(Top Banner Ad)
bathrobe
A2
noun A2 Thời trang, Đồ gia dụng

bathrobe

UK: /ˈbɑːθrəʊb/ • US: /ˈbæθroʊb/

Nghĩa tiếng Việt

áo choàng tắm áo khoác tắm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loose-fitting robe worn before and after bathing.

Vietnamese Meaning

Áo choàng tắm; áo khoác mặc sau khi tắm hoặc trước khi mặc quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put on her bathrobe after her shower."

    "Cô ấy mặc áo choàng tắm sau khi tắm xong."

  • "He was wearing a bathrobe and slippers."

    "Anh ta đang mặc áo choàng tắm và đi dép."

  • "She wrapped herself in a warm bathrobe."

    "Cô ấy quấn mình trong chiếc áo choàng tắm ấm áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bath Bồn tắm; sự tắm rửa
Verb bathe Tắm, ngâm mình
Noun robe Áo choàng
Verb robe Mặc áo choàng cho ai đó; mặc áo choàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæþ
Old French
robe
English (late 19th C)
bathrobe

Nguồn gốc 'bathrobe'

Từ 'bathrobe' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'bath' (tắm) và 'robe' (áo choàng). 'Bath' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bæþ', chỉ hành động tắm rửa hoặc nơi tắm. 'Robe' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'robe', ban đầu có nghĩa là bộ trang phục hoặc vật cướp được, sau này phát triển thành nghĩa áo choàng. Sự kết hợp này xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 để mô tả một loại áo choàng đặc biệt mặc sau khi tắm hoặc vào buổi sáng, nhấn mạnh chức năng thoải mái và tiện lợi.

Usage Note

Bathrobe thường được làm từ chất liệu thấm nước như bông hoặc vải lông. Nó được mặc để giữ ấm và thấm khô nước sau khi tắm, hoặc mặc để che chắn khi ở nhà. Bathrobe khác với dressing gown ở chỗ dressing gown thường được làm từ chất liệu mỏng và ít thấm nước hơn, và thường được mặc để giữ ấm hơn là thấm nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bathrobe
  • fluffy fluffy bathrobe
    (áo choàng tắm mềm mại, xù lông)
  • comfortable comfortable bathrobe
    (áo choàng tắm thoải mái)
  • silk silk bathrobe
    (áo choàng tắm lụa)
  • warm warm bathrobe
    (áo choàng tắm ấm áp)
Verb + bathrobe
  • put on put on a bathrobe
    (mặc áo choàng tắm)
  • take off take off a bathrobe
    (cởi áo choàng tắm)
  • lounge in lounge in a bathrobe
    (thư giãn trong áo choàng tắm)
  • wrap oneself in wrap oneself in a bathrobe
    (quấn mình trong áo choàng tắm)

Idioms

  • in one's bathrobe

    mặc áo choàng tắm (chỉ trạng thái thoải mái ở nhà, thường là sau khi tắm hoặc vào buổi sáng)

    "He often comes down for breakfast in his bathrobe."

    (Anh ấy thường xuống ăn sáng trong chiếc áo choàng tắm của mình.)

  • slip into a bathrobe

    khoác nhanh áo choàng tắm (sau khi tắm hoặc khi mới ngủ dậy)

    "After her shower, she slipped into a soft bathrobe."

    (Sau khi tắm xong, cô ấy khoác nhanh một chiếc áo choàng tắm mềm mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bathrobe

noun
Lật mặt

Áo choàng tắm; áo khoác mặc sau khi tắm hoặc trước khi mặc quần áo.

"She put on her bathrobe after her shower."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears a bathrobe after her shower.
Cô ấy mặc áo choàng tắm sau khi tắm.
Phủ định
He doesn't like to wear a bathrobe in the summer.
Anh ấy không thích mặc áo choàng tắm vào mùa hè.
Nghi vấn
Do you have a bathrobe that I can borrow?
Bạn có áo choàng tắm nào tôi có thể mượn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time in the morning, I would wear my bathrobe while having breakfast.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn vào buổi sáng, tôi sẽ mặc áo choàng tắm trong khi ăn sáng.
Phủ định
If it weren't so warm, I wouldn't leave my bathrobe at home.
Nếu trời không ấm như vậy, tôi sẽ không để áo choàng tắm ở nhà.
Nghi vấn
Would you feel more relaxed if you wore your bathrobe all day?
Bạn có cảm thấy thư giãn hơn nếu bạn mặc áo choàng tắm cả ngày không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be wearing her new bathrobe after her relaxing bath.
Cô ấy sẽ mặc chiếc áo choàng tắm mới sau khi tắm thư giãn.
Phủ định
He won't be needing his bathrobe; he's drying off completely before getting dressed.
Anh ấy sẽ không cần áo choàng tắm đâu; anh ấy sẽ lau khô hoàn toàn trước khi mặc quần áo.
Nghi vấn
Will you be taking your bathrobe on your trip to the spa?
Bạn sẽ mang áo choàng tắm đi trong chuyến đi spa của bạn chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she gets out of the shower, she will have put on her bathrobe.
Vào lúc cô ấy ra khỏi phòng tắm, cô ấy sẽ đã mặc áo choàng tắm.
Phủ định
He won't have worn his bathrobe to the party, will he?
Anh ấy sẽ không mặc áo choàng tắm đến bữa tiệc đâu, phải không?
Nghi vấn
Will you have packed your bathrobe for the trip to the spa?
Bạn sẽ đã đóng gói áo choàng tắm cho chuyến đi đến spa chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been wearing that bathrobe since she got out of the shower.
Cô ấy đã mặc chiếc áo choàng tắm đó kể từ khi cô ấy ra khỏi phòng tắm.
Phủ định
I haven't been using my bathrobe much lately; it's too warm.
Dạo này tôi không sử dụng áo choàng tắm nhiều; trời quá nóng.
Nghi vấn
Has he been leaving his bathrobe on the bathroom floor again?
Anh ấy lại để áo choàng tắm trên sàn phòng tắm nữa hả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bathrobe".

Biểu tượng của sự thư giãn và thoải mái tại nhà

Trong văn hóa phương Tây, áo choàng tắm thường được coi là biểu tượng của sự thư giãn và thoải mái tại nhà. Nó được mặc sau khi tắm, vào buổi sáng sớm hoặc khi muốn nghỉ ngơi, mang lại cảm giác ấm áp và dễ chịu. Nhiều người xem áo choàng tắm như một phần không thể thiếu trong thói quen buổi sáng hoặc buổi tối của họ.

Vật dụng phổ biến trong khách sạn và spa

Áo choàng tắm là một vật dụng tiêu chuẩn trong hầu hết các khách sạn cao cấp, khu nghỉ dưỡng và spa. Chúng được cung cấp cho khách hàng để tăng cường trải nghiệm thư giãn và tạo cảm giác sang trọng. Việc mặc áo choàng tắm khi đi lại giữa phòng và hồ bơi hoặc spa là một hình ảnh quen thuộc, thể hiện sự thoải mái và tiện nghi.