(Top Banner Ad)
physical capital
C1
noun C1 Kinh tế

physical capital

UK: /ˈfɪzɪkl ˈkæpɪtl/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈkæpɪtl/

Nghĩa tiếng Việt

vốn vật chất tư bản vật chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tangible assets used to produce goods or services, such as buildings, machinery, and equipment.

Vietnamese Meaning

Tài sản hữu hình được sử dụng để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ, chẳng hạn như tòa nhà, máy móc và thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investment in physical capital is essential for economic growth."

    "Đầu tư vào vốn vật chất là điều cần thiết cho tăng trưởng kinh tế."

  • "The company invested heavily in physical capital to improve its production capacity."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào vốn vật chất để cải thiện năng lực sản xuất."

  • "A lack of physical capital can hinder economic development in developing countries."

    "Sự thiếu hụt vốn vật chất có thể cản trở sự phát triển kinh tế ở các nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capital vốn; thủ đô; chữ in hoa
Noun capitalism chủ nghĩa tư bản
Noun capitalist nhà tư bản; người theo chủ nghĩa tư bản
Verb capitalize tư bản hóa; tận dụng; viết hoa
Adjective physical thuộc về vật lý; thuộc về thể chất; hữu hình
Adverb physically về mặt vật lý; về mặt thể chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
physis
Latin
capitalis
English
physical capital

Nguồn gốc của 'Vốn Vật Chất'

Thuật ngữ 'physical capital' (vốn vật chất) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'physical' (vật lý, hữu hình) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'physis' nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'thể chất'. Từ 'capital' (vốn) lại có gốc từ tiếng Latin 'capitalis', ban đầu có nghĩa là 'chính yếu' hoặc 'thuộc về cái đầu', sau này phát triển để chỉ tài sản hay tiền bạc dùng cho mục đích sản xuất. Khi ghép lại, 'physical capital' ra đời như một thuật ngữ kinh tế hiện đại, dùng để chỉ những tài sản hữu hình như máy móc, nhà xưởng, đường sá, cầu cống mà doanh nghiệp và quốc gia sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ, đóng vai trò then chốt trong tăng trưởng kinh tế.

Usage Note

Physical capital is a factor of production. It represents the stock of human-made resources that contribute to the productive capacity of an economy. Unlike financial capital, which is a claim on assets, physical capital is the actual physical asset itself. It is also distinct from natural resources.

Prepositions

in

`Physical capital in` refers to the investment or presence of tangible assets within a specific context or industry. Example: "The investment in physical capital in the manufacturing sector has increased productivity."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + physical capital
  • invest invest in physical capital
    (đầu tư vào vốn vật chất)
  • accumulate accumulate physical capital
    (tích lũy vốn vật chất)
  • deploy deploy physical capital
    (triển khai/sử dụng vốn vật chất)
Adjective + physical capital
  • productive productive physical capital
    (vốn vật chất hiệu quả/năng suất)
  • new new physical capital
    (vốn vật chất mới)
  • depreciating depreciating physical capital
    (vốn vật chất đang khấu hao)
Noun + of + physical capital
  • stock stock of physical capital
    (tổng lượng vốn vật chất (hiện có))
  • maintenance maintenance of physical capital
    (bảo trì vốn vật chất)

Idioms

  • accumulation of physical capital

    sự tích lũy vốn vật chất

    "The accumulation of physical capital is crucial for economic growth."

    (Sự tích lũy vốn vật chất là yếu tố then chốt cho tăng trưởng kinh tế.)

  • investment in physical capital

    đầu tư vào vốn vật chất

    "Businesses make significant investments in physical capital to expand production."

    (Các doanh nghiệp thực hiện các khoản đầu tư đáng kể vào vốn vật chất để mở rộng sản xuất.)

  • stock of physical capital

    tổng lượng vốn vật chất (hiện có)

    "A nation's stock of physical capital includes its infrastructure, factories, and machinery."

    (Tổng lượng vốn vật chất của một quốc gia bao gồm cơ sở hạ tầng, nhà máy và máy móc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical capital

noun
Lật mặt

Tài sản hữu hình được sử dụng để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ, chẳng hạn như tòa nhà, máy móc và thiết bị.

"Investment in physical capital is essential for economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company invested heavily in physical capital: new machinery, upgraded facilities, and advanced technology.
Công ty đã đầu tư mạnh vào vốn vật chất: máy móc mới, cơ sở vật chất được nâng cấp và công nghệ tiên tiến.
Phủ định
The project lacked essential elements: not enough physical capital, insufficient human resources, and a clear marketing strategy.
Dự án thiếu các yếu tố thiết yếu: không đủ vốn vật chất, nguồn nhân lực không đủ và chiến lược tiếp thị rõ ràng.
Nghi vấn
Does the economic model accurately represent production factors: specifically, physical capital, labor, and natural resources?
Mô hình kinh tế có đại diện chính xác các yếu tố sản xuất không: cụ thể là vốn vật chất, lao động và tài nguyên thiên nhiên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical capital".

Động lực của Tăng trưởng Kinh tế

Trong kinh tế học, 'vốn vật chất' được xem là một trong những yếu tố sản xuất cơ bản, bên cạnh lao động và đất đai. Việc tích lũy và đầu tư vào vốn vật chất – như xây dựng nhà máy, mua sắm máy móc hiện đại, phát triển cơ sở hạ tầng – là động lực chính thúc đẩy năng suất lao động và tăng trưởng kinh tế của một quốc gia. Nó minh họa cho việc các xã hội hiện đại chuyển đổi tài nguyên thành công cụ và cơ sở vật chất để sản xuất ra nhiều của cải hơn.

Biểu tượng của Công nghiệp hóa

Khái niệm 'vốn vật chất' gắn liền với các cuộc Cách mạng Công nghiệp trong lịch sử. Từ việc phát minh và đưa vào sử dụng máy hơi nước, máy dệt đến các dây chuyền sản xuất tự động ngày nay, sự gia tăng về số lượng và chất lượng của vốn vật chất đã thay đổi hoàn toàn cách thức sản xuất, tạo ra nền tảng cho sự phát triển của các nền kinh tế công nghiệp hiện đại và định hình xã hội loài người.