(Top Banner Ad)
horse race
B1
Noun B1 Thể thao, Chính trị (nghĩa bóng)

horse race

UK: /ˈhɔːs reɪs/ • US: /ˈhɔːrs reɪs/

Nghĩa tiếng Việt

đua ngựa cuộc đua tranh (nghĩa bóng) chạy đua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A competition in which horses ridden by jockeys race over a fixed course.

Vietnamese Meaning

Một cuộc thi mà những con ngựa được các nài ngựa điều khiển đua trên một đường đua cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to the horse race last weekend."

    "Chúng tôi đã đi xem đua ngựa vào cuối tuần trước."

  • "He lost a lot of money at the horse races."

    "Anh ấy đã thua rất nhiều tiền tại các cuộc đua ngựa."

  • "The media is treating the primary as a horse race, focusing on who's ahead rather than the issues."

    "Giới truyền thông đang coi cuộc bầu cử sơ bộ như một cuộc đua ngựa, tập trung vào việc ai đang dẫn đầu hơn là các vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horseracing môn thể thao đua ngựa (thể thao đua ngựa)
Verb race đua (chạy đua, thi đua)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Chính trị (nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hors
Old English
ræs

Nguồn Gốc Của 'Horse Race'

Từ 'horse race' kết hợp giữa 'horse' (con ngựa), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hors', và 'race' (cuộc đua), từ tiếng Anh cổ 'ræs'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả một cuộc đua giữa các con ngựa, nhưng theo thời gian, nó còn mang ý nghĩa rộng hơn trong các lĩnh vực khác.

Usage Note

Đây là nghĩa đen của cụm từ. Nó chỉ một cuộc đua ngựa thực tế. Trong nghĩa bóng, 'horse race' được dùng để mô tả một cuộc cạnh tranh gay gắt, đặc biệt là trong chính trị, nơi mà kết quả rất khó đoán và vị trí của các đối thủ liên tục thay đổi.

Prepositions

at in

'at' dùng để chỉ địa điểm cụ thể diễn ra cuộc đua: 'I was at the horse race'. 'in' dùng để chỉ việc tham gia, hoặc cuộc đua được tổ chức ở đâu: 'She is in the horse race'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horse race
  • close close horse race
    (cuộc đua ngựa sít sao)
  • exciting exciting horse race
    (cuộc đua ngựa hấp dẫn)
  • major major horse race
    (cuộc đua ngựa lớn)
Verb + horse race
  • watch watch a horse race
    (xem một cuộc đua ngựa)
  • attend attend a horse race
    (tham dự một cuộc đua ngựa)
  • enter enter a horse race
    (đăng ký tham gia một cuộc đua ngựa)
Noun + horse race
  • outcome the outcome of the horse race
    (kết quả của cuộc đua ngựa)
  • favorite the favorite in the horse race
    (con ngựa được yêu thích trong cuộc đua)
  • betting horse race betting
    (cá cược đua ngựa)

Idioms

  • a horse race

    một tình huống mà kết quả rất khó dự đoán

    "The election is turning into a horse race."

    (Cuộc bầu cử đang trở thành một tình huống mà kết quả rất khó dự đoán.)

  • run a horse race

    tổ chức hoặc tham gia một cuộc thi, cuộc bầu cử

    "The company decided to run a horse race for the project."

    (Công ty quyết định tổ chức một cuộc thi cho dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horse race

Noun
Lật mặt

Một cuộc thi mà những con ngựa được các nài ngựa điều khiển đua trên một đường đua cố định.

"We went to the horse race last weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the horse race was so exciting!
Ồ, cuộc đua ngựa thật là thú vị!
Phủ định
Oh, I didn't know there was a horse race today.
Ồ, tôi không biết hôm nay có cuộc đua ngựa.
Nghi vấn
Hey, did you see the horse race yesterday?
Này, bạn có xem cuộc đua ngựa hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horse race".

Đua Ngựa trong Văn Hóa Phương Tây

Đua ngựa là một phần quan trọng của văn hóa phương Tây, đặc biệt ở Anh, Mỹ và Úc. Các sự kiện đua ngựa lớn như Kentucky Derby, Royal Ascot thu hút hàng triệu người xem và cá cược.

Ý Nghĩa Ẩn Dụ của 'Horse Race'

Trong chính trị và kinh doanh, cụm từ 'horse race' thường được sử dụng để mô tả một cuộc cạnh tranh gay gắt, nơi mà kết quả cuối cùng không rõ ràng cho đến phút chót. Nó nhấn mạnh sự hồi hộp và khó đoán của cuộc đua.