố hồi hộp.
Phủ định
That's not my kind of entertainment: I don't usually watch thriller movies because they make me anxious.
Đó không phải là loại hình giải trí của tôi: Tôi thường không xem phim kinh dị vì chúng khiến tôi lo lắng.
Nghi vấn
Are you a fan of cinema: particularly the kind that involves thriller movies?
Bạn có phải là một người hâm mộ điện ảnh không: đặc biệt là thể loại phim kinh dị?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys watching thriller movies every weekend.
Cô ấy thích xem phim kinh dị mỗi cuối tuần.
Phủ định
They don't usually produce thriller movies with happy endings.
Họ thường không sản xuất phim kinh dị có kết thúc có hậu.
Nghi vấn
Did you see that new thriller movie at the cinema?
Bạn đã xem bộ phim kinh dị mới ở rạp chiếu phim chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her novel, she will have been watching thriller movies for over a month to gather inspiration.
Đến lúc cô ấy hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình, cô ấy sẽ đã xem phim kinh dị hơn một tháng để thu thập cảm hứng.
Phủ định
He won't have been enjoying thriller movies much because he's easily scared.
Anh ấy sẽ không thích thú phim kinh dị nhiều vì anh ấy dễ bị sợ hãi.
Nghi vấn
Will they have been showing thriller movies at the outdoor cinema for long by the time the festival ends?
Liệu họ sẽ đã chiếu phim kinh dị ở rạp chiếu phim ngoài trời được lâu đến khi lễ hội kết thúc không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have always enjoyed thriller movies.
Tôi luôn thích những bộ phim kinh dị.
Phủ định
She hasn't seen many thriller movies this year.
Cô ấy đã không xem nhiều phim kinh dị trong năm nay.
Nghi vấn
Have you ever been thrilled by a thriller movie?
Bạn đã bao giờ cảm thấy hồi hộp bởi một bộ phim kinh dị chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thriller movie".

Sự phổ biến của phim kinh dị

Phim kinh dị/hồi hộp rất phổ biến trên toàn thế giới vì chúng khai thác những nỗi sợ hãi tiềm ẩn của con người. Chúng tạo ra cảm giác kích thích và giải trí mạnh mẽ cho người xem.