(Top Banner Ad)
dressing gown
B1
danh từ B1 Thời trang

dressing gown

UK: /ˈdrɛsɪŋ ɡaʊn/ • US: /ˈdrɛsɪŋ ɡaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

áo choàng tắm áo choàng ngủ áo khoác ngoài mặc nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loose, typically long-sleeved garment worn before and after bathing or as informal wear around the house.

Vietnamese Meaning

Một loại áo choàng rộng, thường có tay dài, mặc trước và sau khi tắm hoặc mặc như trang phục thường ngày trong nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put on her dressing gown and slippers."

    "Cô ấy mặc áo choàng ngủ và đi dép lê."

  • "He was wearing a silk dressing gown."

    "Anh ấy đang mặc một chiếc áo choàng lụa."

  • "She wrapped herself in her dressing gown to keep warm."

    "Cô ấy quấn mình trong chiếc áo choàng để giữ ấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dress mặc quần áo; trang điểm; băng bó (vết thương)
Noun dress váy, đầm; trang phục
Noun gown áo choàng dài; áo đầm trang trọng (dạ hội, tốt nghiệp)
Noun dresser tủ ngăn kéo (thường để quần áo); người mặc quần áo cho người khác
Noun dressing việc mặc quần áo, chuẩn bị; băng vết thương; nước sốt salad

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
dresser
Old French
goune
English
dressing gown

Nguồn gốc tên gọi "Dressing Gown"

Từ 'dressing gown' là một từ ghép trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 18. Phần 'dressing' bắt nguồn từ động từ 'dress' trong tiếng Anh (có gốc từ tiếng Pháp cổ 'dresser' với nghĩa sắp xếp, chuẩn bị), ám chỉ hành động chuẩn bị mặc quần áo. Phần 'gown' (có gốc từ tiếng Pháp cổ 'goune') là một loại áo choàng dài, rộng. Vì vậy, 'dressing gown' có nghĩa đen là 'áo choàng mặc khi chuẩn bị mặc quần áo', dùng để giữ ấm hoặc kín đáo khi đang mặc hoặc cởi trang phục.

Usage Note

Dressing gown thường được mặc ở nhà để giữ ấm hoặc khi thư giãn. Nó thường được làm từ chất liệu mềm mại như cotton, lụa hoặc len. Nó có thể có đai thắt hoặc không. Sự khác biệt chính với 'robe' là dressing gown thường mỏng và nhẹ hơn, trong khi robe có thể nặng và ấm hơn, thích hợp để mặc ngoài trời hoặc sau khi tắm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dressing gown
  • silk silk dressing gown
    (áo choàng tắm lụa)
  • warm warm dressing gown
    (áo choàng tắm ấm áp)
  • comfortable comfortable dressing gown
    (áo choàng tắm thoải mái)
  • old old dressing gown
    (áo choàng tắm cũ)
  • luxurious luxurious dressing gown
    (áo choàng tắm sang trọng)
Verb + dressing gown
  • wear wear a dressing gown
    (mặc áo choàng tắm)
  • put on put on a dressing gown
    (mặc áo choàng tắm vào)
  • take off take off a dressing gown
    (cởi áo choàng tắm ra)
  • slip on slip on a dressing gown
    (khoác vội áo choàng tắm)
  • tie the belt of tie the belt of a dressing gown
    (thắt dây áo choàng tắm)

Idioms

  • still in one's dressing gown

    vẫn còn mặc áo choàng tắm (ám chỉ vừa mới thức dậy hoặc chưa ra khỏi nhà)

    "It was 10 AM, but he was still in his dressing gown, drinking coffee."

    (Đã 10 giờ sáng rồi, nhưng anh ấy vẫn còn mặc áo choàng tắm, đang uống cà phê.)

  • dressing gown and slippers

    áo choàng tắm và dép đi trong nhà (chỉ trạng thái thư giãn, thoải mái ở nhà)

    "After a long day, all he wanted was to be in his dressing gown and slippers."

    (Sau một ngày dài, tất cả những gì anh ấy muốn là được mặc áo choàng tắm và dép đi trong nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dressing gown

danh từ
Lật mặt

Một loại áo choàng rộng, thường có tay dài, mặc trước và sau khi tắm hoặc mặc như trang phục thường ngày trong nhà.

"She put on her dressing gown and slippers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I arrive at the hospital, my mother will have already worn her new dressing gown.
Trước khi tôi đến bệnh viện, mẹ tôi đã mặc chiếc áo choàng mới của bà rồi.
Phủ định
She won't have packed her dressing gown when she leaves for her trip next week.
Cô ấy sẽ không mang theo áo choàng tắm khi cô ấy rời đi cho chuyến đi vào tuần tới.
Nghi vấn
Will he have put on his dressing gown before the guests arrive?
Anh ấy sẽ mặc áo choàng tắm trước khi khách đến chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been wearing her dressing gown all morning before the guests arrived.
Cô ấy đã mặc áo choàng ngủ cả buổi sáng trước khi khách đến.
Phủ định
He hadn't been wearing a dressing gown when I saw him; he was in his pajamas.
Anh ấy đã không mặc áo choàng ngủ khi tôi nhìn thấy anh ấy; anh ấy đang mặc đồ ngủ.
Nghi vấn
Had she been wearing her dressing gown while she was gardening?
Có phải cô ấy đã mặc áo choàng ngủ trong khi làm vườn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dressing gown".

Trang phục buổi sáng và tối

Áo choàng tắm (dressing gown) là một loại trang phục thường được mặc vào buổi sáng sau khi thức dậy, vào buổi tối trước khi đi ngủ, hoặc đơn giản là để thư giãn ở nhà. Nó cung cấp sự thoải mái, ấm áp và kín đáo khi di chuyển trong nhà mà không cần mặc đồ trang trọng.

Biểu tượng của sự thư giãn và riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, áo choàng tắm gắn liền với sự riêng tư và thoải mái trong không gian gia đình. Nó biểu thị một trạng thái thư thái, thường thấy ở những người đang tận hưởng thời gian rảnh rỗi tại nhà, khác biệt hoàn toàn với trang phục mặc ra ngoài xã hội.