(Top Banner Ad)
gothic novel
B2
noun B2 Văn học

gothic novel

UK: /ˈɡɒθɪk ˈnɒvəl/ • US: /ˈɡɑːθɪk ˈnɑːvəl/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu thuyết gothic tiểu thuyết kinh dị lãng mạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A novel that combines elements of both horror and romance. It often features dark, mysterious settings, supernatural elements, and themes of decay and death.

Vietnamese Meaning

Một tiểu thuyết kết hợp các yếu tố kinh dị và lãng mạn. Thường có bối cảnh tối tăm, bí ẩn, các yếu tố siêu nhiên, và các chủ đề về sự suy tàn và cái chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many consider 'Dracula' by Bram Stoker to be a classic example of a gothic novel."

    "Nhiều người coi 'Dracula' của Bram Stoker là một ví dụ kinh điển của tiểu thuyết gothic."

  • "She was captivated by the dark atmosphere of the gothic novel."

    "Cô ấy bị cuốn hút bởi bầu không khí u ám của cuốn tiểu thuyết gothic."

  • "The gothic novel often explores themes of madness and isolation."

    "Tiểu thuyết gothic thường khám phá các chủ đề về sự điên rồ và cô lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gothic Thuộc về kiến trúc Gothic; rùng rợn, u ám, kỳ dị.
Noun Goth Người Goth (bộ tộc lịch sử); người hâm mộ văn hóa Gothic (thời trang, âm nhạc).
Noun novel Tiểu thuyết.
Noun novelist Tiểu thuyết gia.
Adjective novelistic Thuộc về hoặc có tính chất tiểu thuyết.
Verb novelize Chuyển thể thành tiểu thuyết.
Noun novelty Sự mới lạ, tính độc đáo; vật mới lạ, đồ chơi.

Synonyms

gothic romance (tiểu thuyết lãng mạn gothic)horror novel (tiểu thuyết kinh dị)

Antonyms

realistic novel (tiểu thuyết hiện thực)pastoral novel (tiểu thuyết đồng quê)

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*Gutans
Latin
Gothi
Late Latin
Gothicus
Old French
gothique
English
Gothic
Latin
novus
Italian
novella
French
nouvelle
English
novel

Nguồn gốc của 'Gothic'

Ban đầu, từ 'Gothic' (từ bộ tộc Goth) được dùng để chỉ một phong cách kiến trúc đặc trưng của thời Trung cổ ở Châu Âu, với những nhà thờ và lâu đài đồ sộ, u ám. Về sau, nó được dùng để mô tả một thể loại văn học mang không khí tương tự.

Sự ra đời của 'tiểu thuyết'

Từ 'novel' bắt nguồn từ tiếng Latin 'novus' (có nghĩa là 'mới'), qua tiếng Ý 'novella' và tiếng Pháp 'nouvelle', dùng để chỉ một câu chuyện hư cấu mới lạ, thường dài hơn truyện ngắn và kể về đời sống con người.

Khi 'Gothic' và 'Novel' gặp nhau

Thuật ngữ 'gothic novel' xuất hiện vào thế kỷ 18 để chỉ một thể loại văn học đặc biệt. Nó kết hợp các yếu tố kỳ bí, rùng rợn của kiến trúc Gothic với cấu trúc kể chuyện của tiểu thuyết, tạo nên những câu chuyện đầy kịch tính, bí ẩn và thường có yếu tố siêu nhiên.

Usage Note

Tiểu thuyết gothic thường tập trung vào những cảm xúc mạnh mẽ như sợ hãi, kinh hoàng, và đam mê. Bối cảnh thường là những lâu đài cổ, tu viện đổ nát, hoặc những nơi hoang vắng, tạo ra một không khí u ám và đáng sợ. Sự khác biệt với các thể loại kinh dị khác là sự chú trọng vào yếu tố lãng mạn và tâm lý nhân vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gothic novel
  • classic classic gothic novel
    (tiểu thuyết gothic cổ điển)
  • dark dark gothic novel
    (tiểu thuyết gothic u ám)
  • suspenseful suspenseful gothic novel
    (tiểu thuyết gothic ly kỳ)
  • chilling chilling gothic novel
    (tiểu thuyết gothic rợn người)
  • atmospheric atmospheric gothic novel
    (tiểu thuyết gothic có không khí (đặc trưng, ma mị))
  • early early gothic novel
    (tiểu thuyết gothic đời đầu)
Verb + gothic novel
  • write write a gothic novel
    (viết một tiểu thuyết gothic)
  • read read a gothic novel
    (đọc một tiểu thuyết gothic)
  • publish publish a gothic novel
    (xuất bản một tiểu thuyết gothic)
  • enjoy enjoy a gothic novel
    (thích thú một tiểu thuyết gothic)
  • study study gothic novels
    (nghiên cứu các tiểu thuyết gothic)
Noun + gothic novel
  • author of author of a gothic novel
    (tác giả của một tiểu thuyết gothic)
  • elements of elements of a gothic novel
    (các yếu tố của một tiểu thuyết gothic)
  • themes in themes in gothic novels
    (các chủ đề trong tiểu thuyết gothic)

Idioms

  • like something out of a gothic novel

    Giống như bước ra từ một tiểu thuyết gothic; một tình huống kịch tính, u ám, đầy bí ẩn hoặc bi kịch.

    "The old mansion, with its secret passages and eerie noises, was like something out of a gothic novel."

    (Căn biệt thự cổ, với những lối đi bí mật và âm thanh rợn người, cứ như thể bước ra từ một tiểu thuyết gothic.)

  • the plot thickens like a gothic novel

    Tình tiết ngày càng phức tạp và bí ẩn (như một tiểu thuyết gothic).

    "First the strange disappearance, then the unexpected will – the plot thickens like a gothic novel."

    (Đầu tiên là vụ mất tích kỳ lạ, rồi đến di chúc bất ngờ – tình tiết ngày càng phức tạp như một tiểu thuyết gothic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gothic novel

noun
Lật mặt

Một tiểu thuyết kết hợp các yếu tố kinh dị và lãng mạn. Thường có bối cảnh tối tăm, bí ẩn, các yếu tố siêu nhiên, và các chủ đề về sự suy tàn và cái chết.

"Many consider 'Dracula' by Bram Stoker to be a classic example of a gothic novel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gothic novel".

Đặc điểm và các tác phẩm tiêu biểu

Tiểu thuyết gothic thường có bối cảnh là những lâu đài, biệt thự cổ kính, u ám hoặc những vùng đất hoang vắng. Các yếu tố thường gặp bao gồm bí mật gia đình, lời nguyền, yếu tố siêu nhiên, cảm xúc mạnh mẽ, nữ chính yếu đuối gặp nguy hiểm và một không khí lãng mạn đen tối. Các tác phẩm nổi tiếng bao gồm 'Lâu đài Otranto' của Horace Walpole, 'Frankenstein' của Mary Shelley, 'Dracula' của Bram Stoker, và thường cả 'Jane Eyre' hay 'Đồi gió hú'.

Ảnh hưởng đến văn hóa hiện đại

Thể loại gothic novel đã có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực văn hóa hiện đại. Nó là tiền thân của các thể loại kinh dị, lãng mạn đen tối và trinh thám. Chúng ta có thể thấy dấu ấn của nó trong phim ảnh, trò chơi điện tử, âm nhạc (ví dụ như nhạc Gothic rock) và thậm chí là thời trang Gothic, với những trang phục tối màu, bí ẩn và đầy kịch tính.