horse race
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A competition in which horses ridden by jockeys race over a fixed course.
Vietnamese Meaning
Một cuộc thi mà những con ngựa được các nài ngựa điều khiển đua trên một đường đua cố định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to the horse race last weekend."
"Chúng tôi đã đi xem đua ngựa vào cuối tuần trước."
-
"He lost a lot of money at the horse races."
"Anh ấy đã thua rất nhiều tiền tại các cuộc đua ngựa."
-
"The media is treating the primary as a horse race, focusing on who's ahead rather than the issues."
"Giới truyền thông đang coi cuộc bầu cử sơ bộ như một cuộc đua ngựa, tập trung vào việc ai đang dẫn đầu hơn là các vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | horseracing | môn thể thao đua ngựa (thể thao đua ngựa) |
| Verb | race | đua (chạy đua, thi đua) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa đen của cụm từ. Nó chỉ một cuộc đua ngựa thực tế. Trong nghĩa bóng, 'horse race' được dùng để mô tả một cuộc cạnh tranh gay gắt, đặc biệt là trong chính trị, nơi mà kết quả rất khó đoán và vị trí của các đối thủ liên tục thay đổi.
Prepositions
'at' dùng để chỉ địa điểm cụ thể diễn ra cuộc đua: 'I was at the horse race'. 'in' dùng để chỉ việc tham gia, hoặc cuộc đua được tổ chức ở đâu: 'She is in the horse race'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
close close horse race (cuộc đua ngựa sít sao)
-
exciting exciting horse race (cuộc đua ngựa hấp dẫn)
-
major major horse race (cuộc đua ngựa lớn)
-
watch watch a horse race (xem một cuộc đua ngựa)
-
attend attend a horse race (tham dự một cuộc đua ngựa)
-
enter enter a horse race (đăng ký tham gia một cuộc đua ngựa)
-
outcome the outcome of the horse race (kết quả của cuộc đua ngựa)
-
favorite the favorite in the horse race (con ngựa được yêu thích trong cuộc đua)
-
betting horse race betting (cá cược đua ngựa)
Idioms
-
a horse race
một tình huống mà kết quả rất khó dự đoán
"The election is turning into a horse race."
(Cuộc bầu cử đang trở thành một tình huống mà kết quả rất khó dự đoán.)
-
run a horse race
tổ chức hoặc tham gia một cuộc thi, cuộc bầu cử
"The company decided to run a horse race for the project."
(Công ty quyết định tổ chức một cuộc thi cho dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
horse race
NounMột cuộc thi mà những con ngựa được các nài ngựa điều khiển đua trên một đường đua cố định.
"We went to the horse race last weekend."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the horse race was so exciting! |
Ồ, cuộc đua ngựa thật là thú vị! |
| Phủ định | Oh, I didn't know there was a horse race today. |
Ồ, tôi không biết hôm nay có cuộc đua ngựa. |
| Nghi vấn | Hey, did you see the horse race yesterday? |
Này, bạn có xem cuộc đua ngựa hôm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horse race".
