chili sauce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condiment made from chili peppers, vinegar, sugar, and spices, used to add heat and flavor to dishes.
Vietnamese Meaning
Một loại gia vị được làm từ ớt, giấm, đường và các loại gia vị, được sử dụng để tăng thêm vị cay và hương vị cho các món ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added a generous dollop of chili sauce to her noodles."
"Cô ấy thêm một lượng lớn tương ớt vào mì của mình."
-
"This chili sauce is too spicy for me."
"Tương ớt này cay quá đối với tôi."
-
"Can I have some chili sauce with my spring rolls?"
"Tôi có thể xin một ít tương ớt với gỏi cuốn của tôi được không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chili sauce thường được sử dụng như một loại gia vị chấm hoặc để tẩm ướp. Mức độ cay có thể khác nhau tùy thuộc vào loại ớt được sử dụng và công thức chế biến. Phân biệt với 'hot sauce' (nước sốt cay) thường lỏng hơn và cay hơn, và 'sriracha' là một loại chili sauce cụ thể có nguồn gốc từ Thái Lan.
Prepositions
* **with**: Dùng để diễn tả món ăn được dùng chung với chili sauce. Ví dụ: "I like to eat my noodles with chili sauce." (Tôi thích ăn mì với tương ớt).
* **on**: Dùng để diễn tả chili sauce được đổ lên trên món ăn. Ví dụ: "He put chili sauce on his eggs." (Anh ấy đổ tương ớt lên trứng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet chili sauce (Tương ớt ngọt (thường dùng cho món chiên))
-
mild mild chili sauce (Tương ớt dịu nhẹ, không quá cay)
-
homemade homemade chili sauce (Tương ớt tự làm tại nhà)
-
add to add chili sauce (Thêm tương ớt vào (món ăn))
-
dip to dip something in chili sauce (Chấm cái gì đó vào tương ớt)
-
drizzle to drizzle chili sauce over the noodles (Rưới tương ớt lên món mì)
-
a bottle of a bottle of chili sauce (Một chai tương ớt)
-
a spoonful of a spoonful of chili sauce (Một thìa tương ớt)
Idioms
-
to turn up the heat (with chili sauce)
Làm cho mọi thứ trở nên thú vị/gay cấn hơn (dùng tương ớt để ẩn dụ cho việc tăng độ hấp dẫn)
"The dish was bland until I turned up the heat with a generous dollop of chili sauce."
(Món ăn này nhạt nhẽo cho đến khi tôi thêm một muỗng lớn tương ớt vào để tăng độ hấp dẫn.)
-
hotter than a chili sauce factory
Rất nóng/cực kỳ nóng (dùng để mô tả thời tiết hoặc một tình huống căng thẳng)
"It was hotter than a chili sauce factory in the kitchen today."
(Hôm nay trong bếp nóng hơn cả nhà máy làm tương ớt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chili sauce
danh từMột loại gia vị được làm từ ớt, giấm, đường và các loại gia vị, được sử dụng để tăng thêm vị cay và hương vị cho các món ăn.
"She added a generous dollop of chili sauce to her noodles."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This chili sauce is very spicy. |
Loại tương ớt này rất cay. |
| Phủ định | This dish doesn't need any chili sauce. |
Món ăn này không cần thêm tương ớt. |
| Nghi vấn | Is there any chili sauce left? |
Còn chút tương ớt nào không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to put chili sauce on everything when he was younger. |
Ông tôi thường cho tương ớt vào mọi thứ khi ông còn trẻ. |
| Phủ định | I didn't use to like chili sauce, but now I love it. |
Tôi đã từng không thích tương ớt, nhưng bây giờ tôi thích nó. |
| Nghi vấn | Did you use to hate chili sauce before trying this brand? |
Bạn đã từng ghét tương ớt trước khi thử nhãn hiệu này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chili sauce".
