housecoat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A loose, often decorative robe worn informally around the house, especially in the morning or evening.
Vietnamese Meaning
Áo choàng rộng, thường có trang trí, mặc không trang trọng ở nhà, đặc biệt vào buổi sáng hoặc tối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She put on her housecoat and went downstairs to make coffee."
"Cô ấy mặc áo choàng và đi xuống lầu để pha cà phê."
-
"After a long day at work, I love slipping into my comfortable housecoat."
"Sau một ngày dài làm việc, tôi thích mặc vào chiếc áo choàng thoải mái của mình."
-
"She always wears a housecoat while having breakfast."
"Cô ấy luôn mặc áo choàng khi ăn sáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Housecoat thường được sử dụng để chỉ một loại áo choàng mặc thoải mái tại nhà, có thể dùng trước hoặc sau khi tắm, hoặc đơn giản là để giữ ấm và kín đáo. Nó khác với bathrobe (áo choàng tắm) ở chỗ housecoat có thể được mặc cả ngày, trong khi bathrobe thường chỉ dùng sau khi tắm. Robe là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả housecoat và bathrobe.
Prepositions
*in the housecoat:* thường ám chỉ việc đang mặc housecoat. *around the house:* housecoat được mặc khi đi lại trong nhà
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm housecoat (Áo khoác mặc nhà ấm áp)
-
comfortable housecoat (Áo khoác mặc nhà thoải mái)
-
long housecoat (Áo khoác mặc nhà dài)
-
put on a housecoat (Mặc áo khoác mặc nhà)
-
wear a housecoat (Đang mặc áo khoác mặc nhà)
-
take off a housecoat (Cởi áo khoác mặc nhà)
Idioms
-
feel at home in a housecoat
Cảm thấy thoải mái và thư giãn (như đang ở nhà)
"After a long day, I just want to put on my housecoat and feel at home."
(Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn mặc áo khoác mặc nhà và cảm thấy thoải mái như ở nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
housecoat
nounÁo choàng rộng, thường có trang trí, mặc không trang trọng ở nhà, đặc biệt vào buổi sáng hoặc tối.
"She put on her housecoat and went downstairs to make coffee."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always wears a housecoat in the morning. |
Cô ấy luôn mặc áo choàng buổi sáng. |
| Phủ định | He doesn't own a housecoat. |
Anh ấy không sở hữu một chiếc áo choàng nào. |
| Nghi vấn | Is that her housecoat hanging on the door? |
Có phải cái áo choàng của cô ấy đang treo trên cửa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housecoat".
