(Top Banner Ad)
quick-tempered
B2
adjective B2 Tâm lý học/Tính cách

quick-tempered

UK: /ˌkwɪkˈtempəd/ • US: /ˌkwɪkˈtempərd/

Nghĩa tiếng Việt

nóng tính dễ nổi nóng hay cáu giận tính khí nóng nảy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily angered; having an irritable or volatile disposition.

Vietnamese Meaning

Dễ nổi nóng; có tính khí nóng nảy, dễ cáu giận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a quick-tempered man who often shouted at his employees."

    "Anh ta là một người đàn ông nóng tính, thường xuyên quát mắng nhân viên của mình."

  • "Be careful what you say to him; he's very quick-tempered."

    "Hãy cẩn thận những gì bạn nói với anh ấy; anh ấy rất nóng tính."

  • "Her quick-tempered nature often got her into trouble."

    "Tính khí nóng nảy của cô ấy thường khiến cô ấy gặp rắc rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temper tính khí, cơn giận
Noun Phrase a quick temper tính khí nóng nảy
Adjective temperamental hay thay đổi tâm trạng, thất thường
Noun temperament tính cách, khí chất

Synonyms

irascible (hay cáu kỉnh)choleric (dễ nổi giận)short-tempered (nóng tính)hot-headed (bốc đồng, nóng nảy)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cwic (quick)
Old French
temprer (to temper, moderate)
Middle English
temper (as noun for disposition/mixture)
Modern English
quick-tempered (compound adjective)

Nguồn Gốc Của 'Quick-tempered'

Từ 'quick-tempered' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Quick' có nghĩa là nhanh, lẹ, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cwic' (sống, nhanh). 'Tempered' xuất phát từ 'temper' (tính khí, khuynh hướng cảm xúc), mà bản thân từ này có gốc từ tiếng Latin 'temperare' (điều hòa, pha trộn). Khi kết hợp, 'quick-tempered' mô tả một người có tính khí dễ bị kích động, nổi nóng 'nhanh' chóng.

Usage Note

Từ 'quick-tempered' thường dùng để mô tả một người dễ dàng trở nên tức giận, thường là do những điều nhỏ nhặt. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự thiếu kiên nhẫn và khả năng kiểm soát cảm xúc kém. So với 'short-tempered', 'quick-tempered' có thể nhấn mạnh tốc độ mà cơn giận bùng phát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + quick-tempered
  • extremely extremely quick-tempered
    (cực kỳ nóng tính)
  • very very quick-tempered
    (rất nóng tính)
  • mildly mildly quick-tempered
    (hơi nóng tính)
Verb + quick-tempered
  • become become quick-tempered
    (trở nên nóng tính)
  • appear appear quick-tempered
    (có vẻ nóng tính)
  • be be quick-tempered
    (là người nóng tính)

Idioms

  • have a quick temper

    có tính khí nóng nảy, dễ nổi nóng

    "My boss has a quick temper, so be careful what you say."

    (Sếp tôi rất nóng tính, nên hãy cẩn thận lời ăn tiếng nói.)

  • be quick-tempered by nature

    bản chất là người nóng tính

    "She's quick-tempered by nature, but she tries to control it."

    (Bản chất cô ấy nóng tính, nhưng cô ấy cố gắng kiềm chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quick-tempered

adjective
Lật mặt

Dễ nổi nóng; có tính khí nóng nảy, dễ cáu giận.

"He was a quick-tempered man who often shouted at his employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my brother weren't so quick-tempered; it makes family gatherings difficult.
Tôi ước anh trai tôi không nóng tính như vậy; điều đó khiến những buổi họp mặt gia đình trở nên khó khăn.
Phủ định
If only she hadn't been so quick-tempered, she might not have lost her job.
Giá như cô ấy không nóng tính như vậy, có lẽ cô ấy đã không mất việc.
Nghi vấn
I wish you wouldn't be so quick-tempered in important meetings; could you try to stay calm?
Tôi ước bạn đừng nóng tính như vậy trong những cuộc họp quan trọng; bạn có thể cố gắng giữ bình tĩnh được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick-tempered".

Sự Đánh Giá Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây, tính cách nóng nảy (quick-tempered) thường bị coi là một điểm yếu, thể hiện sự thiếu kiềm chế cảm xúc hoặc thiếu chín chắn. Nó thường được nhìn nhận tiêu cực và có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.

Các Khí Chất Cổ Đại

Trong học thuyết về bốn khí chất (Four Humors) của Hy Lạp cổ đại, những người được coi là 'choleric' (nóng nảy) thường được mô tả là 'quick-tempered'. Khí chất choleric được liên kết với sự giận dữ, quyết đoán và dễ bị kích động.