(Top Banner Ad)
human race
B2
noun B2 Xã hội học, Nhân chủng học

human race

UK: /ˈhjuːmən reɪs/ • US: /ˈhjuːmən reɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nhân loại loài người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The species Homo sapiens; humankind.

Vietnamese Meaning

Loài người; nhân loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The human race faces many challenges in the 21st century."

    "Nhân loại phải đối mặt với nhiều thách thức trong thế kỷ 21."

  • "We must work together to ensure a better future for the human race."

    "Chúng ta phải làm việc cùng nhau để đảm bảo một tương lai tốt đẹp hơn cho nhân loại."

  • "The human race has made incredible progress in science and technology."

    "Nhân loại đã đạt được những tiến bộ đáng kinh ngạc trong khoa học và công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun human người, con người
Noun humanity nhân loại, lòng nhân đạo
Adjective human thuộc về con người, có tính người
Adjective humane nhân đạo, nhân ái
Adverb humanly một cách con người, theo khả năng của con người
Verb dehumanize phi nhân hóa, tước bỏ tính người

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhghem-
Latin
homo (man, human being)
Latin
humanus (human)
Old French
humain
Middle English
humain
Old Italian/Old French
razza/raca (lineage, breed)
Middle French
race
English (early 17th century)
human race (combination of 'human' and 'race')

Nguồn gốc của 'human race'

Từ 'human' (người) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'humanus', liên quan đến 'homo' (người) và thậm chí xa hơn là từ gốc Ấn-Âu 'dhghem-' (đất), gợi lên ý nghĩa 'sinh ra từ đất'. Từ 'race' (chủng tộc, loài) có thể đến từ tiếng Ý cổ 'razza', có nghĩa là 'giống nòi' hay 'dòng dõi'. Khi kết hợp lại vào đầu thế kỷ 17, 'human race' đã trở thành một cách trực tiếp và mạnh mẽ để chỉ toàn bộ nhân loại, tất cả con người trên Trái Đất, với ý nghĩa chung về sự tồn tại và dòng dõi.

Usage Note

Cụm từ 'human race' thường được sử dụng để chỉ tất cả mọi người trên Trái Đất, nhấn mạnh sự thống nhất và chung sống của nhân loại. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc mang tính khái quát cao hơn so với các từ như 'people' (mọi người) hay 'humans' (con người) trong các ngữ cảnh thông thường. 'Human race' thường xuất hiện trong các thảo luận về các vấn đề toàn cầu, tương lai của nhân loại, hoặc các giá trị chung của con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human race
  • the entire the entire human race
    (toàn bộ loài người)
  • the whole the whole human race
    (toàn bộ loài người)
  • the common the common human race
    (loài người chung)
Verb + human race
  • save save the human race
    (cứu rỗi loài người)
  • threaten threaten the human race
    (đe dọa loài người)
  • advance advance the human race
    (thúc đẩy sự tiến bộ của loài người)
  • benefit benefit the human race
    (mang lại lợi ích cho loài người)
Noun + of + the human race
  • the future of the future of the human race
    (tương lai của loài người)
  • the history of the history of the human race
    (lịch sử của loài người)
  • the fate of the fate of the human race
    (số phận của loài người)
  • the survival of the survival of the human race
    (sự sống còn của loài người)
  • a threat to a threat to the human race
    (một mối đe dọa đối với loài người)

Idioms

  • for the good of the human race

    vì lợi ích chung của nhân loại

    "Scientists often work tirelessly for the good of the human race."

    (Các nhà khoa học thường làm việc không mệt mỏi vì lợi ích chung của nhân loại.)

  • the future of the human race

    tương lai của loài người/nhân loại

    "Climate change is a major concern for the future of the human race."

    (Biến đổi khí hậu là một mối lo ngại lớn cho tương lai của loài người.)

  • the fate of the human race

    số phận của loài người/nhân loại

    "Many ancient myths speak of a hero who determines the fate of the human race."

    (Nhiều thần thoại cổ đại kể về một anh hùng định đoạt số phận của loài người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human race

noun
Lật mặt

Loài người; nhân loại.

"The human race faces many challenges in the 21st century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human race".

Loài Người và Khoa Học

Trong khoa học, 'human race' thường được hiểu là loài Homo sapiens, loài duy nhất còn tồn tại trong chi Homo. Khái niệm này nhấn mạnh sự thống nhất sinh học của tất cả con người trên hành tinh, bất kể sự khác biệt về văn hóa hay ngoại hình. Nó là nền tảng cho nhiều nghiên cứu về di truyền, tiến hóa và y học, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc và đặc điểm chung của nhân loại.

Trách nhiệm chung

Thuật ngữ 'human race' thường được dùng để gợi nhắc về một bản sắc và trách nhiệm chung của toàn bộ nhân loại. Trong nhiều nền văn hóa và triết lý, ý tưởng về việc tất cả con người thuộc về cùng một 'loài' thúc đẩy các giá trị như hợp tác, đoàn kết và bảo vệ môi trường toàn cầu, bởi vì số phận của mỗi cá nhân và cộng đồng đều gắn liền với sự tồn vong và phát triển chung của loài người.