(Top Banner Ad)
hot-tempered
B2
adjective B2 Tính cách/Quan hệ xã hội

hot-tempered

UK: /ˌhɒtˈtempəd/ • US: /ˌhɑːtˈtempərd/

Nghĩa tiếng Việt

nóng tính hay nổi nóng dễ nổi cáu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily angered; having a quick temper.

Vietnamese Meaning

Dễ nổi giận; nóng tính; dễ mất bình tĩnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a hot-tempered man who often regrets what he says in anger."

    "Anh ta là một người nóng tính, thường hối hận về những gì mình nói trong lúc tức giận."

  • "The hot-tempered chef yelled at the waiter for dropping a plate."

    "Vị đầu bếp nóng tính quát mắng người phục vụ vì làm rơi đĩa."

  • "Her hot-tempered nature often led to arguments with her family."

    "Tính khí nóng nảy của cô ấy thường dẫn đến tranh cãi với gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temper tính khí
Adjective temperate ôn hòa, điềm đạm
Adverb temperately một cách ôn hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Quan hệ xã hội

Nguồn gốc của 'hot-tempered'

Mặc dù không có một dòng thời gian phức tạp, 'hot-tempered' đơn giản là sự kết hợp của 'hot' (nóng) và 'tempered' (tính khí). Nó miêu tả một người có tính khí 'nóng như lửa', dễ dàng nổi giận và mất kiểm soát. Cách diễn đạt này giúp hình dung một người có cảm xúc mạnh mẽ và bộc phát.

Usage Note

Từ 'hot-tempered' miêu tả người có xu hướng tức giận nhanh chóng và thường xuyên. Nó nhấn mạnh sự dễ bị kích động và thiếu kiên nhẫn. Khác với 'angry' (tức giận), 'hot-tempered' chỉ một đặc điểm tính cách lâu dài hơn là một cảm xúc nhất thời. So với 'irritable' (dễ cáu kỉnh), 'hot-tempered' ám chỉ sự giận dữ bùng nổ hơn là sự khó chịu âm ỉ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hot-tempered
  • extremely extremely hot-tempered
    (cực kỳ nóng tính)
  • very very hot-tempered
    (rất nóng tính)
  • incredibly incredibly hot-tempered
    (vô cùng nóng tính)
Verb + hot-tempered
  • become become hot-tempered
    (trở nên nóng tính)
  • seem seem hot-tempered
    (có vẻ nóng tính)
  • remain remain hot-tempered
    (vẫn nóng tính)
Noun + is + hot-tempered
  • He He is hot-tempered
    (Anh ấy nóng tính.)
  • She She is hot-tempered
    (Cô ấy nóng tính.)
  • My boss My boss is hot-tempered
    (Sếp của tôi nóng tính.)

Idioms

  • have a short fuse

    dễ nổi nóng, dễ mất bình tĩnh

    "He has a short fuse and gets angry very easily."

    (Anh ta rất dễ nổi nóng và dễ dàng tức giận.)

  • fly off the handle

    mất bình tĩnh, nổi giận đùng đùng

    "She flew off the handle when she heard about the mistake."

    (Cô ấy nổi giận đùng đùng khi nghe về lỗi đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hot-tempered

adjective
Lật mặt

Dễ nổi giận; nóng tính; dễ mất bình tĩnh.

"He's a hot-tempered man who often regrets what he says in anger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot-tempered".

Kiểm soát cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kiểm soát cảm xúc được đánh giá cao, đặc biệt là ở nơi công cộng. Mặc dù nóng tính có thể được coi là một phần của tính cách, nhưng việc thể hiện sự nóng giận quá mức thường bị xem là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu kiểm soát.

Ảnh hưởng văn hóa

Các nền văn hóa khác nhau có những cách khác nhau trong việc thể hiện và đối phó với sự tức giận. Điều quan trọng là phải nhận thức được sự khác biệt này để tránh hiểu lầm trong giao tiếp giữa các nền văn hóa.