quick-tempered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easily angered; having an irritable or volatile disposition.
Vietnamese Meaning
Dễ nổi nóng; có tính khí nóng nảy, dễ cáu giận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a quick-tempered man who often shouted at his employees."
"Anh ta là một người đàn ông nóng tính, thường xuyên quát mắng nhân viên của mình."
-
"Be careful what you say to him; he's very quick-tempered."
"Hãy cẩn thận những gì bạn nói với anh ấy; anh ấy rất nóng tính."
-
"Her quick-tempered nature often got her into trouble."
"Tính khí nóng nảy của cô ấy thường khiến cô ấy gặp rắc rối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | temper | tính khí, cơn giận |
| Noun Phrase | a quick temper | tính khí nóng nảy |
| Adjective | temperamental | hay thay đổi tâm trạng, thất thường |
| Noun | temperament | tính cách, khí chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'quick-tempered' thường dùng để mô tả một người dễ dàng trở nên tức giận, thường là do những điều nhỏ nhặt. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự thiếu kiên nhẫn và khả năng kiểm soát cảm xúc kém. So với 'short-tempered', 'quick-tempered' có thể nhấn mạnh tốc độ mà cơn giận bùng phát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely quick-tempered (cực kỳ nóng tính)
-
very very quick-tempered (rất nóng tính)
-
mildly mildly quick-tempered (hơi nóng tính)
-
become become quick-tempered (trở nên nóng tính)
-
appear appear quick-tempered (có vẻ nóng tính)
-
be be quick-tempered (là người nóng tính)
Idioms
-
have a quick temper
có tính khí nóng nảy, dễ nổi nóng
"My boss has a quick temper, so be careful what you say."
(Sếp tôi rất nóng tính, nên hãy cẩn thận lời ăn tiếng nói.)
-
be quick-tempered by nature
bản chất là người nóng tính
"She's quick-tempered by nature, but she tries to control it."
(Bản chất cô ấy nóng tính, nhưng cô ấy cố gắng kiềm chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quick-tempered
adjectiveDễ nổi nóng; có tính khí nóng nảy, dễ cáu giận.
"He was a quick-tempered man who often shouted at his employees."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my brother weren't so quick-tempered; it makes family gatherings difficult. |
Tôi ước anh trai tôi không nóng tính như vậy; điều đó khiến những buổi họp mặt gia đình trở nên khó khăn. |
| Phủ định | If only she hadn't been so quick-tempered, she might not have lost her job. |
Giá như cô ấy không nóng tính như vậy, có lẽ cô ấy đã không mất việc. |
| Nghi vấn | I wish you wouldn't be so quick-tempered in important meetings; could you try to stay calm? |
Tôi ước bạn đừng nóng tính như vậy trong những cuộc họp quan trọng; bạn có thể cố gắng giữ bình tĩnh được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick-tempered".
