hostile atmosphere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unfriendly; antagonistic
Vietnamese Meaning
Không thân thiện; thù địch
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company created a hostile atmosphere for its employees."
"Công ty đã tạo ra một bầu không khí thù địch cho nhân viên của mình."
-
"The hostile atmosphere in the office made it difficult to concentrate."
"Bầu không khí thù địch trong văn phòng khiến việc tập trung trở nên khó khăn."
-
"She felt a hostile atmosphere when she entered the room."
"Cô ấy cảm thấy một bầu không khí thù địch khi bước vào phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hostile chỉ một thái độ hoặc tình huống thù địch, không thân thiện, có thể dẫn đến xung đột hoặc bạo lực. Nó mạnh hơn 'unfriendly' và yếu hơn 'violent'. Thường được dùng để miêu tả các mối quan hệ, môi trường làm việc, hoặc tình hình chính trị.
Trong ngữ cảnh của 'hostile atmosphere', 'atmosphere' được dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ bầu không khí, môi trường xung quanh về mặt cảm xúc hoặc quan hệ.
Prepositions
Hostile towards/to someone: Thể hiện sự thù địch, không thân thiện với ai đó. Ví dụ: 'The crowd was hostile towards the speaker.' (Đám đông tỏ ra thù địch với diễn giả).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
To be in a hostile environment
Ở trong một môi trường thù địch.
"The company had to operate in a hostile environment due to the intense competition."
(Công ty phải hoạt động trong một môi trường thù địch do sự cạnh tranh gay gắt.)
-
Create a hostile working environment
Tạo ra một môi trường làm việc thù địch.
"His constant criticism created a hostile working environment for his employees."
(Sự chỉ trích liên tục của anh ta đã tạo ra một môi trường làm việc thù địch cho nhân viên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hostile atmosphere
Tính từKhông thân thiện; thù địch
"The company created a hostile atmosphere for its employees."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The political debate will create a hostile atmosphere. |
Cuộc tranh luận chính trị sẽ tạo ra một bầu không khí thù địch. |
| Phủ định | The new regulations are not going to improve the already hostile atmosphere in the workplace. |
Các quy định mới sẽ không cải thiện bầu không khí thù địch vốn đã tồn tại ở nơi làm việc. |
| Nghi vấn | Will the media coverage create a hostile atmosphere around the trial? |
Liệu việc đưa tin của giới truyền thông có tạo ra một bầu không khí thù địch xung quanh phiên tòa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hostile atmosphere".
