water main
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Water main'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một đường ống chính trong hệ thống ống dẫn nước, đặc biệt là loại được lắp đặt dưới lòng đất.
Definition (English Meaning)
A principal pipe in a system of pipes for conveying water, especially one installed underground.
Ví dụ Thực tế với 'Water main'
-
"The construction crew accidentally struck a water main, causing a major leak."
"Đội xây dựng vô tình làm vỡ đường ống nước chính, gây ra một vụ rò rỉ lớn."
-
"A break in the water main caused widespread water outages."
"Sự cố vỡ đường ống nước chính gây ra tình trạng mất nước trên diện rộng."
-
"The city is investing in upgrading its water main infrastructure."
"Thành phố đang đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng đường ống nước chính."
Từ loại & Từ liên quan của 'Water main'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: water main
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Water main'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ đường ống lớn, chính dẫn nước từ nguồn cung cấp đến các khu vực khác nhau của một thành phố hoặc khu dân cư. Nhấn mạnh vào vai trò là đường ống chính, quan trọng nhất trong hệ thống cấp nước.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
to: dùng để chỉ điểm đến của nước (e.g., the water main leads *to* the city center).
from: dùng để chỉ nguồn gốc của nước (e.g., water *from* the water main is used for drinking).
under: dùng để chỉ vị trí của ống (e.g., the water main runs *under* the street).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Water main'
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The city's water supply depends on the integrity of the main water main.
|
Nguồn cung cấp nước của thành phố phụ thuộc vào sự nguyên vẹn của đường ống dẫn nước chính. |
| Phủ định |
The workers did not find any damage to the water main during the inspection.
|
Các công nhân không tìm thấy bất kỳ hư hỏng nào đối với đường ống dẫn nước chính trong quá trình kiểm tra. |
| Nghi vấn |
Was the water main replaced during the road construction?
|
Đường ống dẫn nước chính có được thay thế trong quá trình xây dựng đường không? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The construction crew was digging near the water main when it burst.
|
Đội xây dựng đang đào gần đường ống dẫn nước chính thì nó bị vỡ. |
| Phủ định |
I wasn't thinking about the water main when I started digging in the garden.
|
Tôi đã không nghĩ về đường ống dẫn nước chính khi tôi bắt đầu đào trong vườn. |
| Nghi vấn |
Were they repairing the water main when the earthquake struck?
|
Có phải họ đang sửa chữa đường ống dẫn nước chính khi trận động đất xảy ra không? |