(Top Banner Ad)
hostile atmosphere
B2
Tính từ B2 Xã hội, Quan hệ, Môi trường

hostile atmosphere

UK: /ˈhɒstaɪl ˈætməsfɪər/ • US: /ˈhɑːstl̩ ˈætməsfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

bầu không khí thù địch môi trường thù địch không khí căng thẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unfriendly; antagonistic

Vietnamese Meaning

Không thân thiện; thù địch

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company created a hostile atmosphere for its employees."

    "Công ty đã tạo ra một bầu không khí thù địch cho nhân viên của mình."

  • "The hostile atmosphere in the office made it difficult to concentrate."

    "Bầu không khí thù địch trong văn phòng khiến việc tập trung trở nên khó khăn."

  • "She felt a hostile atmosphere when she entered the room."

    "Cô ấy cảm thấy một bầu không khí thù địch khi bước vào phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hostility Sự thù địch, thái độ thù địch (sự căm ghét, đối kháng) - Ví dụ: Sự thù địch giữa hai quốc gia
Adjective hostile Thù địch, căm ghét, chống đối - Ví dụ: Một thái độ thù địch
Adverb hostilely Một cách thù địch - Ví dụ: Anh ta nhìn tôi một cách thù địch.

Synonyms

Antonyms

Related Words

toxic environment (môi trường độc hại)negative energy (năng lượng tiêu cực)tense situation (tình huống căng thẳng)

Subject Area

Xã hội, Quan hệ, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hostilis
Old French
ostile
English
hostile

Nguồn gốc của 'Hostile'

Từ 'hostile' bắt nguồn từ tiếng Latin 'hostilis', có nghĩa là 'thuộc về kẻ thù'. Nó liên quan đến từ 'hostis', có nghĩa là 'kẻ thù' hoặc 'người lạ'. Ý tưởng ban đầu là về sự xa lạ và không thân thiện, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'thù địch' như chúng ta biết ngày nay. Điều thú vị là, từ 'host' (chủ nhà) cũng có liên quan đến nguồn gốc chung này, phản ánh một thời điểm trong lịch sử khi việc đón tiếp người lạ có thể vừa là một hành động hiếu khách vừa là một nguy cơ tiềm ẩn.

Usage Note

Hostile chỉ một thái độ hoặc tình huống thù địch, không thân thiện, có thể dẫn đến xung đột hoặc bạo lực. Nó mạnh hơn 'unfriendly' và yếu hơn 'violent'. Thường được dùng để miêu tả các mối quan hệ, môi trường làm việc, hoặc tình hình chính trị.
Trong ngữ cảnh của 'hostile atmosphere', 'atmosphere' được dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ bầu không khí, môi trường xung quanh về mặt cảm xúc hoặc quan hệ.

Prepositions

towards to

Hostile towards/to someone: Thể hiện sự thù địch, không thân thiện với ai đó. Ví dụ: 'The crowd was hostile towards the speaker.' (Đám đông tỏ ra thù địch với diễn giả).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • To be in a hostile environment

    Ở trong một môi trường thù địch.

    "The company had to operate in a hostile environment due to the intense competition."

    (Công ty phải hoạt động trong một môi trường thù địch do sự cạnh tranh gay gắt.)

  • Create a hostile working environment

    Tạo ra một môi trường làm việc thù địch.

    "His constant criticism created a hostile working environment for his employees."

    (Sự chỉ trích liên tục của anh ta đã tạo ra một môi trường làm việc thù địch cho nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hostile atmosphere

Tính từ
Lật mặt

Không thân thiện; thù địch

"The company created a hostile atmosphere for its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political debate will create a hostile atmosphere.
Cuộc tranh luận chính trị sẽ tạo ra một bầu không khí thù địch.
Phủ định
The new regulations are not going to improve the already hostile atmosphere in the workplace.
Các quy định mới sẽ không cải thiện bầu không khí thù địch vốn đã tồn tại ở nơi làm việc.
Nghi vấn
Will the media coverage create a hostile atmosphere around the trial?
Liệu việc đưa tin của giới truyền thông có tạo ra một bầu không khí thù địch xung quanh phiên tòa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hostile atmosphere".

Văn hóa tranh luận

Trong một số nền văn hóa phương Tây, tranh luận và bày tỏ ý kiến trái chiều được coi là một phần quan trọng của việc thảo luận và phát triển ý tưởng. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải phân biệt giữa một cuộc tranh luận sôi nổi và một 'hostile atmosphere' nơi mà các cuộc tấn công cá nhân hoặc sự thiếu tôn trọng làm cản trở giao tiếp hiệu quả. Nhiều quy tắc ứng xử được thiết lập để duy trì một không gian tranh luận lành mạnh.