(Top Banner Ad)
chili sauce
A2
danh từ A2 Ẩm thực

chili sauce

UK: /ˈtʃɪli sɔːs/ • US: /ˈtʃɪli sɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

tương ớt sốt ớt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condiment made from chili peppers, vinegar, sugar, and spices, used to add heat and flavor to dishes.

Vietnamese Meaning

Một loại gia vị được làm từ ớt, giấm, đường và các loại gia vị, được sử dụng để tăng thêm vị cay và hương vị cho các món ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a generous dollop of chili sauce to her noodles."

    "Cô ấy thêm một lượng lớn tương ớt vào mì của mình."

  • "This chili sauce is too spicy for me."

    "Tương ớt này cay quá đối với tôi."

  • "Can I have some chili sauce with my spring rolls?"

    "Tôi có thể xin một ít tương ớt với gỏi cuốn của tôi được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chili Quả ớt; cây ớt
Noun sauce Nước sốt, gia vị dạng lỏng
Verb to sauce Nêm sốt, thêm nước sốt vào món ăn
Noun hot sauce Tương ớt cay nồng (thường lỏng hơn chili sauce)
Noun ketchup Sốt cà chua (một loại sauce phổ biến khác)

Synonyms

hot sauce (nước sốt cay)pepper sauce (nước sốt ớt)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
chilli
Spanish
chile
Latin
salsus
Old French
sause
English (17th Century)
chili sauce

Nguồn gốc 'Ớt' và 'Sốt'

Từ 'chili' (ớt) có nguồn gốc từ tiếng Nahuatl cổ của người Aztec ở Mexico. Trong khi đó, từ 'sauce' (sốt) lại đến từ tiếng Latin 'salsus', có nghĩa là 'đã được muối' hoặc 'có vị mặn', chỉ các chất lỏng dùng để nêm nếm thức ăn. 'Chili sauce' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này để chỉ một loại gia vị dạng lỏng có vị ớt.

Usage Note

Chili sauce thường được sử dụng như một loại gia vị chấm hoặc để tẩm ướp. Mức độ cay có thể khác nhau tùy thuộc vào loại ớt được sử dụng và công thức chế biến. Phân biệt với 'hot sauce' (nước sốt cay) thường lỏng hơn và cay hơn, và 'sriracha' là một loại chili sauce cụ thể có nguồn gốc từ Thái Lan.

Prepositions

with on

* **with**: Dùng để diễn tả món ăn được dùng chung với chili sauce. Ví dụ: "I like to eat my noodles with chili sauce." (Tôi thích ăn mì với tương ớt).
* **on**: Dùng để diễn tả chili sauce được đổ lên trên món ăn. Ví dụ: "He put chili sauce on his eggs." (Anh ấy đổ tương ớt lên trứng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chili sauce
  • sweet sweet chili sauce
    (Tương ớt ngọt (thường dùng cho món chiên))
  • mild mild chili sauce
    (Tương ớt dịu nhẹ, không quá cay)
  • homemade homemade chili sauce
    (Tương ớt tự làm tại nhà)
Verb + chili sauce
  • add to add chili sauce
    (Thêm tương ớt vào (món ăn))
  • dip to dip something in chili sauce
    (Chấm cái gì đó vào tương ớt)
  • drizzle to drizzle chili sauce over the noodles
    (Rưới tương ớt lên món mì)
Noun + chili sauce
  • a bottle of a bottle of chili sauce
    (Một chai tương ớt)
  • a spoonful of a spoonful of chili sauce
    (Một thìa tương ớt)

Idioms

  • to turn up the heat (with chili sauce)

    Làm cho mọi thứ trở nên thú vị/gay cấn hơn (dùng tương ớt để ẩn dụ cho việc tăng độ hấp dẫn)

    "The dish was bland until I turned up the heat with a generous dollop of chili sauce."

    (Món ăn này nhạt nhẽo cho đến khi tôi thêm một muỗng lớn tương ớt vào để tăng độ hấp dẫn.)

  • hotter than a chili sauce factory

    Rất nóng/cực kỳ nóng (dùng để mô tả thời tiết hoặc một tình huống căng thẳng)

    "It was hotter than a chili sauce factory in the kitchen today."

    (Hôm nay trong bếp nóng hơn cả nhà máy làm tương ớt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chili sauce

danh từ
Lật mặt

Một loại gia vị được làm từ ớt, giấm, đường và các loại gia vị, được sử dụng để tăng thêm vị cay và hương vị cho các món ăn.

"She added a generous dollop of chili sauce to her noodles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This chili sauce is very spicy.
Loại tương ớt này rất cay.
Phủ định
This dish doesn't need any chili sauce.
Món ăn này không cần thêm tương ớt.
Nghi vấn
Is there any chili sauce left?
Còn chút tương ớt nào không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to put chili sauce on everything when he was younger.
Ông tôi thường cho tương ớt vào mọi thứ khi ông còn trẻ.
Phủ định
I didn't use to like chili sauce, but now I love it.
Tôi đã từng không thích tương ớt, nhưng bây giờ tôi thích nó.
Nghi vấn
Did you use to hate chili sauce before trying this brand?
Bạn đã từng ghét tương ớt trước khi thử nhãn hiệu này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chili sauce".

Sự thống trị của Sốt ớt toàn cầu

Mặc dù 'chili sauce' là một thuật ngữ chung, nhưng trong văn hóa ẩm thực toàn cầu, các thương hiệu tương ớt cụ thể như Tabasco (Mỹ) hay Sriracha (thường được gắn liền với ẩm thực Thái/Việt) đã đạt được sự nổi tiếng vượt trội. Chúng trở thành biểu tượng ẩm thực và đôi khi được gọi chung là 'chili sauce' tại các quốc gia phương Tây, minh chứng cho việc tương ớt đã trở thành một phần không thể thiếu trên bàn ăn thế giới.

Lợi ích sức khỏe của Capsaicin

Thành phần hoạt chất tạo nên vị cay trong ớt và tương ớt là capsaicin. Chất này không chỉ gây cảm giác nóng mà còn được nghiên cứu về khả năng giúp tăng cường trao đổi chất (metabolism) và giảm đau. Do đó, việc sử dụng tương ớt ở mức độ vừa phải được coi là có lợi trong một số chế độ ăn kiêng và y học.