(Top Banner Ad)
housecoat
B1
noun B1 Thời trang, Trang phục

housecoat

UK: /ˈhaʊsˌkəʊt/ • US: /ˈhaʊsˌkoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

áo choàng mặc ở nhà áo khoác mặc nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loose, often decorative robe worn informally around the house, especially in the morning or evening.

Vietnamese Meaning

Áo choàng rộng, thường có trang trí, mặc không trang trọng ở nhà, đặc biệt vào buổi sáng hoặc tối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put on her housecoat and went downstairs to make coffee."

    "Cô ấy mặc áo choàng và đi xuống lầu để pha cà phê."

  • "After a long day at work, I love slipping into my comfortable housecoat."

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi thích mặc vào chiếc áo choàng thoải mái của mình."

  • "She always wears a housecoat while having breakfast."

    "Cô ấy luôn mặc áo choàng khi ăn sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coat Áo khoác
Noun house Nhà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Trang phục

Etymology (Nguồn gốc)

English
housecoat

Nguồn gốc của 'housecoat'

Từ 'housecoat' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'house' (nhà) và 'coat' (áo khoác). Nó bắt nguồn từ ý tưởng về một loại áo khoác mặc ở nhà, thường là để giữ ấm hoặc che chắn khi không muốn mặc quần áo ra ngoài. Trước đây, nó còn được gọi là 'dressing gown' (áo choàng tắm), và thường được làm từ chất liệu mềm mại và thoải mái.

Usage Note

Housecoat thường được sử dụng để chỉ một loại áo choàng mặc thoải mái tại nhà, có thể dùng trước hoặc sau khi tắm, hoặc đơn giản là để giữ ấm và kín đáo. Nó khác với bathrobe (áo choàng tắm) ở chỗ housecoat có thể được mặc cả ngày, trong khi bathrobe thường chỉ dùng sau khi tắm. Robe là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả housecoat và bathrobe.

Prepositions

in around

*in the housecoat:* thường ám chỉ việc đang mặc housecoat. *around the house:* housecoat được mặc khi đi lại trong nhà

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + housecoat
  • warm housecoat
    (Áo khoác mặc nhà ấm áp)
  • comfortable housecoat
    (Áo khoác mặc nhà thoải mái)
  • long housecoat
    (Áo khoác mặc nhà dài)
Verb + housecoat
  • put on a housecoat
    (Mặc áo khoác mặc nhà)
  • wear a housecoat
    (Đang mặc áo khoác mặc nhà)
  • take off a housecoat
    (Cởi áo khoác mặc nhà)

Idioms

  • feel at home in a housecoat

    Cảm thấy thoải mái và thư giãn (như đang ở nhà)

    "After a long day, I just want to put on my housecoat and feel at home."

    (Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn mặc áo khoác mặc nhà và cảm thấy thoải mái như ở nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

housecoat

noun
Lật mặt

Áo choàng rộng, thường có trang trí, mặc không trang trọng ở nhà, đặc biệt vào buổi sáng hoặc tối.

"She put on her housecoat and went downstairs to make coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always wears a housecoat in the morning.
Cô ấy luôn mặc áo choàng buổi sáng.
Phủ định
He doesn't own a housecoat.
Anh ấy không sở hữu một chiếc áo choàng nào.
Nghi vấn
Is that her housecoat hanging on the door?
Có phải cái áo choàng của cô ấy đang treo trên cửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housecoat".

Văn hóa mặc 'housecoat'

Ở phương Tây, 'housecoat' thường được mặc vào buổi sáng hoặc tối, khi mọi người muốn thư giãn ở nhà. Nó thể hiện sự thoải mái và không trang trọng. Nó cũng có thể được mặc khi có khách đến thăm nhà một cách thân mật.