human-computer interaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of how people interact with computers and the design of computer interfaces that are effective, efficient, and enjoyable to use.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu về cách con người tương tác với máy tính và thiết kế các giao diện máy tính hiệu quả, năng suất và dễ sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Human-computer interaction is a crucial aspect of software development."
"Tương tác người-máy tính là một khía cạnh quan trọng của phát triển phần mềm."
-
"The conference focused on the latest advances in human-computer interaction."
"Hội nghị tập trung vào những tiến bộ mới nhất trong lĩnh vực tương tác người-máy tính."
-
"Good human-computer interaction design can improve productivity."
"Thiết kế tương tác người-máy tính tốt có thể cải thiện năng suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | human | con người |
| Adjective | human | thuộc về con người, mang tính người |
| Noun | humanity | nhân loại, lòng nhân đạo |
| Noun | computer | máy tính |
| Verb | compute | tính toán |
| Noun | computing | sự tính toán, ngành điện toán |
| Verb | interact | tương tác |
| Noun | interaction | sự tương tác |
| Adjective | interactive | có tính tương tác |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu đa ngành, bao gồm khoa học máy tính, tâm lý học, thiết kế và nhân chủng học. Nó tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm người dùng khi sử dụng các hệ thống máy tính.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu, ví dụ: "Research in human-computer interaction". ‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích, ví dụ: "A design for human-computer interaction". ‘With’ được sử dụng để chỉ sự tương tác trực tiếp, ví dụ: "Working with human-computer interaction specialists."
Collocations (Từ đi kèm)
-
intuitive intuitive human-computer interaction (tương tác người-máy tính trực quan)
-
seamless seamless human-computer interaction (tương tác người-máy tính liền mạch)
-
effective effective human-computer interaction (tương tác người-máy tính hiệu quả)
-
user-friendly user-friendly human-computer interaction (tương tác người-máy tính thân thiện với người dùng)
-
study study human-computer interaction (nghiên cứu tương tác người-máy tính)
-
design design human-computer interaction (thiết kế tương tác người-máy tính)
-
improve improve human-computer interaction (cải thiện tương tác người-máy tính)
-
enhance enhance human-computer interaction (nâng cao tương tác người-máy tính)
-
field the field of human-computer interaction (lĩnh vực tương tác người-máy tính)
-
principles principles of human-computer interaction (các nguyên tắc của tương tác người-máy tính)
-
research research in human-computer interaction (nghiên cứu về tương tác người-máy tính)
Idioms
-
the field of human-computer interaction
lĩnh vực tương tác người-máy tính
"She decided to pursue a master's degree in the field of human-computer interaction."
(Cô ấy quyết định theo đuổi bằng thạc sĩ trong lĩnh vực tương tác người-máy tính.)
-
principles of human-computer interaction
các nguyên tắc của tương tác người-máy tính
"Understanding the principles of human-computer interaction is essential for creating user-friendly software."
(Hiểu các nguyên tắc của tương tác người-máy tính là rất cần thiết để tạo ra phần mềm thân thiện với người dùng.)
-
advances in human-computer interaction
những tiến bộ trong tương tác người-máy tính
"Recent advances in human-computer interaction have made smart devices much more intuitive."
(Những tiến bộ gần đây trong tương tác người-máy tính đã làm cho các thiết bị thông minh trở nên trực quan hơn nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
human-computer interaction
Danh từNghiên cứu về cách con người tương tác với máy tính và thiết kế các giao diện máy tính hiệu quả, năng suất và dễ sử dụng.
"Human-computer interaction is a crucial aspect of software development."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers will be studying human-computer interaction in virtual reality environments next year. |
Các nhà nghiên cứu sẽ nghiên cứu sự tương tác giữa người và máy tính trong môi trường thực tế ảo vào năm tới. |
| Phủ định | The design team won't be ignoring human-computer interaction principles during the development process. |
Đội ngũ thiết kế sẽ không bỏ qua các nguyên tắc tương tác giữa người và máy tính trong quá trình phát triển. |
| Nghi vấn | Will they be improving the human-computer interaction of the new software? |
Liệu họ có đang cải thiện sự tương tác giữa người và máy tính của phần mềm mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human-computer interaction".
