horseman/horsewoman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông (horseman) hoặc phụ nữ (horsewoman) có kỹ năng cưỡi ngựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The horseman expertly guided his steed through the challenging course."
"Người kỵ sĩ điêu luyện điều khiển con chiến mã của mình vượt qua chặng đua đầy thử thách."
-
"She is a skilled horsewoman who competes in dressage competitions."
"Cô ấy là một nữ kỵ sĩ tài năng, người tham gia các cuộc thi biểu diễn trang phục ngựa."
-
"The statue depicted a horseman charging into battle."
"Bức tượng mô tả một kỵ binh xông vào trận chiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | horse | con ngựa |
| Noun | horsemanship | kỹ năng cưỡi ngựa |
| Adjective | horseback | trên lưng ngựa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sự khác biệt giữa 'horseman' và 'horsewoman' chỉ là về giới tính. Cả hai đều chỉ người có khả năng cưỡi ngựa giỏi. 'Rider' là một từ đồng nghĩa chung hơn, có thể ám chỉ bất kỳ ai đang cưỡi một con vật hoặc phương tiện nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled horseman (người cưỡi ngựa lành nghề)
-
experienced experienced horsewoman (nữ kỵ sĩ giàu kinh nghiệm)
-
professional professional horseman (kỵ sĩ chuyên nghiệp)
-
train train a horseman (huấn luyện một kỵ sĩ)
-
become become a horsewoman (trở thành một nữ kỵ sĩ)
-
hire hire a horseman (thuê một kỵ sĩ)
Idioms
-
a good horseman always on the lookout
người cẩn thận luôn cảnh giác
"He's a good horseman always on the lookout, always checking the equipment before the ride."
(Anh ấy là người cẩn thận, luôn cảnh giác, luôn kiểm tra thiết bị trước khi đi.)
-
Put a good horseman to the worst horse
Người giỏi có thể làm việc với những thứ tệ nhất.
"Even with the old computer, she managed to finish the project. Put a good horseman to the worst horse, and he'll still win the race."
(Ngay cả với chiếc máy tính cũ, cô ấy vẫn hoàn thành dự án. Người giỏi có thể làm việc với những thứ tệ nhất, và anh ta vẫn sẽ thắng cuộc đua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
horseman/horsewoman
danh từMột người đàn ông (horseman) hoặc phụ nữ (horsewoman) có kỹ năng cưỡi ngựa.
"The horseman expertly guided his steed through the challenging course."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The horsewoman skillfully guided her steed through the obstacle course. |
Nữ kỵ sĩ khéo léo điều khiển chiến mã của mình vượt qua chướng ngại vật. |
| Phủ định | She is not a horseman; she prefers to ride motorcycles. |
Anh ấy không phải là một kỵ sĩ; anh ấy thích đi xe máy hơn. |
| Nghi vấn | Is he a horseman known for his bravery in battles? |
Anh ấy có phải là một kỵ sĩ nổi tiếng vì sự dũng cảm trong các trận chiến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horseman/horsewoman".
