(Top Banner Ad)
horror story
B1
Noun B1 Văn học, Giải trí

horror story

UK: /ˈhɒrər ˈstɔːri/ • US: /ˈhɔːrər ˈstɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

truyện kinh dị câu chuyện kinh hoàng trải nghiệm kinh khủng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A story that is designed to frighten or shock the reader or listener.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện được thiết kế để làm sợ hãi hoặc gây sốc cho người đọc hoặc người nghe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He told us a horror story about his time in the haunted house."

    "Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện kinh dị về thời gian của anh ấy trong ngôi nhà ma ám."

  • "I love reading horror stories before bed."

    "Tôi thích đọc truyện kinh dị trước khi đi ngủ."

  • "The company's customer service is a horror story; nobody ever gets help."

    "Dịch vụ khách hàng của công ty là một thảm họa; không ai nhận được sự giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horror Sự kinh hoàng, nỗi sợ hãi
Adjective horrific Gây kinh hoàng, khủng khiếp
Verb horrify Làm kinh hãi, làm khiếp sợ

Synonyms

scary story (câu chuyện đáng sợ)nightmare (cơn ác mộng)

Antonyms

comedy (hài kịch)happy story (câu chuyện vui vẻ)

Related Words

Subject Area

Văn học, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
horror story

Nguồn gốc của 'Horror Story'

Cụm từ 'horror story' xuất hiện khá trực tiếp trong tiếng Anh, dùng để chỉ những câu chuyện gây kinh hoàng, sợ hãi. Các câu chuyện kinh dị có nguồn gốc từ văn hóa dân gian, truyện ma quỷ và các tác phẩm văn học Gothic từ thế kỷ 18.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những câu chuyện hư cấu, mặc dù nó cũng có thể được sử dụng để mô tả những trải nghiệm thực tế đáng sợ. Nó nhấn mạnh yếu tố kinh dị, rùng rợn và có thể gây ám ảnh.
Trong trường hợp này, 'horror story' được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một tình huống, một sự kiện hoặc một quá trình mà mọi thứ diễn ra cực kỳ tệ hại và gây ra sự khó chịu, bực bội hoặc thậm chí là tổn thương về mặt tinh thần. Sự khác biệt với nghĩa đen là không có yếu tố siêu nhiên hay kinh dị giả tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horror story
  • classic classic horror story
    (truyện kinh dị cổ điển)
  • true true horror story
    (câu chuyện kinh dị có thật)
  • terrifying terrifying horror story
    (câu chuyện kinh dị đáng sợ)
Verb + horror story
  • tell tell a horror story
    (kể một câu chuyện kinh dị)
  • read read a horror story
    (đọc một câu chuyện kinh dị)
  • watch watch a horror story
    (xem một câu chuyện kinh dị (phim))

Idioms

  • Turn into a horror story

    Trở thành một thảm họa, một trải nghiệm kinh khủng

    "The project quickly turned into a horror story as costs spiraled out of control."

    (Dự án nhanh chóng biến thành một thảm họa khi chi phí vượt quá tầm kiểm soát.)

  • Horror story waiting to happen

    Một tình huống nguy hiểm sắp xảy ra, một thảm họa tiềm ẩn

    "That old bridge is a horror story waiting to happen; it needs to be repaired immediately."

    (Cây cầu cũ đó là một tình huống nguy hiểm sắp xảy ra; nó cần được sửa chữa ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horror story

Noun
Lật mặt

Một câu chuyện được thiết kế để làm sợ hãi hoặc gây sốc cho người đọc hoặc người nghe.

"He told us a horror story about his time in the haunted house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horror story".

Văn hóa Halloween

Halloween là một lễ hội phương Tây nổi tiếng, thường gắn liền với các câu chuyện ma quỷ, kinh dị. Trong đêm Halloween, mọi người thường kể cho nhau nghe những 'horror story' để tạo không khí rùng rợn.

Phim kinh dị

Thể loại phim kinh dị (horror film) là một phần quan trọng của văn hóa giải trí phương Tây. Những bộ phim này thường khai thác nỗi sợ hãi nguyên thủy của con người thông qua các yếu tố siêu nhiên, bạo lực hoặc tâm lý.