slasher movie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film, especially a horror film, featuring a violent psychopath who stalks and murders a series of people.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim, đặc biệt là phim kinh dị, có một kẻ tâm thần bạo lực rình rập và giết một loạt người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Halloween" is considered one of the most influential slasher movies of all time."
""Halloween" được coi là một trong những bộ phim slasher có ảnh hưởng nhất mọi thời đại."
-
"Many slasher movies feature a masked killer."
"Nhiều bộ phim slasher có một kẻ giết người đeo mặt nạ."
-
"The slasher movie genre became popular in the 1980s."
"Thể loại phim slasher trở nên phổ biến vào những năm 1980."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Slasher movies thường có những đặc điểm chung như hung thủ đeo mặt nạ, vũ khí sắc nhọn (dao, rìu...), các cảnh giết người được thể hiện trực diện, và nạn nhân thường là những người trẻ tuổi. Thể loại này nhấn mạnh vào yếu tố bạo lực và hồi hộp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic slasher movie (phim kinh dị chém giết kinh điển)
-
gory gory slasher movie (phim kinh dị chém giết đẫm máu)
-
low-budget low-budget slasher movie (phim kinh dị chém giết kinh phí thấp)
-
terrifying terrifying slasher movie (phim kinh dị chém giết đáng sợ)
-
cult cult slasher movie (phim kinh dị chém giết đình đám, được nhiều người hâm mộ cuồng nhiệt)
-
watch watch a slasher movie (xem một bộ phim kinh dị chém giết)
-
make make a slasher movie (sản xuất/làm một bộ phim kinh dị chém giết)
-
enjoy enjoy a slasher movie (thích xem một bộ phim kinh dị chém giết)
-
direct direct a slasher movie (đạo diễn một bộ phim kinh dị chém giết)
-
fan of a fan of slasher movies (một người hâm mộ phim kinh dị chém giết)
-
tropes of the tropes of slasher movies (những mô típ/điểm đặc trưng của phim kinh dị chém giết)
-
elements of the elements of slasher movies (các yếu tố của phim kinh dị chém giết)
Idioms
-
the golden age of slasher movies
thời kỳ hoàng kim của phim kinh dị chém giết (thường chỉ thập niên 70-80)
"Many horror fans consider the 1980s to be the golden age of slasher movies."
(Nhiều người hâm mộ phim kinh dị xem những năm 1980 là thời kỳ hoàng kim của thể loại phim kinh dị chém giết.)
-
slasher movie tropes
các mô típ đặc trưng của phim kinh dị chém giết
"The film satirizes common slasher movie tropes, such as the masked killer and the 'final girl'."
(Bộ phim châm biếm các mô típ phổ biến của phim kinh dị chém giết, như kẻ giết người đeo mặt nạ và 'cô gái cuối cùng'.)
-
a typical slasher movie scenario
một kịch bản phim kinh dị chém giết điển hình
"They found themselves in a typical slasher movie scenario: stuck in a cabin in the woods with no phone signal."
(Họ thấy mình trong một kịch bản phim kinh dị chém giết điển hình: bị mắc kẹt trong một căn nhà gỗ trong rừng không có sóng điện thoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slasher movie
nounMột bộ phim, đặc biệt là phim kinh dị, có một kẻ tâm thần bạo lực rình rập và giết một loạt người.
""Halloween" is considered one of the most influential slasher movies of all time."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to be scared of slasher movies, but now I enjoy them. |
Tôi từng sợ phim kinh dị chém giết, nhưng giờ tôi thích chúng. |
| Phủ định | My little brother didn't use to watch slasher movies, but now he does all the time. |
Em trai tôi từng không xem phim kinh dị chém giết, nhưng giờ nó xem suốt. |
| Nghi vấn | Did you use to think slasher movies were too gory? |
Bạn từng nghĩ phim kinh dị chém giết quá kinh dị phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slasher movie".
