horror story
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một câu chuyện được thiết kế để làm sợ hãi hoặc gây sốc cho người đọc hoặc người nghe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He told us a horror story about his time in the haunted house."
"Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện kinh dị về thời gian của anh ấy trong ngôi nhà ma ám."
-
"I love reading horror stories before bed."
"Tôi thích đọc truyện kinh dị trước khi đi ngủ."
-
"The company's customer service is a horror story; nobody ever gets help."
"Dịch vụ khách hàng của công ty là một thảm họa; không ai nhận được sự giúp đỡ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những câu chuyện hư cấu, mặc dù nó cũng có thể được sử dụng để mô tả những trải nghiệm thực tế đáng sợ. Nó nhấn mạnh yếu tố kinh dị, rùng rợn và có thể gây ám ảnh.
Trong trường hợp này, 'horror story' được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một tình huống, một sự kiện hoặc một quá trình mà mọi thứ diễn ra cực kỳ tệ hại và gây ra sự khó chịu, bực bội hoặc thậm chí là tổn thương về mặt tinh thần. Sự khác biệt với nghĩa đen là không có yếu tố siêu nhiên hay kinh dị giả tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic horror story (truyện kinh dị cổ điển)
-
true true horror story (câu chuyện kinh dị có thật)
-
terrifying terrifying horror story (câu chuyện kinh dị đáng sợ)
-
tell tell a horror story (kể một câu chuyện kinh dị)
-
read read a horror story (đọc một câu chuyện kinh dị)
-
watch watch a horror story (xem một câu chuyện kinh dị (phim))
Idioms
-
Turn into a horror story
Trở thành một thảm họa, một trải nghiệm kinh khủng
"The project quickly turned into a horror story as costs spiraled out of control."
(Dự án nhanh chóng biến thành một thảm họa khi chi phí vượt quá tầm kiểm soát.)
-
Horror story waiting to happen
Một tình huống nguy hiểm sắp xảy ra, một thảm họa tiềm ẩn
"That old bridge is a horror story waiting to happen; it needs to be repaired immediately."
(Cây cầu cũ đó là một tình huống nguy hiểm sắp xảy ra; nó cần được sửa chữa ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
horror story
NounMột câu chuyện được thiết kế để làm sợ hãi hoặc gây sốc cho người đọc hoặc người nghe.
"He told us a horror story about his time in the haunted house."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horror story".
