hybridized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having undergone the process of hybridization; crossbred or mixed.
Vietnamese Meaning
Đã trải qua quá trình lai tạo; được lai giống hoặc trộn lẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The corn was hybridized to produce higher yields."
"Ngô đã được lai tạo để cho năng suất cao hơn."
-
"These flowers are hybridized varieties."
"Những bông hoa này là các giống lai."
-
"The company uses hybridized data to improve its algorithms."
"Công ty sử dụng dữ liệu đã được lai để cải thiện các thuật toán của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hybrid | Vật lai, cá thể lai; sự kết hợp giữa hai yếu tố khác nhau |
| Adjective | hybrid | Lai, hỗn hợp, kết hợp |
| Verb | hybridize | Lai tạo, kết hợp, pha trộn (hai hay nhiều yếu tố) |
| Noun | hybridization | Sự lai tạo, sự kết hợp, sự pha trộn |
| Noun | hybridizer | Người hoặc thứ tạo ra vật lai; nhà lai tạo |
| Adjective | hybridizing | Đang lai tạo, mang tính lai tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các loài thực vật, động vật hoặc thậm chí là các khái niệm đã được kết hợp hoặc lai tạo để tạo ra một phiên bản mới với các đặc điểm khác biệt. 'Hybridized' nhấn mạnh đến quá trình lai tạo đã hoàn thành, kết quả của sự kết hợp này.
Prepositions
'Hybridized with' được sử dụng để chỉ ra vật liệu hoặc loài nào được sử dụng trong quá trình lai tạo. Ví dụ: 'The plant was hybridized with a drought-resistant variety.' 'Hybridized to' có thể ít phổ biến hơn và thường ngụ ý một mục đích hoặc kết quả mong muốn của quá trình lai tạo. Ví dụ: 'The rice variety was hybridized to increase yield.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly hybridized (được lai tạo rất nhiều, được pha trộn cao độ)
-
genetically genetically hybridized (được lai tạo về mặt di truyền)
-
culturally culturally hybridized (được pha trộn về mặt văn hóa)
-
species hybridized species (loài lai tạo)
-
form hybridized form (hình thức lai tạo, dạng kết hợp)
-
solution hybridized solution (giải pháp lai ghép/tổng hợp)
-
become become hybridized (trở nên lai tạo, bị lai tạo)
-
get get hybridized (bị lai tạo, được lai tạo)
-
remain remain hybridized (duy trì trạng thái lai tạo)
Idioms
-
a hybridized approach
một cách tiếp cận tổng hợp/lai ghép
"The company adopted a hybridized approach, combining traditional marketing with digital strategies."
(Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận tổng hợp, kết hợp tiếp thị truyền thống với các chiến lược kỹ thuật số.)
-
culturally hybridized societies
các xã hội pha trộn văn hóa
"Many modern cities are home to culturally hybridized societies, reflecting global migration."
(Nhiều thành phố hiện đại là nơi sinh sống của các xã hội pha trộn văn hóa, phản ánh sự di cư toàn cầu.)
-
genetically hybridized crops
các loại cây trồng được lai tạo di truyền
"Scientists are developing genetically hybridized crops to improve resistance to disease."
(Các nhà khoa học đang phát triển các loại cây trồng được lai tạo di truyền để cải thiện khả năng kháng bệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hybridized
verb (past participle)Đã trải qua quá trình lai tạo; được lai giống hoặc trộn lẫn.
"The corn was hybridized to produce higher yields."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist hybridized two different species of plants to create a new variety. |
Nhà khoa học đã lai tạo hai loài thực vật khác nhau để tạo ra một giống mới. |
| Phủ định | The farmer did not hybridize his corn seeds this year; he planted them as they were. |
Người nông dân đã không lai tạo hạt giống ngô của mình trong năm nay; anh ấy đã trồng chúng như chúng vốn có. |
| Nghi vấn | Have they hybridized these roses to improve their resistance to disease? |
Họ đã lai tạo những bông hồng này để cải thiện khả năng kháng bệnh của chúng chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist hybridized two different species of roses in his lab. |
Nhà khoa học đã lai tạo hai giống hoa hồng khác nhau trong phòng thí nghiệm của mình. |
| Phủ định | They didn't hybridize the corn last year because of the drought. |
Họ đã không lai tạo ngô vào năm ngoái vì hạn hán. |
| Nghi vấn | Did the farmer hybridize his crops to improve their yield? |
Người nông dân có lai tạo mùa màng của mình để cải thiện năng suất không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The biologists are currently hybridizing different species of roses in the lab. |
Các nhà sinh vật học hiện đang lai tạo các loài hoa hồng khác nhau trong phòng thí nghiệm. |
| Phủ định | The farmer is not hybridizing his corn this season due to the drought. |
Người nông dân không lai tạo ngô của mình trong mùa này vì hạn hán. |
| Nghi vấn | Are they hybridizing those plants to make them more resistant to diseases? |
Họ có đang lai tạo những cây đó để làm cho chúng kháng bệnh tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hybridized".
