(Top Banner Ad)
human capital management
C1
Noun C1 Kinh tế

human capital management

UK: /ˈhjuːmən ˈkæpɪtl̩ ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈhjuːmən ˈkæpɪtl̩ ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý vốn nhân lực quản trị vốn nhân lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of recruiting, hiring, training, managing, and retaining employees to maximize their value to the organization.

Vietnamese Meaning

Quá trình tuyển dụng, thuê, đào tạo, quản lý và giữ chân nhân viên để tối đa hóa giá trị của họ đối với tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective human capital management can lead to increased employee engagement and productivity."

    "Quản lý vốn nhân lực hiệu quả có thể dẫn đến sự gắn bó và năng suất của nhân viên tăng lên."

  • "The company implemented a new human capital management system to streamline HR processes."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý vốn nhân lực mới để hợp lý hóa các quy trình nhân sự."

  • "A strong human capital management strategy is essential for organizational success."

    "Một chiến lược quản lý vốn nhân lực mạnh mẽ là điều cần thiết cho sự thành công của tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Human Con người
Noun Capital Vốn
Verb Manage Quản lý
Noun Management Sự quản lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
Human Capital Management

Nguồn gốc của 'Human Capital Management'

Thuật ngữ 'Human Capital Management' (HCM) xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 khi các nhà quản lý nhận ra rằng nhân viên là tài sản quý giá nhất của công ty, tương tự như vốn tài chính. HCM tập trung vào việc phát triển và quản lý nhân viên để đạt được mục tiêu kinh doanh.

Usage Note

Human capital management (HCM) nhấn mạnh rằng nhân viên là tài sản quý giá của công ty, cần được đầu tư và phát triển giống như các loại vốn khác. HCM vượt ra ngoài quản lý nhân sự truyền thống bằng cách tập trung vào việc đo lường và cải thiện tác động của lực lượng lao động đối với kết quả kinh doanh. Nó liên quan đến việc sử dụng công nghệ và dữ liệu để đưa ra các quyết định sáng suốt về quản lý nhân sự.

Prepositions

in for

* in: Sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh hoạt động. Ví dụ: "Expertise in human capital management is crucial."
* for: Sử dụng để chỉ mục đích hoặc lợi ích. Ví dụ: "This strategy is used for better human capital management."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human capital management
  • Effective human capital management
    (Quản lý vốn nhân lực hiệu quả)
  • Strategic human capital management
    (Quản lý vốn nhân lực chiến lược)
  • Integrated human capital management
    (Quản lý vốn nhân lực tích hợp)
Verb + human capital management
  • Implement human capital management
    (Triển khai quản lý vốn nhân lực)
  • Improve human capital management
    (Cải thiện quản lý vốn nhân lực)
  • Optimize human capital management
    (Tối ưu hóa quản lý vốn nhân lực)

Idioms

  • Invest in human capital management

    Đầu tư vào quản lý vốn nhân lực

    "The company decided to invest in human capital management to improve employee performance."

    (Công ty quyết định đầu tư vào quản lý vốn nhân lực để cải thiện hiệu suất của nhân viên.)

  • Leverage human capital management

    Tận dụng quản lý vốn nhân lực

    "We need to leverage human capital management to gain a competitive advantage."

    (Chúng ta cần tận dụng quản lý vốn nhân lực để đạt được lợi thế cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human capital management

Noun
Lật mặt

Quá trình tuyển dụng, thuê, đào tạo, quản lý và giữ chân nhân viên để tối đa hóa giá trị của họ đối với tổ chức.

"Effective human capital management can lead to increased employee engagement and productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human capital management".

Giá trị của Nhân viên

Trong văn hóa kinh doanh hiện đại, 'Human Capital Management' nhấn mạnh tầm quan trọng của nhân viên như một tài sản quý giá. Các công ty đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân viên để nâng cao năng lực và sự hài lòng, từ đó cải thiện hiệu quả kinh doanh. Điều này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về vai trò của người lao động trong sự thành công của một tổ chức.