(Top Banner Ad)
slasher movie
B2
noun B2 Điện ảnh, Văn hóa đại chúng

slasher movie

UK: /ˈslæʃə ˈmuːvi/ • US: /ˈslæʃər ˈmuːvi/

Nghĩa tiếng Việt

phim kinh dị chém giết phim slasher
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film, especially a horror film, featuring a violent psychopath who stalks and murders a series of people.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim, đặc biệt là phim kinh dị, có một kẻ tâm thần bạo lực rình rập và giết một loạt người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Halloween" is considered one of the most influential slasher movies of all time."

    ""Halloween" được coi là một trong những bộ phim slasher có ảnh hưởng nhất mọi thời đại."

  • "Many slasher movies feature a masked killer."

    "Nhiều bộ phim slasher có một kẻ giết người đeo mặt nạ."

  • "The slasher movie genre became popular in the 1980s."

    "Thể loại phim slasher trở nên phổ biến vào những năm 1980."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slash chém, rạch, cắt
Noun slash vết chém, nhát chém
Noun slasher kẻ giết người bằng dao/vật sắc nhọn; dao/vật sắc nhọn dùng để chém
Noun movie phim điện ảnh
Noun film phim; vật liệu làm phim
Verb film quay phim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

English
slash
English
slasher
English
movie
English
slasher movie

Nguồn gốc của 'slasher movie'

Cụm từ 'slasher movie' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Slasher' có nguồn gốc từ động từ 'slash' (nghĩa là cắt, chém mạnh bằng vật sắc nhọn), và khi thêm hậu tố '-er' vào, nó chỉ một người hoặc vật thực hiện hành động đó – trong ngữ cảnh này là một kẻ giết người sử dụng vũ khí sắc nhọn. 'Movie' là từ viết tắt của 'moving picture', có nghĩa là phim điện ảnh. Do đó, 'slasher movie' là một thể loại phim kinh dị tập trung vào một kẻ giết người dùng dao hoặc các vũ khí sắc bén để tấn công nạn nhân.

Usage Note

Slasher movies thường có những đặc điểm chung như hung thủ đeo mặt nạ, vũ khí sắc nhọn (dao, rìu...), các cảnh giết người được thể hiện trực diện, và nạn nhân thường là những người trẻ tuổi. Thể loại này nhấn mạnh vào yếu tố bạo lực và hồi hộp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slasher movie
  • classic classic slasher movie
    (phim kinh dị chém giết kinh điển)
  • gory gory slasher movie
    (phim kinh dị chém giết đẫm máu)
  • low-budget low-budget slasher movie
    (phim kinh dị chém giết kinh phí thấp)
  • terrifying terrifying slasher movie
    (phim kinh dị chém giết đáng sợ)
  • cult cult slasher movie
    (phim kinh dị chém giết đình đám, được nhiều người hâm mộ cuồng nhiệt)
Verb + slasher movie
  • watch watch a slasher movie
    (xem một bộ phim kinh dị chém giết)
  • make make a slasher movie
    (sản xuất/làm một bộ phim kinh dị chém giết)
  • enjoy enjoy a slasher movie
    (thích xem một bộ phim kinh dị chém giết)
  • direct direct a slasher movie
    (đạo diễn một bộ phim kinh dị chém giết)
Noun phrases with 'slasher movie'
  • fan of a fan of slasher movies
    (một người hâm mộ phim kinh dị chém giết)
  • tropes of the tropes of slasher movies
    (những mô típ/điểm đặc trưng của phim kinh dị chém giết)
  • elements of the elements of slasher movies
    (các yếu tố của phim kinh dị chém giết)

Idioms

  • the golden age of slasher movies

    thời kỳ hoàng kim của phim kinh dị chém giết (thường chỉ thập niên 70-80)

    "Many horror fans consider the 1980s to be the golden age of slasher movies."

    (Nhiều người hâm mộ phim kinh dị xem những năm 1980 là thời kỳ hoàng kim của thể loại phim kinh dị chém giết.)

  • slasher movie tropes

    các mô típ đặc trưng của phim kinh dị chém giết

    "The film satirizes common slasher movie tropes, such as the masked killer and the 'final girl'."

    (Bộ phim châm biếm các mô típ phổ biến của phim kinh dị chém giết, như kẻ giết người đeo mặt nạ và 'cô gái cuối cùng'.)

  • a typical slasher movie scenario

    một kịch bản phim kinh dị chém giết điển hình

    "They found themselves in a typical slasher movie scenario: stuck in a cabin in the woods with no phone signal."

    (Họ thấy mình trong một kịch bản phim kinh dị chém giết điển hình: bị mắc kẹt trong một căn nhà gỗ trong rừng không có sóng điện thoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slasher movie

noun
Lật mặt

Một bộ phim, đặc biệt là phim kinh dị, có một kẻ tâm thần bạo lực rình rập và giết một loạt người.

""Halloween" is considered one of the most influential slasher movies of all time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to be scared of slasher movies, but now I enjoy them.
Tôi từng sợ phim kinh dị chém giết, nhưng giờ tôi thích chúng.
Phủ định
My little brother didn't use to watch slasher movies, but now he does all the time.
Em trai tôi từng không xem phim kinh dị chém giết, nhưng giờ nó xem suốt.
Nghi vấn
Did you use to think slasher movies were too gory?
Bạn từng nghĩ phim kinh dị chém giết quá kinh dị phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slasher movie".

Mô típ 'Final Girl'

Trong nhiều phim kinh dị chém giết, có một mô típ phổ biến là 'cô gái cuối cùng' (Final Girl) – nhân vật nữ duy nhất sống sót đến cuối phim để đối đầu hoặc đánh bại kẻ giết người. Cô thường là người tỉnh táo, không sa đọa vào tệ nạn và là biểu tượng của sự sống sót, mang lại cảm giác công lý sau một chuỗi các vụ giết người tàn bạo.

Sự phổ biến và ảnh hưởng

Thể loại phim kinh dị chém giết trở nên cực kỳ phổ biến vào cuối những năm 1970 và 1980 với các tác phẩm như 'Halloween', 'Friday the 13th' và 'A Nightmare on Elm Street'. Chúng thường tập trung vào một nhóm thanh thiếu niên bị săn đuổi bởi một kẻ giết người hàng loạt, thường đeo mặt nạ hoặc có ngoại hình đặc trưng, sử dụng vũ khí sắc nhọn. Các bộ phim này đã định hình một phần đáng kể của điện ảnh kinh dị phương Tây và thường được xem nhiều nhất vào dịp Halloween.